Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

(CH₂CH(OCOCH₃))n

Polyvinyl axetat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Thay đổi theo độ trùng hợp (ví dụ: monomer vinyl axetat 86.09 g/mol)
Phân tử khối:86.09
Số CAS:9003-20-7
Trạng thái:Rắn (ở dạng polymer), lỏng (ở dạng phân tán/nhũ tương)
Màu sắc:Trắng đến vàng nhạt (dạng rắn hoặc phân tán)
Tính tan:Không tan trong nước (dạng polymer nguyên chất), nhưng phân tán tốt trong các dung môi hữu cơ như ester, ketone, hydrocacbon thơm. Các nhũ tương PVA tan được trong nước.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan trong ethanol, ethyl acetate, toluene, methyl ethyl ketone.
Độ pH:Không có (chất rắn hoặc polymer)
Oxi hóa - Khử:Là một polymer hữu cơ tương đối trơ về mặt hóa học, không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật. Chủ yếu tham gia các phản ứng phân hủy nhiệt hoặc thủy phân.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 60-80 °C (phụ thuộc vào trọng lượng phân tử và độ kết tinh)
Tỷ trọng:Khoảng 1.19 g/cm³ (dạng rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 86.09 g/mol

Chất liên quan
Polyvinyl alcoholVinyl acetate monomerPolyethylenePolypropyleneAcrylic acid esters

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp keo dán: Là thành phần chính trong keo sữa, keo dán gỗ, keo dán giấy nhờ khả năng tạo màng bám dính tốt.
  • Sơn và lớp phủ: Được sử dụng làm chất kết dính trong sơn nước, vữa trát, và các lớp phủ bảo vệ.
  • Công nghiệp dệt: Dùng làm hồ sợi, chất hoàn tất vải, tăng độ cứng và khả năng chống nhăn.
  • Bao bì thực phẩm: Trong một số trường hợp, được dùng làm lớp phủ bảo vệ bên trong bao bì.
  • Chất kết dính trong xây dựng: Cải thiện khả năng bám dính và độ bền của xi măng, vữa.

Phương pháp điều chế

  • Trùng hợp gốc tự do: Monomer vinyl axetat (CH₂=CH-OCOCH₃) được trùng hợp bằng phương pháp trùng hợp khối, dung dịch, nhũ tương hoặc huyền phù, sử dụng các chất khơi mào gốc tự do như peroxit hoặc hợp chất azo.
  • Phản ứng tổng quát: nCH₂=CH-OCOCH₃ → -(CH₂-CH(OCOCH₃))n-

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): Đặc biệt trong môi trường axit hoặc bazơ, PVA có thể thủy phân tạo thành Polyvinyl alcohol và axit axetic.
  • Dung môi hữu cơ: Có thể hòa tan trong các dung môi phù hợp (ethyl acetate, toluene).

Không phản ứng:

PVA khá bền với oxy, ánh sáng và hầu hết các hóa chất thông thường ở nhiệt độ phòng, trừ các tác nhân thủy phân mạnh.

Chuỗi chuyển hóa

(CH₂CH(OCOCH₃))n (PVA) + H₂O/H⁺/OH⁻ → (CH₂CHOH)n (PVOH) + nCH₃COOH

Hiện tượng thực tế

  • Keo sữa khô lại tạo thành một lớp màng trong suốt, dính chắc.
  • Khi đun nóng nhẹ, các loại keo dán chứa PVA trở nên dẻo hơn, dễ uốn.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một loại keo sữa chứa 45% khối lượng Polyvinyl axetat. Để sản xuất 100 kg keo sữa này, cần bao nhiêu kg monomer vinyl axetat (hiệu suất phản ứng trùng hợp là 90%)?
  • Lời giải: Khối lượng PVA trong 100 kg keo = 100 kg * 45% = 45 kg. Để thu được 45 kg PVA với hiệu suất 90%, khối lượng monomer vinyl axetat cần là: 45 kg / 0.90 = 50 kg.
Mẹo nhớ nhanh: PVA, keo sữa dính liền tay, chất kết dính, bạn bè mọi nhà!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: PVA ở dạng polymer rắn hoặc phân tán thường ít nguy hiểm. Tuy nhiên, khi hít phải bụi mịn hoặc tiếp xúc với dung môi trong quá trình sản xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp và da. Cần tránh nuốt phải. Không gây cháy nổ dễ dàng nhưng có thể cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt cao, tạo ra khói độc.
Độc tính: Polyvinyl axetat nói chung là không độc hại và an toàn khi tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, hít phải bụi PVA có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp. Nếu nuốt phải một lượng lớn có thể gây khó chịu dạ dày. Sơ cứu: Rửa sạch vùng da/mắt tiếp xúc, hít thở không khí trong lành, nếu nuốt phải không gây nôn, cần tham khảo ý kiến y tế nếu có triệu chứng bất thường.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 01/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.