Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₅H₈O₂

Methyl methacrylate (MMA)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:100.12 g/mol
Phân tử khối:100.12
Số CAS:80-62-6
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước (1.5 g/100 mL ở 20 °C), tan tốt trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, acetone.
Độ tan:1.5 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng, chủ yếu tham gia phản ứng trùng hợp do liên kết đôi C=C.
Nhiệt độ sôi:100 °C
Nhiệt nóng chảy:-48 °C
Tỷ trọng:0.944 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 100.12 g/mol

Chất liên quan
Axit methacrylic (C₄H₆O₂)Poly(methyl methacrylate) (PMMA)Ethyl methacrylate (C₆H₁₀O₂)Butyl methacrylate (C₈H₁₄O₂)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất polyme: Là monome chính để tạo ra poly(methyl methacrylate) (PMMA), hay còn gọi là thủy tinh hữu cơ (Plexiglas, Lucite).
  • Keo dán: Thành phần trong các loại keo dán acrylic, keo dán xương trong y tế.
  • Sơn và lớp phủ: Được dùng trong sản xuất sơn công nghiệp, sơn ô tô, và các loại lớp phủ bảo vệ.
  • Vật liệu nha khoa: Sử dụng trong chế tạo răng giả, vật liệu trám răng.
  • Y học: Nguyên liệu sản xuất xi măng xương, thủy tinh thể nhân tạo.
  • Vật liệu tổng hợp: Góp phần tạo ra các vật liệu composite có độ bền cao.

Phương pháp điều chế

  • Phương pháp Cyanohydrin (Acetone Cyanohydrin): Acetone phản ứng với hydrogen cyanide (HCN) tạo acetone cyanohydrin, sau đó thủy phân và este hóa với methanol.
  • Phương pháp C₄ (Isobutylene Oxidation): Isobutylene (hoặc tert-butanol) được oxy hóa thành methacrolein, sau đó tiếp tục oxy hóa thành axit methacrylic và este hóa với methanol.
  • Phương pháp C₂ (Ethylene Carbonylation): Ethylene phản ứng với CO và methanol, sau đó hydro hóa và cacbonyl hóa.
  • Phương pháp C₃ (Propyne Carbonylation): Propyne phản ứng với CO và methanol.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất khơi mào trùng hợp (Peroxide, Azo compounds): Khởi đầu phản ứng trùng hợp gốc tự do tạo PMMA.
    Ví dụ: n CH₂=C(CH₃)COOCH₃ → [-CH₂-C(CH₃)(COOCH₃)-]n (với xúc tác)
  • Axit/Bazơ mạnh: Có thể thủy phân liên kết este.
    Ví dụ: CH₂=C(CH₃)COOCH₃ + NaOH → CH₂=C(CH₃)COONa + CH₃OH
  • Các chất cộng vào liên kết đôi (Hydrogen, halogen, HX): Tương tự anken.
    Ví dụ: CH₂=C(CH₃)COOCH₃ + H₂ → CH₃-CH(CH₃)COOCH₃ (xúc tác Ni, Pt)

Không phản ứng:

Các hydrocacbon no (ví dụ: hexan), khí trơ (ví dụ: nitơ, argon) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

CH₂=C(CH₃)COOH + CH₃OH → CH₂=C(CH₃)COOCH₃ + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Mùi trái cây đặc trưng, ngọt nhẹ, gây khó chịu ở nồng độ cao.
  • Có thể quan sát thấy hiện tượng sủi bọt, tạo nhiệt và cứng lại (trùng hợp) nếu không được bảo quản đúng cách, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một bình chứa 500 g methyl methacrylate (MMA) được bảo quản ở 25 °C. Tính lượng nhiệt cần thiết để hóa hơi hoàn toàn lượng MMA này nếu nhiệt hóa hơi của MMA là 39.4 kJ/mol.
  • Lời giải:
    - Khối lượng mol của MMA (C₅H₈O₂) = 100.12 g/mol.
    - Số mol MMA = 500 g / 100.12 g/mol ≈ 4.994 mol.
    - Nhiệt lượng cần thiết = Số mol × Nhiệt hóa hơi = 4.994 mol × 39.4 kJ/mol ≈ 196.76 kJ.
Mẹo nhớ nhanh: Metacrylat, dễ cháy thật nhanh, Trùng hợp thành nhựa, tạo hình thật thanh. Mắt, da, hô hấp, đừng để tiếp xúc, Sức khỏe bạn quý, an toàn ta giữ.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Metyl metacrylat là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi MMA nặng hơn không khí và có thể lan truyền đến nguồn đánh lửa. Nó có thể trùng hợp tự phát khi có mặt ánh sáng, nhiệt, hoặc chất khơi mào, gây ra áp suất nguy hiểm trong bình chứa. Tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần bảo quản trong điều kiện mát, tối, có chất ức chế trùng hợp.
Độc tính: MMA có độc tính thấp nhưng có thể gây kích ứng đáng kể cho da, mắt và đường hô hấp. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây buồn nôn, đau đầu, chóng mặt và mất ý thức. Nuốt phải có thể gây kích ứng đường tiêu hóa. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo.
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng xà phòng và nước. Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút, mí mắt mở to. Đến cơ sở y tế.
  • Nuốt phải: Súc miệng. KHÔNG gây nôn. Uống nhiều nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 17/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.