Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 182.17 g/mol |
| Phân tử khối: | 182.17 |
| Số CAS: | 50-70-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Bột tinh thể màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan ít trong ethanol, methanol, không tan trong benzene, ether. |
| Độ tan: | 235 g/100 mL nước ở 25 °C |
| Độ pH: | Dung dịch 10% có pH khoảng 6.0-7.0 |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong điều kiện bình thường. Là một polyol, có các nhóm -OH. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 95 °C |
| Tỷ trọng: | 1.49 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 182.17 g/mol
Chất liên quan
GlucoseFructoseXylitolMannitolGlycerol
Đặc tính & Ứng dụng
- Thực phẩm: Chất tạo ngọt ít calo thay thế đường, chất giữ ẩm trong bánh kẹo, thực phẩm chế biến, ngăn ngừa kết tinh đường.
- Dược phẩm: Tá dược trong thuốc viên, siro; thuốc nhuận tràng; dung dịch rửa cho phẫu thuật tiết niệu; thành phần trong thuốc ho.
- Mỹ phẩm: Chất giữ ẩm và làm mềm da trong kem dưỡng, kem đánh răng, nước súc miệng.
- Công nghiệp: Sản xuất vitamin C (thông qua L-sorbose), chất chống đông, chất kết dính.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Điều chế bằng cách hydro hóa glucose (khử nhóm aldehyd) dưới tác dụng của chất xúc tác niken ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Phản ứng: C₆H₁₂O₆ (glucose) + H₂ → C₆H₁₄O₆ (sorbitol)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng este hóa với axit carboxylic tạo este sorbitol.
- Phản ứng oxy hóa tạo thành các hợp chất khác như sorbose (trong quá trình sản xuất vitamin C).
Không phản ứng:
Với các kim loại kiềm, axit mạnh (không oxy hóa) hoặc bazơ mạnh ở nhiệt độ thường (khá trơ).
Chuỗi chuyển hóa
Glucose + H₂ (Ni, t°, p) → Sorbitol
Hiện tượng thực tế
- Sorbitol được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây như táo, lê, mận, đào.
- Là thành phần phổ biến trong kẹo cao su không đường và đồ uống dành cho người ăn kiêng.
Bài tập vận dụng
- Câu hỏi: Cho 180g glucose phản ứng hoàn toàn với hydro dư (có xúc tác Ni, đun nóng) thu được sorbitol. Tính khối lượng sorbitol tạo thành.
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: C₆H₁₂O₆ + H₂ → C₆H₁₄O₆
Khối lượng mol của glucose (C₆H₁₂O₆) = 180 g/mol
Khối lượng mol của sorbitol (C₆H₁₄O₆) = 182 g/mol
Số mol glucose = 180g / 180 g/mol = 1 mol
Theo phương trình, 1 mol glucose tạo ra 1 mol sorbitol.
Khối lượng sorbitol = 1 mol * 182 g/mol = 182g.
Mẹo nhớ nhanh: Sorbitol ngọt ngào, đường thay thế, giữ ẩm, tiêu hóa dễ dàng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Sorbitol nhìn chung an toàn. Tuy nhiên, tiêu thụ quá mức có thể gây ra tác dụng phụ đường tiêu hóa như đầy hơi, tiêu chảy do không được hấp thụ hoàn toàn.
Độc tính: Sorbitol có độc tính thấp. Liều cao (trên 20-50g/ngày) có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, tiêu chảy thẩm thấu. Đối với người bệnh tiểu đường, cần kiểm soát lượng tiêu thụ.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 06/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.