Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:86.18 g/mol
Phân tử khối:86.18
Số CAS:110-54-3
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ (ether, ethanol, benzene).
Độ tan:Không đáng kể trong nước (khoảng 9.5 mg/L ở 25 °C)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; chủ yếu tham gia phản ứng thế gốc tự do hoặc cháy.
Nhiệt độ sôi:68-69 °C
Nhiệt nóng chảy:-95 °C
Tỷ trọng:0.655 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 86.18 g/mol

Chất liên quan
Pentane (C₅H₁₂)Heptane (C₇H₁₆)Cyclohexane (C₆H₁₂)Benzene (C₆H₆)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi chiết xuất: Được sử dụng rộng rãi để chiết xuất dầu thực vật (như dầu đậu nành, dầu hạt cải) từ hạt, làm dung môi cho keo dán.
  • Dung môi trong phòng thí nghiệm: Dùng để phân tách các hợp chất hữu cơ bằng sắc ký lỏng, hoặc làm dung môi cho các phản ứng hóa học.
  • Thành phần xăng: Là một thành phần trong xăng và các nhiên liệu khác, góp phần vào chỉ số octan.
  • Chất tẩy rửa: Có thể dùng làm chất tẩy dầu mỡ và vết bẩn công nghiệp, mặc dù các lựa chọn an toàn hơn đang được ưu tiên.
  • Dung môi đặc biệt: Dùng trong ngành công nghiệp cao su, dệt may, in ấn.

Phương pháp điều chế

  • Chưng cất phân đoạn dầu mỏ: Hexane được tách ra từ dầu mỏ thô thông qua quá trình chưng cất phân đoạn ở dải nhiệt độ sôi tương ứng.
  • Hydro hóa benzen (trong công nghiệp): C₆H₆ + 3H₂ → C₆H₁₂ (cyclohexane), sau đó có thể trải qua quá trình cracking xúc tác hoặc đồng phân hóa để tạo ra các alkane mạch thẳng.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi (O₂): Phản ứng cháy hoàn toàn tạo CO₂ và H₂O.
    2C₆H₁₄ + 19O₂ → 12CO₂ + 14H₂O
  • Halogen (X₂, với xúc tác ánh sáng): Phản ứng thế gốc tự do, tạo ra các dẫn xuất halogen.
    C₆H₁₄ + Cl₂ → C₆H₁₃Cl + HCl (xúc tác ánh sáng)
  • Acid mạnh (H₂SO₄ đặc nóng, HNO₃ đặc nóng): Có thể tham gia phản ứng nitrat hóa hoặc sulfonat hóa trong điều kiện khắc nghiệt, nhưng khó khăn do độ trơ của alkane.

Không phản ứng:

Hexane tương đối trơ ở điều kiện thường, không phản ứng với:

  • Nước
  • Các dung dịch axit, bazơ loãng
  • Chất oxi hóa, khử thông thường (như KMnO₄, K₂Cr₂O₇)

Chuỗi chuyển hóa

C₆H₁₄ (cháy) → CO₂ + H₂O; C₆H₁₄ (cracking) → C₂H₄ + C₄H₁₀

Hiện tượng thực tế

  • Dung dịch chứa Hexane có thể tách lớp với nước do không tan trong nước.
  • Khi đốt cháy, Hexane cháy với ngọn lửa màu vàng có khói do tỉ lệ carbon cao.

Bài tập vận dụng

Một hỗn hợp khí gồm C₆H₁₄ và O₂ được nạp vào bình kín có thể tích 5 lít ở 27 °C và áp suất 2.46 atm. Sau khi đốt cháy hoàn toàn C₆H₁₄, sản phẩm cháy được đưa về nhiệt độ ban đầu và áp suất là 1.64 atm. Giả sử thể tích chất lỏng sinh ra là không đáng kể. Tính thể tích C₆H₁₄ (đktc) có trong hỗn hợp ban đầu.

  • Lời giải vắn tắt:
    Áp dụng phương trình trạng thái khí lý tưởng PV=nRT.
    Số mol khí ban đầu: n₁ = PV/RT = (2.46 * 5) / (0.082 * 300) = 0.5 mol
    Phương trình cháy: 2C₆H₁₄ + 19O₂ → 12CO₂ + 14H₂O
    Sau phản ứng, H₂O ngưng tụ, chỉ còn CO₂ và O₂ dư.
    Số mol khí sau phản ứng (CO₂ + O₂ dư): n₂ = (1.64 * 5) / (0.082 * 300) = 0.333 mol
    Gọi x là số mol C₆H₁₄ ban đầu. Số mol O₂ ban đầu là y.
    Ta có: x + y = 0.5 (1)
    Theo phản ứng: Cứ 2 mol C₆H₁₄ cần 19 mol O₂ tạo 12 mol CO₂.
    Nếu x mol C₆H₁₄ cháy hết, O₂ phản ứng là 19x/2, CO₂ tạo thành là 6x.
    O₂ dư = y - 19x/2.
    Tổng mol khí sau phản ứng: 6x + (y - 19x/2) = 0.333 (2)
    Giải hệ (1) và (2) ta được: x = 0.0667 mol (khoảng 1/15 mol).
    Thể tích C₆H₁₄ (đktc): V = 0.0667 * 22.4 = 1.494 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Hexane là alkane, no đơn giản nhất. Mạch thẳng, dễ cháy bay hơi. Dung môi hay dùng để chiết xuất, nhớ dùng an toàn, chớ chủ quan!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Dễ cháy, nổ: Hexane là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể lan truyền đến nguồn đánh lửa, gây cháy nổ. Tạo hỗn hợp nổ với không khí.
Gây hại sức khỏe: Hít phải hơi hexane có thể gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, và nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây tổn thương hệ thần kinh ngoại biên (bệnh thần kinh do hexane).
Kích ứng: Tiếp xúc với da hoặc mắt có thể gây kích ứng. Nuốt phải có thể gây hại cho phổi nếu chất lỏng đi vào đường hô hấp.
Độc tính: Hexane là một chất độc thần kinh, đặc biệt là n-hexane. Hít phải hơi hexane trong thời gian dài hoặc nồng độ cao có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên với các triệu chứng như tê bì, yếu cơ, và mất cảm giác ở chi. Tiếp xúc qua da gây khô da, kích ứng. Nuốt phải gây buồn nôn, nôn mửa, và nguy cơ viêm phổi hóa học. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm hơi, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa sạch vùng da/mắt bị tiếp xúc với nhiều nước. Gây nôn nếu nuốt phải chỉ khi có chỉ định y tế và nạn nhân tỉnh táo. Tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 11/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.