Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₆H₁₀O₄

Axit Adipic

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:146.14 g/mol
Phân tử khối:146.14
Số CAS:124-04-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể trắng
Tính tan:Ít tan trong nước lạnh, tan tốt hơn trong nước nóng, cồn và axeton.
Độ tan:1.4 g/100 mL (25 °C) trong nước; 33.6 g/100 mL (100 °C) trong nước.
Độ pH:2.7 (dung dịch 0.1 M)
Oxi hóa - Khử:Là axit hữu cơ, có nhóm -COOH thể hiện tính axit. Khả năng oxi hóa hoặc khử không đáng kể trong điều kiện thông thường.
Nhiệt độ sôi:337.5 °C
Nhiệt nóng chảy:153 °C
Tỷ trọng:1.36 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 146.14 g/mol

Chất liên quan
Sebacic acidSuccinic acidGlutaric acidNylon 66Hexamethylenediamine

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất Nylon 6,6: Đây là ứng dụng quan trọng nhất, axit adipic phản ứng với hexamethylenediamine để tạo ra polyme nylon 6,6, được dùng trong dệt may, nhựa kỹ thuật, và phụ tùng ô tô.
  • Chất hóa dẻo: Được sử dụng để sản xuất các este (như dioctyl adipate) làm chất hóa dẻo cho PVC và các loại nhựa khác.
  • Phụ gia thực phẩm: Dùng làm chất điều chỉnh độ chua (E355), chất đệm, hoặc chất tạo vị chua trong thực phẩm và đồ uống.
  • Sản xuất polyuretan: Là thành phần trong việc sản xuất một số loại polyol polyester, dùng trong sản xuất polyuretan.
  • Sản xuất este: Dùng để tổng hợp các este có ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Chủ yếu được sản xuất bằng cách oxi hóa cyclohexan hoặc hỗn hợp cyclohexanol/cyclohexanone (thường gọi là dầu KA) bằng axit nitric (HNO₃). Quá trình này có thể sử dụng chất xúc tác coban hoặc đồng.
  • Phương pháp xanh hơn: Một số phương pháp mới đang được nghiên cứu bao gồm oxi hóa cyclohexen bằng H₂O₂ hoặc sử dụng quá trình cacbonyl hóa butadien.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ: Phản ứng với bazơ (NaOH, KOH) tạo muối và nước.
    C₆H₁₀O₄ + 2NaOH → Na₂C₆H₈O₄ + 2H₂O
  • Ancol: Phản ứng este hóa với ancol (ví dụ ethanol) trong điều kiện có xúc tác axit tạo este.
    C₆H₁₀O₄ + 2C₂H₅OH ⇌ C₂H₅-OOC-(CH₂)₄-COO-C₂H₅ + 2H₂O
  • Amin: Phản ứng trùng ngưng với diamin (ví dụ hexamethylenediamine) để tạo polyme như Nylon 6,6.
    n C₆H₁₀O₄ + n H₂N-(CH₂)₆-NH₂ → [ -OC-(CH₂)₄-CO-NH-(CH₂)₆-NH- ]n + 2n H₂O

Không phản ứng:

Với các chất oxi hóa nhẹ, các axit yếu, hay các kim loại kém hoạt động. Không phản ứng với các hydrocarbon no trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Cyclohexan -> Cyclohexanol/Cyclohexanone -> C₆H₁₀O₄ -> Nylon 6,6

Hiện tượng thực tế

Khi axit adipic được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, nó góp phần tạo vị chua đặc trưng cho một số loại kẹo, thạch, hoặc đồ uống, tương tự như axit citric nhưng có hương vị khác biệt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng axit adipic cần thiết để phản ứng hoàn toàn với 58.0 gam hexamethylenediamine (NH₂-(CH₂)₆-NH₂) để tạo thành Nylon 6,6. Biết phản ứng xảy ra theo tỉ lệ mol 1:1 và hiệu suất phản ứng là 100%. (Khối lượng mol của Hexamethylenediamine là 116.2 g/mol).
  • Lời giải:
    - Số mol Hexamethylenediamine = 58.0 g / 116.2 g/mol ≈ 0.499 mol.
    - Vì tỉ lệ mol 1:1, số mol axit adipic cần dùng = 0.499 mol.
    - Khối lượng axit adipic = 0.499 mol * 146.14 g/mol ≈ 72.92 g.
Mẹo nhớ nhanh: Adipic sáu carbon, hai axit đầu/Cấu trúc thẳng tắp, polymer sau này.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Axit adipic nhìn chung ít nguy hiểm. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Khi đun nóng có thể giải phóng khói độc. Nên sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) khi xử lý số lượng lớn.
Độc tính: Không độc hại nghiêm trọng. LD₅₀ (chuột, uống) là 11300 mg/kg, cho thấy độc tính thấp. Có thể gây kích ứng nhẹ cho da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Hít phải bụi có thể gây khó chịu đường hô hấp. Sơ cứu: rửa mắt/da bằng nước sạch, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm bụi, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.