Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₃H₈O

Isopropanol, Propan-2-ol, Rượu xoa bóp

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:60.096 g/mol
Phân tử khối:60.096
Số CAS:67-63-0
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, ethanol, ether và chloroform.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Không có (chất lỏng trung tính)
Oxi hóa - Khử:Isopropyl alcohol có tính khử. Có thể bị oxi hóa thành acetone bởi các chất oxi hóa mạnh như cromat hoặc với xúc tác đồng ở nhiệt độ cao. Ví dụ: C₃H₈O (propan-2-ol) + [O] → C₃H₆O (acetone) + H₂O.
Nhiệt độ sôi:82.5 °C
Nhiệt nóng chảy:-89 °C
Tỷ trọng:0.786 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 60.096 g/mol

Chất liên quan
Ethanol (C₂H₆O)Methanol (CH₄O)Acetone (C₃H₆O)Propanol (C₃H₈O)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất sát trùng/khử trùng: Là thành phần chính trong nước rửa tay khô, cồn y tế, khăn lau khử trùng do khả năng diệt khuẩn và virus.
  • Dung môi công nghiệp: Được dùng trong sản xuất sơn, nhựa, mực in, hóa chất tẩy rửa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân (mỹ phẩm, nước hoa).
  • Chất làm sạch: Hiệu quả trong việc làm sạch màn hình điện tử, ống kính máy ảnh, đĩa quang và các bề mặt nhạy cảm khác.
  • Nguyên liệu sản xuất hóa chất: Dùng để tổng hợp acetone, glycerol và các hợp chất hữu cơ khác.
  • Phụ gia nhiên liệu: Có thể được sử dụng làm chất chống đóng băng trong nhiên liệu.

Phương pháp điều chế

  • Hydrat hóa propene: Đây là phương pháp công nghiệp phổ biến nhất, propene phản ứng với nước (hơi nước) dưới tác dụng của axit làm xúc tác hoặc thông qua quá trình hydrat hóa trực tiếp.
    CH₂=CH-CH₃ + H₂O → CH₃-CH(OH)-CH₃
  • Hydro hóa acetone: Acetone có thể được hydro hóa để tạo thành isopropyl alcohol.
    CH₃COCH₃ + H₂ → CH₃CH(OH)CH₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa mạnh: VD: K₂Cr₂O₇/H₂SO₄ (tạo acetone).
  • Natri kim loại: Phản ứng với Na giải phóng H₂ (tạo isopropoxide).
    2C₃H₇OH + 2Na → 2C₃H₇ONa + H₂
  • Este hóa: Phản ứng với axit cacboxylic tạo este (có xúc tác H₂SO₄ đặc).

Không phản ứng:

Không phản ứng với nước (tan vô hạn), các dung môi hữu cơ không phân cực (như hexane ở điều kiện thường).

Chuỗi chuyển hóa

Propene → Isopropyl alcohol → Acetone

Hiện tượng thực tế

  • Là thành phần chính trong nước rửa tay khô, giúp làm sạch và khử trùng tay mà không cần nước.
  • Được dùng để lau sạch các vết mực khó đi trên bề mặt mà không làm hỏng vật liệu.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một mẫu Isopropyl alcohol được cho phản ứng hoàn toàn với CuO nung nóng. Sau phản ứng thu được 1.16 gam chất hữu cơ X và 0.32 gam chất rắn màu đỏ gạch. Xác định công thức phân tử và tên của X. Viết phương trình phản ứng xảy ra.
    Lời giải vắn tắt:
    C₃H₈O + CuO (t°) → C₃H₆O + Cu + H₂O.
    Chất rắn màu đỏ gạch là Cu (0.32g → 0.005 mol). Từ phương trình, số mol C₃H₆O cũng là 0.005 mol.
    Khối lượng mol của X = 1.16g / 0.005 mol = 232 g/mol.
    Có vẻ dữ liệu đề bài có vấn đề ở khối lượng chất X, vì C₃H₆O (acetone) có khối lượng mol là 58 g/mol. Giả sử 1.16g là khối lượng của C₃H₆O, thì M=1.16/0.005 = 232 g/mol. Kiểm tra lại dữ kiện đề.
    Nếu 1.16g là của C₃H₆O, thì M = 58 g/mol. Số mol là 1.16/58 = 0.02 mol.
    Số mol Cu là 0.32/64 = 0.005 mol. Có sự không nhất quán giữa số mol Cu và số mol chất hữu cơ nếu phản ứng xảy ra 1:1.
    Vậy nếu đúng, C₃H₈O (isopropyl alcohol) bị oxi hóa bởi CuO tạo ra C₃H₆O (acetone).
Mẹo nhớ nhanh: Cồn y tế hai propan, tan vô hạn nước, an toàn khử trùng!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Isopropyl alcohol là chất lỏng và hơi dễ cháy. Hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hít phải nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, chóng mặt, buồn nôn. Tiếp xúc lâu với da có thể gây khô da. Cần tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và các bề mặt nóng. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: Isopropyl alcohol có độc tính thấp hơn ethanol nhưng vẫn cần thận trọng. Nuốt phải có thể gây ngộ độc, biểu hiện qua buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, chóng mặt, suy giảm hệ thần kinh trung ương, thậm chí hôn mê và suy hô hấp nếu dùng liều lượng lớn. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây khô và nứt nẻ.
Sơ cứu:
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng, cho nạn nhân uống nước và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
  • Tiếp xúc qua da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc qua mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ trong ít nhất 15 phút, sau đó đến bác sĩ.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và gọi cấp cứu.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 28/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.