Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₂=CHCOOH

Axit Acrylic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:72.06 g/mol
Phân tử khối:72.06
Số CAS:79-10-7
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan tốt trong nước, etanol, ete và cloroform.
Độ tan:Không giới hạn trong nước (miscible) ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 2.0 (dung dịch 1 mol/L)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa mạnh. Có tính khử yếu do nhóm cacboxyl và liên kết đôi C=C có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Liên kết đôi có khả năng tham gia phản ứng cộng, polime hóa.
Nhiệt độ sôi:141 °C
Nhiệt nóng chảy:13 °C
Tỷ trọng:1.05 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 72.06 g/mol

Chất liên quan
Methyl acrylateEthyl acrylateAcrylamideAcroleinPoly(acrylic acid)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất Polymer: Là monome chính để tạo poly(axit acrylic) (PAA) và các copolyme, dùng trong chất siêu hấp thụ, chất làm đặc, chất phân tán, và chất kết dính.
  • Dệt may: Cải thiện khả năng chống nhăn và chống cháy cho vải.
  • Sơn và chất phủ: Cung cấp độ bền, độ bám dính và khả năng chống chịu thời tiết cho sơn latex và chất phủ.
  • Chất kết dính: Thành phần quan trọng trong keo dán, băng keo và chất bịt kín.
  • Xử lý nước: Dùng làm chất ức chế cáu cặn và chất phân tán trong hệ thống làm mát.
  • Hóa mỹ phẩm: Một số dẫn xuất được dùng làm chất làm đặc trong gel và kem dưỡng.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp:
    1. Oxi hóa Propylene: Phương pháp phổ biến nhất, propylene được oxi hóa hai giai đoạn để tạo acrolein, sau đó là axit acrylic.
     CH₂=CHCH₃ + O₂ → CH₂=CHCHO + H₂O
     CH₂=CHCHO + ½ O₂ → CH₂=CHCOOH
    2. Thủy phân Acrylonitrile: Acrylonitrile được thủy phân để tạo axit acrylic, nhưng ít phổ biến hơn do tạo ra amoniac.
     CH₂=CHCN + 2H₂O → CH₂=CHCOOH + NH₃
  • Phòng thí nghiệm:
    Có thể điều chế từ propylene thông qua quá trình oxi hóa tương tự hoặc từ 3-hydroxypropionic acid.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Với kim loại hoạt động: 2CH₂=CHCOOH + 2Na → 2CH₂=CHCOONa + H₂
  • Với bazơ: CH₂=CHCOOH + NaOH → CH₂=CHCOONa + H₂O
  • Với rượu (phản ứng este hóa): CH₂=CHCOOH + CH₃OH ⇌ CH₂=CHCOOCH₃ + H₂O (axit acrylic và metanol tạo methyl acrylate)
  • Phản ứng cộng vào liên kết đôi C=C:
     CH₂=CHCOOH + HBr → CH₂Br-CH₂COOH (cộng HBr)
  • Phản ứng trùng hợp: n CH₂=CHCOOH → (-CH₂-CH(COOH)-)n

Không phản ứng:

Không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn hydro (như Cu, Ag, Au) trong điều kiện thường, oxit axit, một số muối bền.

Chuỗi chuyển hóa

CH₂=CHCH₃ → CH₂=CHCHO → CH₂=CHCOOH → [-CH₂-CH(COOH)-]n

Hiện tượng thực tế

  • Dung dịch axit acrylic làm quỳ tím chuyển đỏ.
  • Phản ứng trùng hợp của axit acrylic tạo thành chất rắn dạng gel hoặc bột trắng, không tan trong nước (nếu liên kết chéo).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng hợp axit acrylic. Nêu một ứng dụng quan trọng của sản phẩm trùng hợp.
  • Lời giải vắn tắt:
    n CH₂=CHCOOH → (-CH₂-CH(COOH)-)n (điều kiện: nhiệt độ, áp suất, xúc tác)
    Sản phẩm là poly(axit acrylic) (PAA), được dùng làm chất siêu hấp thụ trong tã em bé, bỉm người lớn.
Mẹo nhớ nhanh: Axít Acrylic, không no C=C, Cùng nhóm cacboxyl, tính axit duy trì. Polyme tạo ra, ứng dụng rộng thay, Nhưng nhớ cẩn trọng, hóa chất nguy ngay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Chất lỏng dễ cháy, hơi gây kích ứng mạnh đường hô hấp, mắt và da. Tiếp xúc có thể gây bỏng hóa học. Cần dùng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) đầy đủ và làm việc trong môi trường thông gió tốt. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Gây ăn mòn và kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Hơi có thể gây khó thở, ho. Nuốt phải có thể gây bỏng đường tiêu hóa. Tiếp xúc lâu dài có thể gây nhạy cảm da. Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, nếu khó thở phải thở oxy và cấp cứu y tế. Nuốt phải không gây nôn, súc miệng, cho uống nước và tìm kiếm y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.