Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 130.187 g/mol |
| Phân tử khối: | 130.187 |
| Số CAS: | 123-92-2 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước; tan tốt trong ethanol, ether, benzen, chloroform. |
| Độ tan: | Khoảng 2 g/L ở 25 °C trong nước. |
| Độ pH: | Không có (trung tính) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể. Este thường khá bền. |
| Nhiệt độ sôi: | 142 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -78 °C |
| Tỷ trọng: | 0.876 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 130.187 g/mol
Chất liên quan
Ethyl acetateButyl acetateMethyl acetateAmyl acetate
Đặc tính & Ứng dụng
- Hương liệu và Thực phẩm: Tạo mùi chuối tự nhiên trong kẹo, đồ uống, sản phẩm bánh kẹo.
- Mỹ phẩm và Nước hoa: Thành phần tạo mùi hương trong xà phòng, kem dưỡng da, nước hoa.
- Dung môi: Dung môi cho sơn mài, mực in, dầu, nhựa, cellulose nitrate.
- Chất làm sạch: Dùng trong một số công thức tẩy rửa, đặc biệt là tẩy móng tay.
- Cảnh báo ong: Phát ra feromon báo động cho ong, có ứng dụng trong nghiên cứu ong và kiểm soát côn trùng.
Phương pháp điều chế
- Phản ứng Este hóa (Phòng thí nghiệm & Công nghiệp): Cho axit axetic (CH₃COOH) phản ứng với ancol isoamylic ((CH₃)₂CHCH₂CH₂OH) có xúc tác axit mạnh (như H₂SO₄ đặc nóng).
CH₃COOH + (CH₃)₂CHCH₂CH₂OH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH(CH₃)₂ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (thủy phân): Trong môi trường axit hoặc bazơ, thủy phân tạo lại axit axetic và ancol isoamylic.
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Hầu hết các axit (trừ xúc tác), bazơ yếu, kim loại (trừ kiềm thổ mạnh), chất khử yếu.
Chuỗi chuyển hóa
(CH₃)₂CHCH₂CH₂OH + CH₃COOH → CH₃COOCH₂CH₂CH(CH₃)₂ + H₂O
Hiện tượng thực tế
Mùi chuối đặc trưng của sơn móng tay hoặc một số loại keo dán. Mùi hương khi ong mật phát ra tín hiệu cảnh báo (feromon báo động).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Để điều chế 130.187 kg Isoamyl axetat (hiệu suất phản ứng 80%), cần tối thiểu bao nhiêu kg axit axetic? (Biết M_axit axetic = 60 g/mol, M_Isoamyl axetat = 130.187 g/mol)
Lời giải:
CH₃COOH + (CH₃)₂CHCH₂CH₂OH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH(CH₃)₂ + H₂O
Theo phương trình, 1 mol CH₃COOH tạo ra 1 mol CH₃COOCH₂CH₂CH(CH₃)₂.
Số mol Isoamyl axetat cần tạo ra = 130.187 kg / 130.187 kg/kmol = 1 kmol.
Do hiệu suất 80%, số mol Isoamyl axetat thực tế phải tạo ra từ axit axetic = 1 kmol / 0.8 = 1.25 kmol.
Số mol axit axetic cần = 1.25 kmol.
Khối lượng axit axetic cần = 1.25 kmol * 60 kg/kmol = 75 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Isoamyl acetate, mùi chuối say mê, là este không màu, dễ cháy. Nhớ kỹ an toàn, tránh xa lửa nhé!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chất lỏng dễ cháy. Hơi có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần. Gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Có thể gây choáng váng hoặc buồn ngủ nếu hít phải nồng độ cao.
Độc tính: Nồng độ hơi cao có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng, nhức đầu, buồn nôn, và choáng váng. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây khô hoặc nứt da. Trong trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí; nếu dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước. Tham khảo ý kiến y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 29/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.