Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 47.998 g/mol |
| Phân tử khối: | 47.998 |
| Số CAS: | 10028-15-6 |
| Trạng thái: | Khí |
| Màu sắc: | Khí không màu (nồng độ thấp), khí xanh nhạt (nồng độ cao) |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (1.05 g/L ở 0°C), tan tốt hơn trong các dung môi không phân cực như CCl₄, CHCl₃. |
| Độ tan: | 1.05 g/L ở 0°C (trong nước), tan tốt hơn ở nhiệt độ thấp. |
| Độ pH: | Không có (là khí, không tạo dung dịch axit rõ rệt trong nước mà phân hủy) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh hơn O₂. Ozon có khả năng oxi hóa nhiều kim loại, phi kim và hợp chất hữu cơ. Số oxi hóa của oxy trong Ozon là 0, nhưng có thể hoạt động như một chất oxi hóa mạnh để nhận electron. |
| Nhiệt độ sôi: | -111.9 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -195.7 °C |
| Tỷ trọng: | 2.144 g/L (khí ở 0°C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 47.998 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Khử trùng và làm sạch nước: Ozon là chất oxi hóa mạnh, hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn, virus và các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước uống, nước thải.
- Tẩy trắng: Sử dụng trong công nghiệp dệt, giấy để tẩy trắng mà không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như clo.
- Xử lý không khí: Dùng để loại bỏ mùi hôi và các chất ô nhiễm trong không khí, đặc biệt là trong các hệ thống điều hòa không khí.
- Tổng hợp hóa học: Là tác nhân oxi hóa mạnh trong nhiều phản ứng hữu cơ, ví dụ như ozonolysis.
- Y học: Trong một số liệu pháp điều trị bằng ozon (Ozone therapy) nhưng cần rất thận trọng.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Được điều chế bằng cách cho khí oxy (O₂) đi qua điện trường phóng điện cao áp (bộ ozon hóa).
3O₂ (khí) → 2O₃ (khí) (phản ứng thu nhiệt, cần năng lượng). - Trong tự nhiên: Hình thành ở tầng bình lưu do tác động của tia cực tím từ mặt trời lên phân tử oxy.
O₂ + hν (tia UV) → O + O
O + O₂ → O₃
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại: 3O₃ + 2Ag → 3O₂ + Ag₂O (ở nhiệt độ thường)
- Phi kim: O₃ + C → CO₂ + O₂
- Hợp chất vô cơ: O₃ + 2KI + H₂O → I₂ + 2KOH + O₂
- Hợp chất hữu cơ: Nhiều hợp chất hữu cơ không no (phản ứng ozonolysis)
Không phản ứng:
Với các khí trơ (như Heli, Neon, Argon) ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
3O₂ → 2O₃ (điện trường) → 2O₂ + O₂ (phân hủy) → 2O + 2O₂ (oxi hóa) → H₂O + O₂ (oxi hóa HI)
Hiện tượng thực tế
- Mùi đặc trưng: Sau cơn dông hoặc gần các thiết bị điện cao áp (như máy photocopy, máy hàn), có thể ngửi thấy mùi tanh nhẹ đặc trưng của ozon.
- Tầng ozon: Tầng ozon ở khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại từ Mặt Trời.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng khi Ozon tác dụng với dung dịch KI và nước. Xác định vai trò của Ozon trong phản ứng này.
Lời giải: O₃ + 2KI + H₂O → I₂ + 2KOH + O₂. Trong phản ứng này, Ozon đóng vai trò là chất oxi hóa, oxi hóa ion I⁻ thành I₂.
Mẹo nhớ nhanh: Ozon (O₃) là 'anh cả' của O₂, bảo vệ ta khỏi tia cực tím nhưng lại hại phổi ta khi ở gần.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Ozon là một chất oxi hóa cực mạnh và độc hại. Nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở, và tổn thương phổi nghiêm trọng. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương mạn tính. Ozon còn là chất gây ô nhiễm không khí ở tầng đối lưu.
Độc tính: Ozon là một chất khí độc, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ hô hấp ngay cả ở nồng độ thấp (trên 0.1 ppm). Triệu chứng bao gồm đau ngực, ho, thở khò khè và khó thở. Trong trường hợp hít phải nồng độ cao, cần đưa nạn nhân ra khỏi khu vực có ozon, đến nơi thoáng khí và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ozon.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.