Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:45.08 g/mol
Phân tử khối:45.08
Số CAS:75-04-7
Trạng thái:Lỏng (dưới 16.6 °C), Khí (trên 16.6 °C)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, ethanol, diethyl ether.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước (ở 20 °C)
Độ pH:Khoảng 11.5 (dung dịch 0.1M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử đặc trưng. Nitơ trong amin thường có số oxi hóa -3. Chủ yếu thể hiện tính bazơ.
Nhiệt độ sôi:16.6 °C
Nhiệt nóng chảy:-81 °C
Tỷ trọng:0.689 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 45.08 g/mol

Chất liên quan
Methylamine (CH₃NH₂)Propylamine (C₃H₇NH₂)Diethylamine ((C₂H₅)₂NH)Triethylamine ((C₂H₅)₃N)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Tổng hợp hữu cơ: Là chất trung gian quan trọng để điều chế các hợp chất hữu cơ khác như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, dược phẩm và các chất hoạt động bề mặt.
  • Sản xuất dược phẩm: Được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc, bao gồm các dẫn xuất amphetamine và các loại thuốc chống dị ứng.
  • Công nghiệp cao su: Hoạt động như một chất xúc tiến lưu hóa trong sản xuất cao su.
  • Sản xuất chất diệt cỏ và thuốc trừ sâu: Là thành phần trong việc sản xuất một số hóa chất nông nghiệp.
  • Chất ức chế ăn mòn: Sử dụng trong một số hệ thống tuần hoàn nước để ngăn chặn sự ăn mòn kim loại.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    1. Phản ứng giữa ethanol và amoniac ở nhiệt độ cao với xúc tác oxit nhôm (Al₂O₃) hoặc oxit silic (SiO₂):
    CH₃CH₂OH + NH₃ → CH₃CH₂NH₂ + H₂O
    2. Hydrogen hóa acetonitrile (CH₃CN) hoặc nitoalkane (nitroethane):
    CH₃CH₂NO₂ + 3H₂ → CH₃CH₂NH₂ + 2H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm:
    1. Phản ứng giữa haloalkane (ví dụ: bromoethane) với amoniac:
    CH₃CH₂Br + 2NH₃ → CH₃CH₂NH₂ + NH₄Br
    2. Khử amide (ví dụ: acetamide) bằng LiAlH₄.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: C₂H₅NH₂ + HCl → C₂H₅NH₃Cl
  • Nước: C₂H₅NH₂ + H₂O ⇌ C₂H₅NH₃⁺ + OH⁻
  • Ankyl halide (phản ứng alkyle hóa): C₂H₅NH₂ + R-X → (C₂H₅)RNH + HX (tạo amin bậc 2)
  • Acyl halide/Anhydride axit (phản ứng acyl hóa): C₂H₅NH₂ + CH₃COCl → CH₃CONHC₂H₅ + HCl (tạo amide)
  • Nitrơ oxit (HNO₂): (Trong điều kiện tạo ra N₂ và alcohol)

Không phản ứng:

Ethylamine phản ứng với hầu hết các chất có tính axit hoặc chất có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với cặp electron tự do trên N. Nó ít hoặc không phản ứng với các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, các oxit bazơ, các chất không phân cực như ankan (trừ khi có điều kiện phản ứng đặc biệt như cháy).

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₄ → C₂H₅Cl → C₂H₅NH₂ → C₂H₅NH₃⁺Cl⁻

Hiện tượng thực tế

  • Mùi khó chịu: Ethylamine có mùi khai khó chịu, giống mùi amoniac, dễ dàng nhận biết trong không khí.
  • Phản ứng với quỳ tím: Khi nhỏ dung dịch ethylamine vào giấy quỳ tím, quỳ tím sẽ chuyển sang màu xanh, cho thấy tính bazơ của nó.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học minh họa tính bazơ của ethylamine (C₂H₅NH₂) khi tác dụng với axit clohydric (HCl) và giải thích tại sao nó có tính bazơ.
    Lời giải:
    C₂H₅NH₂ + HCl → C₂H₅NH₃Cl (Ethylammonium chloride)
    Ethylamine có tính bazơ là do nguyên tử nitơ trong nhóm amin (-NH₂) còn cặp electron tự do chưa liên kết. Cặp electron này có khả năng nhận proton (H⁺) từ axit, tạo thành ion ethylammonium (C₂H₅NH₃⁺) và do đó thể hiện tính chất của một bazơ Brønsted-Lowry.
Mẹo nhớ nhanh: Etamin, amin bật nhất, tính bazơ mạnh, tan trong nước không ngừng, đổi quỳ xanh, phản ứng với axit vô cùng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ethylamine là chất lỏng/khí dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi ethylamine nặng hơn không khí và có thể lan truyền xa đến nguồn lửa, gây cháy ngược. Nó có tính ăn mòn mạnh đối với da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (quần áo bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ) và làm việc trong môi trường thông gió tốt.
Độc tính: Ethylamine rất độc khi hít phải, tiếp xúc với da hoặc nuốt phải. Hơi của nó gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, đường hô hấp và da, có thể dẫn đến bỏng hóa học. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Khi hít phải, cần đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức. Nếu dính vào da/mắt, rửa ngay với nhiều nước và đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 17/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.