Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Không xác định (là polyme) |
| Số CAS: | 25038-54-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng đục hoặc trong suốt (tùy thuộc vào quá trình xử lý) |
| Tính tan: | Không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ thông thường; tan trong axit formic đặc, axit sulfuric đặc, m-cresol. |
| Độ tan: | Không tan trong nước (<0.1 g/100 mL ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Nylon-6 là một polyme ổn định, không thể hiện tính oxi hóa hay tính khử đáng kể ở điều kiện thường. Liên kết amide có thể bị thủy phân bởi axit hoặc bazơ mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 215-225 °C |
| Tỷ trọng: | 1.13-1.15 g/cm³ |
Chất liên quan
Nylon-66; Caprolactam; PET; Polyurethane; Polypropylene
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp dệt may: Sản xuất sợi dệt, vải may mặc, tất, vớ, đồ lót, quần áo thể thao do độ bền, đàn hồi và khả năng chống nhăn tốt.
- Công nghiệp ô tô: Chế tạo các bộ phận động cơ (như nắp động cơ, vỏ lọc khí), chi tiết nội thất, dây an toàn, lốp xe (tăng cường).
- Điện và điện tử: Vỏ cáp, đầu nối, công tắc do tính cách điện và khả năng chịu nhiệt.
- Bao bì: Màng bao bì thực phẩm, túi chân không do tính chất rào cản khí tốt.
- Đồ dùng gia đình: Bàn chải đánh răng, lược, các chi tiết máy giặt, máy hút bụi.
- Ứng dụng khác: Dây câu cá, lưới đánh cá, dây đai, bánh răng, bạc lót, chi tiết máy móc đòi hỏi độ bền và chịu mài mòn cao.
Phương pháp điều chế
- Phản ứng trùng hợp mở vòng của caprolactam: Đây là phương pháp chính để sản xuất Nylon-6. Caprolactam được đun nóng ở khoảng 250-270 °C, thường có mặt một lượng nhỏ nước hoặc axit aminocaproic làm chất khơi mào. Vòng caprolactam mở ra và các phân tử trùng hợp với nhau tạo thành chuỗi polyamide dài.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh (đặc, nóng): Thủy phân liên kết amide. Ví dụ: Nylon-6 + H₂SO₄ (đặc, nóng) → Caprolactam thủy phân hoàn toàn thành axit aminocaproic.
- Bazơ mạnh (đặc, nóng): Thủy phân liên kết amide.
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể gây phân hủy polyme ở nhiệt độ cao.
Không phản ứng:
Nước (ở nhiệt độ thường), dung môi hữu cơ thông thường (ethanol, acetone, toluene), axit yếu, bazơ yếu.
Chuỗi chuyển hóa
Caprolactam + H₂O/axit aminocaproic (xt, t°) → [-NH-(CH₂)₅-CO-]n (Nylon-6)
Hiện tượng thực tế
- Khi kéo sợi Nylon-6 nóng chảy qua khuôn, ta thu được sợi dai, bền dùng để dệt vải hoặc làm dây câu cá.
- Các bánh răng hoặc chi tiết máy bằng Nylon-6 có khả năng chịu mài mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính toán khối lượng caprolactam cần thiết để sản xuất 1 tấn Nylon-6 giả sử hiệu suất phản ứng là 95%. (Biết khối lượng mol của caprolactam là 113.16 g/mol).
Lời giải vắn tắt: Khối lượng mol của đơn vị lặp lại trong Nylon-6 cũng là 113.16 g/mol. Để sản xuất 1 tấn Nylon-6 (1000 kg) với hiệu suất 95%, lượng caprolactam lý thuyết là 1000 kg. Do hiệu suất 95%, lượng caprolactam thực tế cần dùng là 1000 kg / 0.95 ≈ 1052.63 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Nylon-6 bền bỉ dẻo dai, từ caprolactam mà ra, ứng dụng nhiều thứ quý giá, cho đời thêm phong phú bền lâu.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nylon-6 nói chung là vật liệu an toàn khi sử dụng trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, khi nung chảy hoặc đốt cháy, nó có thể phát ra khói và các sản phẩm phân hủy độc hại như carbon monoxide, carbon dioxide, các oxit nitơ và caprolactam. Tránh hít phải khói này. Bụi mịn của nylon có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt.
Độc tính: Nylon-6 ở dạng rắn được coi là không độc hại. Tuy nhiên, caprolactam (monome của Nylon-6) có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải hơi. Khi nhiệt phân Nylon-6 ở nhiệt độ cao có thể tạo ra các sản phẩm phân hủy có hại.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Tiếp xúc qua đường hô hấp: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm bẩn đến nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm trợ giúp y tế.
- Tiếp xúc qua da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
- Tiếp xúc qua mắt: Rửa mắt bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút, sau đó đến cơ sở y tế.
- Nuốt phải: Nếu nuốt phải số lượng lớn, không gây nôn, súc miệng và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 19/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.