Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 90.03 g/mol (dạng khan); 126.07 g/mol (dihydrat) |
| Phân tử khối: | 90.03 |
| Số CAS: | 144-62-7 (khan); 6153-56-6 (dihydrat) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước, etanol và ete; ít tan trong benzen. |
| Độ tan: | 14.3 g/100 mL nước ở 25 °C |
| Độ pH: | Khoảng 1.3 ở nồng độ 0.1 M |
| Oxi hóa - Khử: | Axit oxalic có tính axit và tính khử. Nó có thể bị oxi hóa thành CO₂ và H₂O bởi các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄. |
| Nhiệt độ sôi: | 189 °C (phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 101.5 °C (dihydrat); 189.5 °C (khan) |
| Tỷ trọng: | 1.90 g/cm³ (khan); 1.65 g/cm³ (dihydrat) |
Đặc tính & Ứng dụng
- Tẩy rửa: Dùng làm chất tẩy gỉ sét, tẩy trắng gỗ, làm sạch kim loại và loại bỏ vết bẩn trên vải.
- Công nghiệp: Sản xuất thuốc nhuộm, mực in, hóa chất dệt may và làm chất ăn mòn trong sản xuất da.
- Y tế: Dùng trong tổng hợp một số dược phẩm và làm chất chống đông máu (tuy nhiên, cần cẩn trọng do độc tính).
- Phân tích hóa học: Là một chất chuẩn trong chuẩn độ axit-bazơ.
- Luyện kim: Dùng trong quá trình tinh chế một số kim loại đất hiếm.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Oxi hóa cacbohydrat (như glucozơ) bằng axit nitric hoặc không khí với xúc tác V₂O₅.
- Đi từ propen thông qua quá trình oxi hóa.
- Carbonyl hóa natri hydroxit để tạo natri format, sau đó nung nóng để tạo natri oxalat, rồi axit hóa.
- Trong phòng thí nghiệm: Oxi hóa saccarozơ bằng axit nitric đậm đặc có mặt xúc tác V₂O₅.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: VD: 2NaOH + C₂H₂O₄ → Na₂C₂O₄ + 2H₂O
- Một số kim loại phản ứng với axit: VD: Mg + C₂H₂O₄ → MgC₂O₄ + H₂
- Chất oxi hóa mạnh: VD: 5C₂H₂O₄ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O
- Rượu (ester hóa): VD: C₂H₂O₄ + 2CH₃OH ⇌ (COOCH₃)₂ + 2H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng)
Không phản ứng:
Với các oxit kim loại, bazơ không tan hoặc muối mà oxalat của kim loại đó không kết tủa hoặc không tạo khí, chúng sẽ không phản ứng nếu không đủ điều kiện (nhiệt độ, xúc tác). Ví dụ, một số muối oxalat ít tan (như CaC₂O₄) không phản ứng thêm với axit oxalic. Không thụ động hóa được với các kim loại như Fe, Al.
Chuỗi chuyển hóa
C₂H₂O₄ + NaOH → NaHC₂O₄ + H₂O → Na₂C₂O₄ + H₂O (đun nóng) → Na₂CO₃ + CO → KMnO₄/H₂SO₄ → CO₂ + MnSO₄
Hiện tượng thực tế
- Axit oxalic có thể được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm như rau bina, cây đại hoàng, cà chua, và trà. Nó là nguyên nhân gây ra vị chát khi ăn một số loại rau xanh.
- Khi đun nóng nhẹ, axit oxalic dihydrat sẽ mất nước tạo thành axit oxalic khan. Nếu đun nóng mạnh hơn, nó phân hủy thành CO, CO₂ và H₂O.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12.6 gam axit oxalic ngậm nước (C₂H₂O₄·2H₂O) tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính thể tích dung dịch NaOH 1M cần dùng.
Lời giải:
M(C₂H₂O₄·2H₂O) = 126 g/mol
Số mol C₂H₂O₄·2H₂O = 12.6 / 126 = 0.1 mol
Phản ứng: C₂H₂O₄ + 2NaOH → Na₂C₂O₄ + 2H₂O
Theo phương trình, số mol NaOH = 2 * số mol C₂H₂O₄ = 2 * 0.1 = 0.2 mol
Thể tích dung dịch NaOH = số mol / nồng độ = 0.2 / 1 = 0.2 L = 200 mL.
Mẹo nhớ nhanh: Oxalic có hai '-COOH', tính axit mạnh, cẩn thận đừng 'OH-OH'.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Axit Oxalic là chất ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt hoặc niêm mạc. Hơi axit có thể gây kích ứng đường hô hấp. Khi nuốt phải, chất này rất độc và có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng do tạo thành canxi oxalat không tan. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng) khi làm việc với axit oxalic.
Độc tính: Axit oxalic cực kỳ độc nếu nuốt phải, liều gây tử vong ước tính khoảng 15-30 gram đối với người lớn. Nó gây tổn thương thận do kết tủa canxi oxalat, có thể dẫn đến suy thận cấp. Tiếp xúc với da gây kích ứng, bỏng hóa học. Hít phải gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Cho nạn nhân uống nhiều nước hoặc sữa nếu còn tỉnh táo. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng nhiều nước và xà phòng ít nhất 15 phút. Cởi bỏ quần áo dính chất độc.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng ít nhất 15 phút, nâng mí mắt. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc đến nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 14/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.