Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:196.96657 g/mol
Phân tử khối:196.96657
Số CAS:7440-57-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Vàng kim (ánh kim), sáng bóng
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết các axit, tan trong nước cường toan.
Độ tan:Không tan trong nước; tan trong nước cường toan (hỗn hợp HNO₃ đặc và HCl đặc theo tỉ lệ 1:3).
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Vàng là kim loại kém hoạt động hóa học, có tính khử rất yếu. Số oxi hóa phổ biến trong hợp chất là +1 và +3. Ví dụ: Au⁺ (trong [Au(CN)₂]⁻), Au³⁺ (trong AuCl₃).
Nhiệt độ sôi:2856 °C
Nhiệt nóng chảy:1064.18 °C
Tỷ trọng:19.3 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 196.96657 g/mol

Chất liên quan
Ag (Bạc)Cu (Đồng)Pt (Bạch kim)Pd (Paladi)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trang sức và nghệ thuật: Do vẻ đẹp, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • Điện tử và công nghệ: Là vật liệu dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, được dùng trong các vi mạch, đầu nối, và thiết bị liên lạc cao cấp.
  • Y tế và nha khoa: Sử dụng trong nha khoa (trám răng, cầu răng), một số hợp chất vàng được dùng trong điều trị viêm khớp dạng thấp.
  • Đầu tư và dự trữ: Là tài sản trú ẩn an toàn, được các ngân hàng trung ương và nhà đầu tư cá nhân nắm giữ.
  • Hàng không vũ trụ: Ứng dụng trong lớp phủ bảo vệ thiết bị khỏi bức xạ nhiệt.
  • Xúc tác: Một số hợp chất vàng được nghiên cứu làm chất xúc tác hiệu quả trong các phản ứng hóa học.

Phương pháp điều chế

  • Khai thác quặng: Vàng được khai thác từ quặng vàng nguyên sinh hoặc từ mỏ bồi tích.
  • Phương pháp cyanua hóa: Là phương pháp công nghiệp phổ biến, vàng được hòa tan bằng dung dịch natri xyanua (NaCN) tạo phức tan [Au(CN)₂]⁻, sau đó được kết tủa bằng kẽm hoặc điện phân.
  • Phương pháp luyện kim: Tách vàng từ các kim loại khác thông qua quá trình nấu chảy và tinh chế.
  • Tái chế: Thu hồi vàng từ các linh kiện điện tử cũ, trang sức phế liệu.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước cường toan (Aqua Regia): Au + HNO₃ + 3HCl → H[AuCl₄] + NO↑ + 2H₂O
  • Xyanua (trong môi trường có oxy): 4Au + 8NaCN + O₂ + 2H₂O → 4Na[Au(CN)₂] + 4NaOH
  • Halogen (ở nhiệt độ cao): 2Au + 3Cl₂ → 2AuCl₃

Không phản ứng:

H₂O, O₂, H₂SO₄ (loãng/đặc), HCl (loãng/đặc), HNO₃ (loãng), các axit đơn lẻ khác, bazơ, nhiều loại muối ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Au + HNO₃(đặc) + 3HCl(đặc) → H[AuCl₄] + NO↑ + 2H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Vàng được tìm thấy dưới dạng kim loại nguyên chất trong tự nhiên, thường là các hạt nhỏ hoặc cốm trong đá hoặc phù sa.
  • Vàng không bị gỉ sét hay xỉn màu trong không khí, nước hoặc hầu hết các môi trường ăn mòn thông thường, giữ nguyên vẻ sáng bóng qua thời gian.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một miếng vàng nặng 58.5 gam được hòa tan hoàn toàn trong nước cường toan. Tính số mol Au đã phản ứng. (Biết khối lượng mol của Au là 196.96657 g/mol).
    Lời giải: Số mol Au = Khối lượng / Khối lượng mol = 58.5 g / 196.96657 g/mol ≈ 0.297 mol.
Mẹo nhớ nhanh: Vàng Au, bền bỉ sang giàu, Chẳng sợ axit, chỉ sợ "nước cường" nào!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Vàng kim loại nguyên chất thường không độc hại và không gây nguy hiểm đáng kể. Tuy nhiên, các hợp chất của vàng, đặc biệt là muối vàng, có thể gây độc nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc da kéo dài, gây kích ứng hoặc các phản ứng dị ứng ở một số người. Cần thận trọng khi làm việc với các hợp chất vàng và dung dịch nước cường toan.
Độc tính: Vàng kim loại nguyên chất không độc. Tuy nhiên, một số hợp chất vàng, như muối vàng xyanua (ví dụ: K[Au(CN)₂]), rất độc. Khi tiếp xúc với nước cường toan, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn do tính ăn mòn và độc hại của các axit cấu thành.
Sơ cứu: Đối với nuốt phải hợp chất vàng độc, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Đối với tiếp xúc da hoặc mắt với nước cường toan, rửa sạch với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 03/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.