Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₂Cl₂

Dichloromethane (Methylen chloride)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:84.93 g/mol
Phân tử khối:84.93
Số CAS:75-09-2
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước (khoảng 13 g/L ở 20°C), tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, ether, benzen.
Độ tan:13.2 g/L (nước, 20°C); Tan vô hạn trong ethanol, ether.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong điều kiện thông thường. Phản ứng chủ yếu là phản ứng thế nucleophin hoặc phản ứng gốc tự do dưới điều kiện khắc nghiệt.
Nhiệt độ sôi:39.6 °C
Nhiệt nóng chảy:-96.7 °C
Tỷ trọng:1.326 g/cm³ (20°C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 84.93 g/mol

Chất liên quan
CHCl₃ (Chloroform)CCl₄ (Tetrachloro methane)CH₃Cl (Chloromethane)CH₂F₂ (Difluoromethane)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi công nghiệp: Được dùng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, hóa chất, keo dán, chất tẩy sơn, chất tẩy dầu mỡ kim loại.
  • Chiết xuất: Dùng để chiết xuất caffeine từ hạt cà phê, trà và chiết xuất hương liệu.
  • Sản xuất màng phim: Là dung môi quan trọng trong sản xuất màng phim cellulose triacetate.
  • Công nghệ thực phẩm: Dùng làm chất tẩy rửa trong một số quy trình chế biến thực phẩm (cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt).
  • Chất thổi bọt: Sử dụng trong sản xuất bọt polyurethane.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Được điều chế bằng cách clo hóa methane (CH₄) với clo (Cl₂) ở nhiệt độ cao (400-500°C) hoặc bằng phương pháp quang hóa (dưới ánh sáng UV). Quá trình này tạo ra hỗn hợp các dẫn xuất clo hóa của methane (CH₃Cl, CH₂Cl₂, CHCl₃, CCl₄), sau đó được tách bằng chưng cất phân đoạn.
  • CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl
  • CH₃Cl + Cl₂ → CH₂Cl₂ + HCl

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước ở nhiệt độ cao (thủy phân): CH₂Cl₂ + 2H₂O → CH₂(OH)₂ + 2HCl (ở nhiệt độ cao)
  • Kim loại kiềm (phản ứng với Na, K): Tạo hợp chất cơ kim hoặc phản ứng thế.
  • Amin: Phản ứng thế nucleophin tạo amin bậc cao hơn.

Không phản ứng:

Phần lớn axit và bazơ mạnh ở điều kiện thường, kim loại kém hoạt động, oxy, nitơ, hydro.

Chuỗi chuyển hóa

CH₄ → CH₃Cl → CH₂Cl₂ → CHCl₃ → CCl₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi đổ CH₂Cl₂ vào nước, nó sẽ lắng xuống đáy do có khối lượng riêng lớn hơn nước.
  • Mùi đặc trưng của dung môi, giống như mùi ether, khi bay hơi.

Bài tập vận dụng

Một lượng 170 gam CH₂Cl₂ được dùng làm dung môi. Tính khối lượng carbon và hydro có trong lượng chất đó. (Cho C=12, H=1, Cl=35.5).

  • Lời giải:
  • Khối lượng mol của CH₂Cl₂ = 12 + 2*1 + 2*35.5 = 12 + 2 + 71 = 85 g/mol.
  • Số mol CH₂Cl₂ = 170 g / 85 g/mol = 2 mol.
  • Trong 1 mol CH₂Cl₂ có 1 mol C và 2 mol H.
  • Vậy trong 2 mol CH₂Cl₂ có 2 mol C và 4 mol H.
  • Khối lượng C = 2 mol * 12 g/mol = 24 gam.
  • Khối lượng H = 4 mol * 1 g/mol = 4 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Methylen Chloride, Cl₂ và hai H, Chiết cafe, tẩy sơn nhanh nhanh. Độc tính nếu hít phải lâu dài, Cẩn thận thông gió, an toàn tránh sai.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: CH₂Cl₂ là chất lỏng dễ bay hơi, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể gây ngạt. Mặc dù không dễ cháy như các dung môi khác, hơi CH₂Cl₂ có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí ở nồng độ cao hoặc khi có nguồn đánh lửa mạnh. Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hít phải hơi. Sử dụng trong khu vực thông gió tốt, đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ).
Độc tính: Độc tính: Hít phải hơi CH₂Cl₂ có thể gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, mất tập trung. Ở nồng độ cao, có thể gây mất ý thức, suy hô hấp, tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư (được phân loại là chất có thể gây ung thư ở người - IARC Group 2B).
Sơ cứu:
  • Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và gọi cấp cứu.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước. Cởi bỏ quần áo dính chất.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, sau đó đến cơ sở y tế.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng, uống nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 05/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.