Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₆H₅CH₂OH

Benzyl alcohol (Ancol benzylic)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:108.14 g/mol
Phân tử khối:108.14
Số CAS:100-51-6
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Chất lỏng không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ether, chloroform.
Độ tan:4.29 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Không có (chất lỏng không phân ly mạnh trong nước)
Oxi hóa - Khử:Có tính khử yếu của nhóm alcohol, có thể bị oxi hóa thành benzaldehyde và sau đó là axit benzoic. Nhóm benzylic có thể trải qua phản ứng thế gốc tự do.
Nhiệt độ sôi:205 °C
Nhiệt nóng chảy:-15.4 °C
Tỷ trọng:1.044 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 108.14 g/mol

Chất liên quan
BenzaldehydeBenzoic acidToluenePhenolAniline

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho mực in, sơn, nhựa, sáp, lacquers và một số loại thuốc.
  • Chất bảo quản: Trong mỹ phẩm (ví dụ: kem, lotion, dầu gội) và dược phẩm tiêm truyền (do khả năng diệt khuẩn).
  • Hương liệu và nước hoa: Là thành phần trong nhiều loại nước hoa, xà phòng và hương liệu thực phẩm do mùi thơm dễ chịu.
  • Tổng hợp hóa học: Là chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác như ester benzyl.
  • Dược phẩm: Sử dụng làm chất gây tê cục bộ, sát trùng.

Phương pháp điều chế

  • Thủy phân Benzyl chloride: Phản ứng giữa Benzyl chloride (C₆H₅CH₂Cl) với dung dịch kiềm nóng hoặc nước có xúc tác.
    C₆H₅CH₂Cl + H₂O → C₆H₅CH₂OH + HCl
  • Phản ứng Cannizzaro: Phản ứng khử của Benzaldehyde (C₆H₅CHO) không có α-hydro với dung dịch kiềm mạnh, tạo ra Benzyl alcohol và muối benzoate.
    2 C₆H₅CHO + KOH → C₆H₅CH₂OH + C₆H₅COOK

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các axit: Tạo thành este (ví dụ: Benzyl acetate với axit axetic).
    C₆H₅CH₂OH + CH₃COOH ⇌ C₆H₅CH₂OOCCH₃ + H₂O
  • Chất oxi hóa: Bị oxi hóa thành benzaldehyde, sau đó là axit benzoic (ví dụ: với KMnO₄, K₂Cr₂O₇).
    C₆H₅CH₂OH + [O] → C₆H₅CHO + H₂O
  • Kim loại kiềm: Phản ứng với kim loại kiềm giải phóng hydro.
    2 C₆H₅CH₂OH + 2 Na → 2 C₆H₅CH₂ONa + H₂

Không phản ứng:

Không có sự thụ động hóa rõ rệt, nhưng nó bền vững với nước và nhiều dung dịch muối trung tính.

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₅CH₂Cl → C₆H₅CH₂OH → C₆H₅CHO → C₆H₅COOH

Hiện tượng thực tế

  • Benzyl alcohol thường được nhận biết qua mùi thơm nhẹ, đặc trưng.
  • Trong các sản phẩm mỹ phẩm hoặc dược phẩm, nó thường được liệt kê như một thành phần bảo quản hoặc dung môi.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Benzyl alcohol được điều chế từ benzyl chloride bằng cách thủy phân trong môi trường kiềm. Viết phương trình hóa học của phản ứng trên và tính khối lượng benzyl alcohol thu được khi thủy phân hoàn toàn 12.65 gam benzyl chloride với hiệu suất 80% (Biết Cl=35.5, C=12, H=1, O=16).
    Lời giải:
    C₆H₅CH₂Cl + NaOH → C₆H₅CH₂OH + NaCl
    M(C₆H₅CH₂Cl) = 108.5 g/mol
    M(C₆H₅CH₂OH) = 108 g/mol
    Số mol C₆H₅CH₂Cl = 12.65 / 126.5 = 0.1 mol
    Theo phương trình, số mol C₆H₅CH₂OH lý thuyết = 0.1 mol
    Khối lượng C₆H₅CH₂OH lý thuyết = 0.1 * 108 = 10.8 gam
    Khối lượng C₆H₅CH₂OH thực tế = 10.8 * 80% / 100% = 8.64 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Benzylic thơm nhẹ, không màu, Dung môi, bảo quản, an toàn nhớ nha!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Benzyl alcohol có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương. Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người. Cần tránh nuốt hoặc hít phải một lượng lớn.
Độc tính: Khi uống hoặc hít phải lượng lớn có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương (CNS), suy hô hấp, hạ huyết áp, co giật và hôn mê. Đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ non tháng, Benzyl alcohol có thể gây hội chứng 'gasping syndrome' (hội chứng thở hổn hển) nếu dùng với liều lượng cao, dẫn đến suy hô hấp, rối loạn chuyển hóa và tử vong. Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu dính vào mắt/da, rửa ngay với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước, tìm kiếm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 13/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.