Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:150.17 g/mol
Phân tử khối:150.17
Số CAS:140-11-4
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong etanol, ete và các dung môi hữu cơ khác.
Độ tan:0.1 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử mạnh trong điều kiện thông thường, là một este khá bền.
Nhiệt độ sôi:215 °C
Nhiệt nóng chảy:-51 °C
Tỷ trọng:1.05 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 150.17 g/mol

Chất liên quan
Benzyl benzoateEthyl acetateBenzyl alcoholAcetic acid

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hương liệu: Là thành phần chính tạo mùi hương hoa nhài, được sử dụng rộng rãi trong nước hoa, xà phòng, nến, chất tẩy rửa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Công nghiệp thực phẩm: Được dùng làm chất tạo hương vị trong kẹo, bánh ngọt, đồ uống, kem và các sản phẩm bánh mì, mang lại hương vị trái cây hoặc hoa.
  • Dung môi: Trong một số trường hợp, được dùng làm dung môi cho nhựa, cellulose axetat và các vật liệu khác.
  • Hóa chất trung gian: Sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.

Phương pháp điều chế

  • Phản ứng este hóa Fischer: Cho axit axetic (CH₃COOH) phản ứng với ancol benzylic (C₆H₅CH₂OH) có mặt xúc tác axit mạnh (như H₂SO₄ đặc) và đun nóng. Quá trình thuận nghịch, cần loại bỏ nước để tăng hiệu suất. Phương trình: CH₃COOH + C₆H₅CH₂OH ⇌ CH₃COOCH₂C₆H₅ + H₂O.
  • Phản ứng giữa axetyl clorua và ancol benzylic: Phản ứng này nhanh và hiệu quả hơn, thường được thực hiện trong môi trường bazơ để trung hòa HCl tạo thành. Phương trình: CH₃COCl + C₆H₅CH₂OH → CH₃COOCH₂C₆H₅ + HCl.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): Trong môi trường axit hoặc bazơ mạnh, đặc biệt khi đun nóng, benzyl axetat bị thủy phân tạo ra ancol benzylic và axit axetic.
  • Bazơ mạnh: Ví dụ NaOH, KOH, có thể xúc tác phản ứng xà phòng hóa.
  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị phân hủy bởi các chất oxi hóa mạnh ở điều kiện khắc nghiệt.

Không phản ứng:

Hầu hết các axit yếu, bazơ yếu, kim loại hoạt động vừa phải ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₅CH₂OH + CH₃COOH → C₆H₅CH₂OOCCH₃ + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Hương thơm dễ chịu của hoa nhài trong nước hoa hoặc các sản phẩm tẩy rửa.
  • Lớp dầu không màu, trong suốt, ít tan trong nước nhưng dễ dàng hòa tan trong cồn.

Bài tập vận dụng

Benzyl axetat được điều chế bằng cách cho 12.2 g ancol benzylic (khối lượng mol 108.14 g/mol) phản ứng với lượng dư axit axetic trong môi trường H₂SO₄ đặc. Giả sử hiệu suất phản ứng đạt 80%. Tính khối lượng benzyl axetat thu được.

  • Lời giải:
  • Số mol C₆H₅CH₂OH = 12.2 g / 108.14 g/mol ≈ 0.1128 mol
  • Theo phương trình C₆H₅CH₂OH + CH₃COOH → C₆H₅CH₂OOCCH₃ + H₂O, 1 mol C₆H₅CH₂OH tạo ra 1 mol C₆H₅CH₂OOCCH₃.
  • Số mol C₆H₅CH₂OOCCH₃ lý thuyết = 0.1128 mol
  • Khối lượng C₆H₅CH₂OOCCH₃ lý thuyết = 0.1128 mol * 150.17 g/mol ≈ 16.94 g
  • Khối lượng C₆H₅CH₂OOCCH₃ thực tế = 16.94 g * 80% / 100% = 13.552 g.
Mẹo nhớ nhanh: Benzyl axetat, hương nhài nhẹ nhàng, este thơm lừng, dùng làm mùi hương mỹ miều.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Tránh hít phải hơi, sương. Độc đối với sinh vật thủy sinh với tác dụng lâu dài. Dễ cháy ở nhiệt độ cao, cần tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Gây kích ứng da và mắt, có thể gây buồn nôn, đau đầu khi hít phải nồng độ cao. Trong trường hợp tiếp xúc với da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nuốt phải có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, cần súc miệng và uống nhiều nước, không gây nôn.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 29/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.