Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Đơn vị lặp lại: 226.32 g/mol |
| Phân tử khối: | 226.32 |
| Số CAS: | 32131-17-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng đến trắng ngà (dạng hạt, sợi) |
| Tính tan: | Không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ thông thường; tan trong một số dung môi mạnh như axit formic đặc, axit sunfuric đặc, m-cresol. |
| Độ tan: | Không tan trong nước ở nhiệt độ phòng. Độ tan rất thấp trong các dung môi hữu cơ phổ biến. |
| Độ pH: | Không có (là polyme rắn, không tạo dung dịch có pH) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một polyme ổn định, không thể hiện tính oxi hóa hay khử đáng kể trong điều kiện thông thường. Có thể bị phân hủy bởi các chất oxi hóa mạnh hoặc ở nhiệt độ cao. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 260-265 °C |
| Tỷ trọng: | 1.13 - 1.15 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 226.32 g/mol
Chất liên quan
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm & Công nghiệp: Tổng hợp bằng phản ứng trùng ngưng giữa axit adipic (HOOC-(CH₂)₄-COOH) và hexametylendiamin (H₂N-(CH₂)₆-NH₂). Phản ứng tạo ra liên kết amide (-CONH-) và giải phóng nước. Quá trình này thường diễn ra ở nhiệt độ cao (270-280 °C) và áp suất cao (khoảng 1.5-2.0 MPa) trong môi trường dung dịch nước của muối nylon.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh (đặc, nóng): Bị thủy phân, phá vỡ liên kết amide. Ví dụ: (C₁₂H₂₂N₂O₂)n + nH₂O (xt H⁺, t°) → n HOOC-(CH₂)₄-COOH + n H₂N-(CH₂)₆-NH₂
- Kiềm mạnh (đặc, nóng): Bị thủy phân, phá vỡ liên kết amide.
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể làm suy giảm tính chất cơ học theo thời gian.
Không phản ứng:
Nước lạnh, dung môi hữu cơ phân cực yếu và không phân cực (như benzen, toluene, axeton, ethanol), axit yếu, bazơ yếu.
Chuỗi chuyển hóa
HOOC-(CH₂)₄-COOH + H₂N-(CH₂)₆-NH₂ → [-OC-(CH₂)₄-CONH-(CH₂)₆-NH-]n + nH₂O (Trùng ngưng)
Hiện tượng thực tế
- Sợi nylon có độ bền kéo cao, dùng làm dây câu cá hoặc chỉ may công nghiệp.
- Vải nylon chống thấm nước và nhanh khô, thường thấy trong quần áo thể thao, áo mưa.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng axit adipic và hexametylendiamin cần thiết để sản xuất 10 tấn Nylon-6,6, giả sử hiệu suất phản ứng là 95%.
Lời giải vắn tắt: Khối lượng mol axit adipic = 146.14 g/mol. Khối lượng mol hexametylendiamin = 116.20 g/mol. Khối lượng mol đơn vị lặp lại Nylon-6,6 = 226.32 g/mol. Tỷ lệ mol 1:1. Khối lượng lý thuyết = (10 tấn / 0.95) = 10.526 tấn. Tính toán theo tỷ lệ mol để tìm khối lượng mỗi monome.
Mẹo nhớ nhanh: Nylon 'sáu-sáu' bền bỉ bền lâu, từ áo sợi đến bánh răng vượt bao gian nan!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nylon-6,6 nói chung là chất rắn trơ, ít nguy hiểm. Tuy nhiên, khi nung chảy có thể tạo ra khói độc chứa carbon monoxide, carbon dioxide, nitơ oxit và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác. Bụi mịn của polyme có thể gây cháy nổ khi bay lơ lửng trong không khí với nồng độ cao.
Độc tính: Nylon-6,6 có độc tính thấp, được coi là an toàn khi tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, hít phải bụi mịn trong thời gian dài có thể gây kích ứng đường hô hấp. Khói từ quá trình xử lý nhiệt hoặc cháy có thể độc hại. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực có khói, cung cấp không khí trong lành. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 19/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.