Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:Không xác định (là polymer, phụ thuộc vào mức độ trùng hợp)
Số CAS:9003-53-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trong suốt, không màu (tinh khiết); Trắng (dạng bọt)
Tính tan:Không tan trong nước; Tan trong dung môi hữu cơ như benzen, toluene, ethyl acetate, dichloroethane.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan tốt trong các dung môi không phân cực và một số dung môi phân cực nhẹ như xylene, toluene, DMF.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là polymer hữu cơ khá bền vững, ít có tính oxi hóa hoặc khử trong điều kiện thông thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 240 °C (điểm mềm hóa từ 90-100 °C)
Tỷ trọng:1.04 – 1.06 g/cm³ (dạng đặc); 0.01 – 0.1 g/cm³ (dạng xốp)
Chất liên quan
Styrene (C₈H₈)Polyethylene (PE)Polypropylene (PP)PVC.

Đặc tính & Ứng dụng

  • Ngành bao bì: Sản xuất hộp đựng thực phẩm dùng một lần, khay đựng thịt, cốc giấy, vật liệu chống sốc cho thiết bị điện tử.
  • Ngành xây dựng: Làm vật liệu cách nhiệt (EPS, XPS), tấm trần, vật liệu độn nhẹ.
  • Hàng tiêu dùng: Vỏ thiết bị điện tử (tivi, máy tính), đồ chơi trẻ em, phụ kiện ô tô, hộp đựng CD/DVD.
  • Y tế: Ống nghiệm, đĩa petri, các dụng cụ y tế dùng một lần.
  • Cách nhiệt, cách âm: Đặc biệt là Polystyrene dạng bọt (xốp) có khả năng cách nhiệt và cách âm ưu việt.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Polystyrene được điều chế bằng cách trùng hợp gốc tự do của monomer styrene (C₈H₈). Quá trình thường diễn ra ở nhiệt độ cao và áp suất thích hợp, có thể dùng các chất khơi mào (initiator) như peroxide hữu cơ.
  • Phòng thí nghiệm: Có thể thực hiện trùng hợp styrene dưới điều kiện kiểm soát bằng các phương pháp trùng hợp khối (bulk polymerization), trùng hợp dung dịch (solution polymerization) hoặc trùng hợp nhũ tương (emulsion polymerization).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các dung môi hữu cơ mạnh: Benzen, toluene, xylene, ethyl acetate, dichloroethane (tan chảy hoặc hòa tan).
  • Chất oxi hóa mạnh: Ở nhiệt độ cao, có thể bị tấn công bởi các chất oxi hóa mạnh.

Không phản ứng:

Nước, axit loãng, bazơ loãng, hầu hết các loại dầu mỡ và alcohol.

Chuỗi chuyển hóa

n C₈H₈ (Styrene) -> (trùng hợp, nhiệt độ, chất khơi mào) -> -(C₈H₈)n- (Polystyrene)

Hiện tượng thực tế

  • Khi đốt một mảnh Polystyrene (ví dụ: một mảnh xốp), nó sẽ cháy với ngọn lửa màu vàng cam, tạo ra muội than và một mùi thơm ngọt đặc trưng (mùi styrene).
  • Thả một miếng xốp Polystyrene vào nước, nó sẽ nổi lên và không thấm nước.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một mẫu Polystyrene có khối lượng trung bình là 250,000 g/mol. Giả sử quá trình trùng hợp hoàn toàn, hãy tính số mắt xích styrene trung bình trong mỗi phân tử polymer. (Biết khối lượng mol của styrene C₈H₈ là 104.15 g/mol).
    Lời giải: Số mắt xích trung bình = Khối lượng mol polymer / Khối lượng mol monomer = 250,000 g/mol / 104.15 g/mol ≈ 2400 mắt xích.
Mẹo nhớ nhanh: Styrene nhiều lần liên kết chặt, <br>Thành Polystyrene, nhựa dẻo rất hay.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Polystyrene tự nó khá trơ và không độc hại ở dạng rắn. Tuy nhiên:
  • Khi đốt cháy, tạo ra khói độc chứa styrene monomer, carbon monoxide, hydrocarbon thơm.
  • Có thể phát sinh tĩnh điện và hút bụi.
  • Sản phẩm chứa polystyrene dễ cháy, cần cẩn trọng khi lưu trữ gần nguồn nhiệt.
  • Phân hủy chậm trong môi trường tự nhiên, gây ô nhiễm rác thải nhựa.
Độc tính: Polystyrene nguyên chất ở dạng thành phẩm được coi là an toàn và không độc hại khi tiếp xúc da hoặc nuốt phải một lượng nhỏ. Tuy nhiên:
  • Hít phải: Hít phải bụi polystyrene mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Khói từ polystyrene cháy rất độc.
  • Tiếp xúc da/mắt: Ít gây kích ứng.
  • Sơ cứu: Nếu hít phải khói cháy, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Nếu nuốt phải lượng lớn, không gây nôn, tìm kiếm sự tư vấn y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.