Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₈H₁₈

Octane (n-Octane hoặc iso-Octane nếu có đồng phân)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:114.23 g/mol
Phân tử khối:114.232
Số CAS:111-65-9 (n-Octane); 540-84-1 (Isooctane hay 2,2,4-trimethylpentane)
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Không tan trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, ether, chloroform.
Độ tan:Không đáng kể trong nước (0.0007 mg/L ở 25 °C).
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Octane có tính khử mạnh khi cháy hoàn toàn với oxy, tạo CO₂ và H₂O. Số oxi hóa của carbon trong octane thay đổi từ -3 (ở các nhóm CH₃) đến -2 (ở các nhóm CH₂).
Nhiệt độ sôi:125.7 °C (n-Octane)
Nhiệt nóng chảy:-56.8 °C (n-Octane)
Tỷ trọng:0.703 g/cm³ (ở 20 °C, n-Octane)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 114.23 g/mol

Chất liên quan
Heptane (C₇H₁₆)Nonane (C₉H₂₀)Cyclohexane (C₆H₁₂)Benzene (C₆H₆)Isooctane (C₈H₁₈đồng phân)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiên liệu động cơ: Là thành phần chính của xăng (gasoline). Chỉ số octane là thước đo khả năng chống kích nổ của nhiên liệu.
  • Dung môi: Được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp cho các chất không phân cực.
  • Nguyên liệu sản xuất: Dùng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hóa chất khác.
  • Thử nghiệm động cơ: Isooctane (2,2,4-trimethylpentane) là chuẩn để xác định chỉ số octane của nhiên liệu.

Phương pháp điều chế

  • Chưng cất phân đoạn dầu mỏ: Đây là phương pháp chính trong công nghiệp để thu được octane và các hydrocarbon khác từ dầu thô.
  • Tổng hợp hữu cơ: Có thể điều chế qua các phản ứng như tổng hợp Wurtz, hydro hóa anken hoặc ankin có cùng số carbon, hoặc từ các quá trình reforming xúc tác trong công nghiệp lọc dầu.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxy (O₂): Phản ứng cháy tạo CO₂, H₂O (hoàn toàn) hoặc CO, C, H₂O (không hoàn toàn).
    2C₈H₁₈ + 25O₂ → 16CO₂ + 18H₂O
  • Halogen (X₂ - Cl₂, Br₂): Phản ứng thế gốc tự do dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt, tạo dẫn xuất halogenated octane.
    C₈H₁₈ + Cl₂ --(ánh sáng)--> C₈H₁₇Cl + HCl
  • Các chất oxi hóa mạnh (ở nhiệt độ cao): Có thể bị oxi hóa mạnh hơn.

Không phản ứng:

Hầu hết axit mạnh (HCl, H₂SO₄ loãng), bazơ mạnh (NaOH, KOH), nước ở điều kiện thường, kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ.

Chuỗi chuyển hóa

C₈H₁₈ (Octane) + O₂ (cháy không hoàn toàn) → CO + CO₂ + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Khi đổ xăng (chứa octane) ra môi trường, ta ngửi thấy mùi đặc trưng và thấy nó bay hơi nhanh chóng.
  • Trong động cơ đốt trong, octane cháy nổ tạo ra năng lượng đẩy piston, giúp xe di chuyển.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đốt cháy hoàn toàn 5.7 gam n-octane (C₈H₁₈) trong khí oxy dư. Tính khối lượng CO₂ và H₂O tạo thành.
    Lời giải:
    Phản ứng cháy: 2C₈H₁₈ + 25O₂ → 16CO₂ + 18H₂O
    Số mol C₈H₁₈ = 5.7 g / 114.23 g/mol ≈ 0.05 mol
    Theo phương trình:
    Số mol CO₂ = 0.05 mol C₈H₁₈ * (16 mol CO₂ / 2 mol C₈H₁₁₈) = 0.4 mol CO₂
    Khối lượng CO₂ = 0.4 mol * 44.01 g/mol = 17.604 g
    Số mol H₂O = 0.05 mol C₈H₁₈ * (18 mol H₂O / 2 mol C₈H₁₈) = 0.45 mol H₂O
    Khối lượng H₂O = 0.45 mol * 18.015 g/mol = 8.10675 g
Mẹo nhớ nhanh: Octane tám carbon, xăng nhà, <br> Dễ bay, dễ cháy, cẩn thận nha!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Dễ cháy: Octane là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần. Sử dụng thiết bị chống cháy nổ.
Kích ứng: Hít phải nồng độ cao có thể gây chóng mặt, buồn nôn, mất ý thức. Tiếp xúc lâu với da có thể gây khô da, viêm da.
Nguy hại môi trường: Độc hại đối với sinh vật thủy sinh nếu thải ra môi trường.
Độc tính:
  • Hít phải: Gây kích ứng đường hô hấp, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, thậm chí mất ý thức ở nồng độ cao. Sơ cứu: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, cung cấp không khí trong lành, nếu khó thở cho thở oxy, gọi y tế.
  • Nuốt phải: Gây kích ứng tiêu hóa, nôn mửa, tiêu chảy. Nguy cơ hít vào phổi (aspirate) gây viêm phổi hóa học. Sơ cứu: KHÔNG gây nôn, cho uống nước (nếu nạn nhân tỉnh táo), gọi y tế ngay lập tức.
  • Tiếp xúc da: Gây khô da, kích ứng, viêm da do loại bỏ lớp dầu bảo vệ. Sơ cứu: Rửa sạch vùng da tiếp xúc với xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc mắt: Kích ứng nhẹ. Sơ cứu: Rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 12/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.