Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:86.09 g/mol
Phân tử khối:86.09
Số CAS:108-05-4
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Chất lỏng không màu
Tính tan:Ít tan trong nước (2.5 g/100 mL ở 20 °C), tan tốt trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, axeton, benzen.
Độ tan:2.5 g/100 mL (20 °C) trong nước.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Có liên kết đôi C=C, thể hiện tính chất của anken (phản ứng cộng). Có nhóm este, có thể bị thủy phân. Có khả năng trùng hợp. Số oxi hóa của C thay đổi tùy vị trí trong phân tử.
Nhiệt độ sôi:72.7 °C
Nhiệt nóng chảy:-93 °C
Tỷ trọng:0.934 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 86.09 g/mol

Chất liên quan
Polyvinyl axetat (PVA)Axit axetic (CH₃COOH)Etylen (C₂H₄)Axetylen (C₂H₂)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất Polymer: Nguyên liệu chính để sản xuất Polyvinyl axetat (PVA), là cơ sở cho keo dán, sơn, chất phủ bề mặt, và chất kết dính trong ngành công nghiệp gỗ, giấy.
  • Sợi tổng hợp: Được sử dụng để sản xuất polyvinyl alcohol (PVOH) thông qua quá trình thủy phân PVA, sau đó dùng làm sợi tổng hợp (vinylon), màng đóng gói, chất nhũ hóa.
  • Chất trung gian hóa học: Tham gia vào tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
  • Sơn và Chất phủ: Là thành phần quan trọng trong nhiều công thức sơn nước, giúp cải thiện độ bám dính và độ bền.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp (Phản ứng oxyaxetyl hóa): Phản ứng của etylen (C₂H₄), axit axetic (CH₃COOH) và oxy (O₂) trên xúc tác palađi (Pd) hoặc vàng (Au) trong pha khí hoặc lỏng.
  • Công nghiệp (Phản ứng với axetylen): Phản ứng giữa axetylen (C₂H₂) và axit axetic (CH₃COOH) với xúc tác muối thủy ngân (Hg²⁺), thường là thủy ngân(II) axetat, ở nhiệt độ cao. Đây là phương pháp cũ, ít được dùng do độc tính của thủy ngân.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất khơi mào trùng hợp: Peroxit hữu cơ, hợp chất azo (để tạo polymer).
  • Axit/Bazơ mạnh: Gây thủy phân nhóm este.
  • Halogen (X₂), HX: Phản ứng cộng vào liên kết đôi C=C.
  • Hiđro (H₂): Phản ứng hiđro hóa liên kết đôi C=C (trên xúc tác Ni, Pt, Pd).

Không phản ứng:

Vinyl axetat tương đối bền với nước ở pH trung tính và nhiệt độ phòng, nhưng sẽ thủy phân trong môi trường axit hoặc bazơ mạnh.

Chuỗi chuyển hóa

CH₂=CHOCOCH₃ + H₂O → CH₃CHO + CH₃COOH -> Trùng hợp nCH₂=CHOCOCH₃ -> -(CH(OCOCH₃)-CH₂)-n

Hiện tượng thực tế

  • Khi để hở, chất lỏng Vinyl axetat dễ bay hơi và có thể ngửi thấy mùi hơi hăng.
  • Trong các sản phẩm keo dán gốc nước, Polyvinyl axetat (từ Vinyl axetat) là thành phần chính, giúp keo khô tạo thành lớp màng trong suốt, dính chắc.

Bài tập vận dụng

Một mẫu Vinyl axetat (VAM) có khối lượng 8.6g được đem trùng hợp hoàn toàn. Tính khối lượng Polyvinyl axetat (PVA) thu được (giả sử hiệu suất phản ứng 100%).

  • Lời giải:
  • Phản ứng trùng hợp: nCH₂=CHOCOCH₃ → -(CH(OCOCH₃)-CH₂)-n
  • Khối lượng mol của Vinyl axetat (CH₂=CHOCOCH₃) là 86.09 g/mol.
  • Theo phương trình trùng hợp, 1 mol VAM tạo thành 1 đơn vị lặp lại trong chuỗi PVA, có cùng khối lượng mol.
  • Vì vậy, khối lượng PVA thu được bằng khối lượng VAM ban đầu.
  • Khối lượng PVA = 8.6 g.
Mẹo nhớ nhanh: Axit axetic mất nước cùng etylen, tạo ra Vinyl axetat dẻo bền.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Chất lỏng dễ cháy, có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt và da. Tiếp xúc lâu dài có thể gây hại cho hệ thần kinh trung ương và gan. Cần sử dụng trong khu vực thông gió tốt và tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Chất lỏng dễ bay hơi, hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt, da. Hít phải nồng độ cao có thể gây buồn nôn, chóng mặt, đau đầu. Tiếp xúc da lặp lại có thể gây viêm da. Độc tính cấp tính qua đường uống thấp nhưng cần tránh nuốt phải. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Rửa mắt hoặc da bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nặng hoặc nuốt phải, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 16/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.