Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 74.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 74.079 |
| Số CAS: | 109-94-4 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước; tan tốt trong etanol, dietyl ete và các dung môi hữu cơ khác. |
| Độ tan: | Khoảng 11 g/100 mL nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. |
| Nhiệt độ sôi: | 54 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -80 °C |
| Tỷ trọng: | 0.917 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 74.08 g/mol
Chất liên quan
Methyl formateEthyl acetatePropyl formateFormic acid
Đặc tính & Ứng dụng
- Hương liệu: Tạo mùi hương rượu rum, quả mâm xôi, dứa trong ngành thực phẩm và đồ uống.
- Dung môi: Dung môi cho nitrocellulose, cellulose axetat, dầu mỡ và nhựa.
- Thuốc trừ sâu: Sử dụng làm chất xông hơi khử trùng (fumigant) cho thực phẩm và cây trồng.
- Tổng hợp hữu cơ: Là nguyên liệu trung gian trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Tổng hợp từ axit fomic (HCOOH) và etanol (C₂H₅OH) với sự có mặt của axit mạnh làm xúc tác (thường là H₂SO₄ đặc) theo phản ứng este hóa:
HCOOH + C₂H₅OH ⇌ HCOOC₂H₅ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): Thủy phân (xúc tác axit hoặc bazơ) tạo axit fomic và etanol.
- Bazơ mạnh (ví dụ NaOH): Thủy phân tạo muối fomat và etanol (phản ứng xà phòng hóa).
- Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
Không phản ứng:
Các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ (không phản ứng trực tiếp ở điều kiện thường), các oxit phi kim trung tính.
Chuỗi chuyển hóa
HCOOH + C₂H₅OH → HCOOC₂H₅ + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Mùi hương đặc trưng của rượu rum hoặc dứa trong các loại kẹo, đồ uống có hương liệu.
- Là thành phần tạo nên hương thơm tự nhiên của một số loại trái cây chín.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng thủy phân ethyl formate trong môi trường axit và môi trường kiềm. Nêu sản phẩm của mỗi phản ứng.
Lời giải:
Trong môi trường axit: HCOOC₂H₅ + H₂O ⇌ HCOOH + C₂H₅OH (phản ứng thuận nghịch)
Trong môi trường kiềm (ví dụ NaOH): HCOOC₂H₅ + NaOH → HCOONa + C₂H₅OH (phản ứng một chiều, xà phòng hóa)
Mẹo nhớ nhanh: Este thơm hương trái cây, Ethyl formate mùi dứa hay rum.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Ethyl formate là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp, mắt và da. Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải nồng độ cao có thể gây buồn nôn, đau đầu, chóng mặt.
Độc tính: Hít phải hơi Ethyl formate có thể gây kích ứng hệ hô hấp, đau đầu, buồn nôn. Tiếp xúc với da và mắt có thể gây kích ứng. Nuốt phải có thể gây khó chịu dạ dày. Trong trường hợp hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch bằng nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.