Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ag₂C₂

Bạc axetylua (Silver acetylide)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:239.75 g/mol
Phân tử khối:239.75
Số CAS:12521-16-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng đến xám nhạt (khi tinh khiết), có thể xám đen do tạp chất hoặc phân hủy nhẹ.
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. Tan một phần trong axit nitric loãng tạo ra muối bạc nitrat và axit axetylendicacboxylic.
Độ tan:Không tan đáng kể trong nước (độ tan < 0.0001 g/100 mL ở 25 °C).
Độ pH:Không có (chất rắn không tan, không tạo dung dịch).
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử rõ rệt trong phản ứng thông thường. Tuy nhiên, liên kết C≡C có thể tham gia vào các phản ứng cộng hoặc polyme hóa dưới điều kiện khắc nghiệt, thường dẫn đến phân hủy.
Nhiệt độ sôi:Phân hủy trước khi sôi
Nhiệt nóng chảy:Phân hủy khi nung nóng (khoảng 120 °C) mà không nóng chảy.
Tỷ trọng:Khoảng 6.0 g/cm³ (dữ liệu chính xác thường khó xác định do tính chất nguy hiểm).

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 239.75 g/mol

Chất liên quan
Cu₂C₂CaC₂Au₂C₂Ag(C₂H)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nghiên cứu khoa học: Chủ yếu được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để hiểu rõ hơn về các hợp chất axetylua kim loại và cơ chế nổ của chúng.
  • Cảm biến va đập/chấn động: Trong một số nghiên cứu thử nghiệm, đã được xem xét khả năng dùng làm vật liệu nhạy cảm với va đập để phát hiện chấn động, nhưng không phổ biến do tính chất nguy hiểm.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Cho khí axetilen đi qua dung dịch amoniac bạc nitrat.
    C₂H₂ + 2[Ag(NH₃)₂]NO₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃ + 2NH₃
    Hoặc phản ứng của bạc nitrat với dung dịch natri axetylua.
    2AgNO₃ + Na₂C₂ → Ag₂C₂↓ + 2NaNO₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Phản ứng phân hủy giải phóng khí axetilen (khi không gây nổ).
    Ag₂C₂ + 2HCl → 2AgCl + C₂H₂
  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể gây phản ứng nổ.

Không phản ứng:

Nước, dung môi hữu cơ không phân cực (benzen, toluen), axit yếu (trong điều kiện nhẹ).

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₂ (khí) + 2[Ag(NH₃)₂]NO₃ (dd) → Ag₂C₂ (rắn) + 2NH₄NO₃ (dd) + 2NH₃ (khí)<br>Ag₂C₂ (rắn) + HCl (loãng) → 2AgCl (rắn) + C₂H₂ (khí)

Hiện tượng thực tế

Khi điều chế trong phòng thí nghiệm, sẽ thấy sự xuất hiện của kết tủa màu trắng hoặc xám nhạt (Ag₂C₂) ngay lập tức sau khi cho axetilen vào dung dịch amoniac bạc nitrat.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình phản ứng điều chế Silver acetylide từ Silver nitrate và một nguồn axetilen thích hợp trong môi trường amoniac. Giải thích tại sao cần thận trọng khi điều chế và xử lý chất này.
    Lời giải:
    Phương trình: C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃
    Cần thận trọng vì Silver acetylide là hợp chất nổ cực kỳ nhạy cảm với va đập, ma sát, nhiệt độ và tĩnh điện, có thể gây nổ bất ngờ và nghiêm trọng.
Mẹo nhớ nhanh: Axetylua bạc, Ag₂C₂, Chớ động nhẹ tay, nổ ngay tức thì!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cực kỳ nguy hiểm: Ag₂C₂ là một hợp chất nổ nhạy cảm cao với va đập, ma sát, nhiệt độ và tĩnh điện. Nguy cơ cháy nổ cực kỳ nghiêm trọng, có thể gây ra phản ứng phân hủy bùng nổ mà không cần oxy bên ngoài. Việc xử lý phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn vật liệu nổ.
Độc tính: Ag₂C₂ không phải là chất độc theo đường hô hấp hay tiêu hóa do tính không tan và nguy cơ nổ cực cao khiến việc tiếp xúc trực tiếp hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, các sản phẩm phân hủy (kim loại bạc và cacbon) không độc, nhưng bản thân chất này cực kỳ nguy hiểm do tính chất nổ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 05/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.