Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 229.11 g/mol |
| Phân tử khối: | 229.11 |
| Số CAS: | 88-89-1 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể màu vàng |
| Tính tan: | Ít tan trong nước lạnh, tan tốt trong nước nóng, ethanol, ether, benzen. |
| Độ tan: | 1.4 g/100 mL nước ở 20 °C; tăng lên 10 g/100 mL ở 100 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 1-2 (trong dung dịch bão hòa) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một hợp chất nitro thơm, Axit Picric có khả năng thể hiện tính oxi hóa mạnh, đặc biệt khi phân hủy nhiệt, giải phóng nhiều khí nitơ và carbon dioxide. Các nhóm nitro (-NO₂) cũng là nhóm hút electron mạnh, làm tăng tính axit của nhóm -OH phenolic. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 122.5 °C |
| Tỷ trọng: | 1.76 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 229.11 g/mol
Chất liên quan
PhenolTrinitrotoluene (TNT)R-DXHexamethylenetetramine dinitrate (HMTD)246-Trinitrophenol
Đặc tính & Ứng dụng
- Chất nổ: Là một trong những chất nổ mạnh đầu tiên được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong quân sự (lyddite).
- Thuốc nhuộm: Từng được dùng làm thuốc nhuộm vải và da (màu vàng chanh), nhưng ít phổ biến do độc tính và nguy cơ cháy nổ.
- Thuốc thử trong hóa học: Dùng để kết tủa các bazơ hữu cơ và làm thuốc thử trong phân tích một số kim loại.
- Dược phẩm: Trong quá khứ, từng được dùng làm chất sát trùng và điều trị bỏng, nhưng đã bị ngừng do độc tính và nguy cơ.
- Nghiên cứu: Dùng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu các phản ứng nitro hóa.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp và phòng thí nghiệm: Axit Picric được điều chế bằng cách nitro hóa phenol với hỗn hợp axit nitric và axit sulfuric đậm đặc. Quá trình này thường diễn ra theo các bước: sulfonation của phenol để tạo thành axit phenolsulfonic, sau đó nitro hóa sản phẩm này. Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ để tránh phản ứng quá mạnh và nguy cơ nổ.
C₆H₅OH (phenol) + H₂SO₄ → HOC₆H₄SO₃H (axit phenolsulfonic)
HOC₆H₄SO₃H + 3HNO₃ → C₆H₂(NO₂)₃OH + H₂SO₄ + 2H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại (kiềm, kiềm thổ, hoặc các kim loại nặng): Tạo thành picrat kim loại (muối picric) rất nhạy nổ, ví dụ: picrat chì, picrat sắt.
- Các bazơ: Phản ứng trung hòa tạo muối picrat.
- Chất khử: Có thể bị khử nhóm nitro trong điều kiện thích hợp.
Không phản ứng:
Axit Picric không phản ứng với các chất oxi hóa mạnh hơn hoặc các dung môi trơ trong điều kiện thường (ví dụ: một số hydrocacbon halogen hóa không phân cực) nếu không có xúc tác hoặc điều kiện nhiệt độ/áp suất cao.
Chuỗi chuyển hóa
C₆H₅OH → (H₂SO₄) HOC₆H₄SO₃H → (HNO₃) C₆H₂(NO₂)₃OH (Axit Picric)
Hiện tượng thực tế
- Axit Picric khô có thể phát nổ chỉ với một cú va đập nhẹ hoặc ma sát, đặc biệt khi bị kẹt trong ren chai hoặc khớp nối.
- Khi tiếp xúc với da, nó có thể nhuộm vàng vùng da đó do tính chất nhuộm của mình.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 9.4 gam phenol (C₆H₅OH) tác dụng với một lượng dư hỗn hợp axit nitric và axit sulfuric đặc nóng để điều chế axit picric. Giả sử hiệu suất phản ứng đạt 75%. Tính khối lượng axit picric thu được.
Lời giải:
- Phản ứng tổng quát: C₆H₅OH + 3HNO₃ → C₆H₂(NO₂)₃OH + 3H₂O
- Số mol phenol: n_phenol = 9.4 g / 94 g/mol = 0.1 mol
- Theo phương trình, 1 mol phenol tạo ra 1 mol axit picric.
- Số mol axit picric lý thuyết: n_picric_lythuyet = 0.1 mol
- Khối lượng axit picric lý thuyết: m_picric_lythuyet = 0.1 mol * 229.11 g/mol = 22.911 g
- Khối lượng axit picric thực tế (hiệu suất 75%): m_picric_thucte = 22.911 g * 0.75 = 17.18325 g
Mẹo nhớ nhanh: Picric vàng, tính axit mạnh, cẩn thận kẻo nổ, ôi thôi!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: NGUY HIỂM CỰC ĐỘ: Axit Picric là một chất nổ mạnh, đặc biệt khi khô. Nó rất nhạy với va đập, ma sát, nhiệt độ và tĩnh điện. Khi để khô hoàn toàn, nó trở nên cực kỳ nguy hiểm. Có thể tạo thành picrat kim loại (ví dụ: picrat chì, picrat sắt) khi tiếp xúc với kim loại, các picrat này còn nhạy và nguy hiểm hơn. Hơi của nó độc hại nếu hít phải, có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Gây kích ứng nghiêm trọng cho da và mắt, có thể nhuộm vàng da và tóc.
Độc tính: Rất độc khi nuốt phải, hít phải hoặc tiếp xúc qua da.
- Triệu chứng: Gây nhức đầu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, vàng da (do nhuộm da), tổn thương thận và gan, sốc và tử vong ở liều cao.
- Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm, cung cấp không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
- Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính bẩn. Rửa kỹ vùng da bị ảnh hưởng bằng nhiều nước và xà phòng ít nhất 15-20 phút.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15-20 phút, giữ mí mắt mở.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng với nước. Cho nạn nhân uống một lượng nhỏ nước nếu tỉnh táo.
Trong mọi trường hợp, cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 07/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.