Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:72.15 g/mol
Phân tử khối:72.15
Số CAS:109-66-0
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Không tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, dietyl ete, axeton.
Độ tan:Không đáng kể trong nước (khoảng 0.036 g/L ở 20 °C); tan vô hạn trong etanol, ete, benzen.
Độ pH:Không có (chất không phân cực)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Nó chủ yếu tham gia phản ứng cháy và thế gốc tự do.
Nhiệt độ sôi:36.1 °C
Nhiệt nóng chảy:-129.7 °C
Tỷ trọng:0.626 g/cm³ ở 20 °C

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 72.15 g/mol

Chất liên quan
Butane (C₄H₁₀)Hexane (C₆H₁₄)Isopentane (2-methylbutane)Neopentane (22-dimethylpropane)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiên liệu: Là thành phần của xăng và nhiên liệu phản lực do khả năng cháy tốt và nhiệt trị cao.
  • Dung môi: Được dùng làm dung môi chiết xuất không phân cực trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp, ví dụ để tách dầu thực vật hoặc sáp.
  • Chất thổi xốp: Sử dụng trong sản xuất vật liệu xốp polystyrene và polyurethane.
  • Chất làm lạnh: Trong một số hệ thống làm lạnh chuyên dụng do nhiệt độ sôi thấp.
  • Chất chuẩn trong sắc ký khí: Để hiệu chuẩn thiết bị phân tích.

Phương pháp điều chế

  • Từ dầu mỏ và khí thiên nhiên: Pentane được tách ra từ quá trình chưng cất phân đoạn dầu mỏ thô hoặc từ các dòng khí thiên nhiên giàu hydrocacbon.
  • Tổng hợp công nghiệp: Có thể điều chế từ các phản ứng hydrocacbon khác thông qua quá trình cracking xúc tác hoặc reforming.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi (O₂): Phản ứng cháy tạo CO₂ và H₂O.
  • Halogen (X₂ - Cl₂, Br₂): Phản ứng thế gốc tự do dưới ánh sáng hoặc nhiệt độ cao, tạo dẫn xuất halogen và HX.
  • Các chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt.

Không phản ứng:

Nước, axit mạnh (H₂SO₄ đặc nguội), bazơ mạnh (NaOH, KOH), kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ (trong điều kiện thường), hầu hết các muối.

Chuỗi chuyển hóa

C₅H₁₂ + 8O₂ → 5CO₂ + 6H₂O (đốt cháy hoàn toàn) <br> C₅H₁₂ + Cl₂ → C₅H₁₁Cl + HCl (phản ứng thế gốc tự do, chiếu sáng)

Hiện tượng thực tế

  • Pentane bay hơi nhanh chóng ở nhiệt độ phòng, tạo cảm giác lạnh khi tiếp xúc với da.
  • Khi đốt cháy, pentane tạo ra ngọn lửa màu xanh lam, không khói (nếu đủ oxi).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Một bình chứa 7.215 g Pentane (C₅H₁₂) được đốt cháy hoàn toàn trong không khí. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) và khối lượng nước tạo thành sau phản ứng.
    Lời giải vắn tắt:
    Số mol C₅H₁₂ = 7.215 g / 72.15 g/mol = 0.1 mol.
    Phản ứng cháy: C₅H₁₂ + 8O₂ → 5CO₂ + 6H₂O
    Từ phương trình, 1 mol C₅H₁₂ tạo ra 5 mol CO₂ và 6 mol H₂O.
    Số mol CO₂ = 0.1 mol * 5 = 0.5 mol.
    Thể tích CO₂ (đktc) = 0.5 mol * 22.4 L/mol = 11.2 L.
    Số mol H₂O = 0.1 mol * 6 = 0.6 mol.
    Khối lượng H₂O = 0.6 mol * 18 g/mol = 10.8 g.
Mẹo nhớ nhanh: Pentane 'penta' năm, mạch thẳng dễ cháy, dung môi tốt, nhẹ tênh. Thơm hương xăng, cẩn thận kẻo nổ!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Dễ cháy, nổ: Pentane là chất lỏng cực kỳ dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể lan truyền đến nguồn đánh lửa rồi bốc cháy ngược. Hình thành hỗn hợp nổ với không khí.
Gây hại cho sức khỏe: Hít phải hơi pentane nồng độ cao có thể gây chóng mặt, buồn nôn, mất ý thức và thậm chí tử vong. Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng hoặc viêm da do loại bỏ lớp dầu tự nhiên.
Độc tính: Hít phải hơi pentane có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng chóng mặt, buồn nôn, đau đầu và mất điều hòa. Nồng độ rất cao có thể gây hôn mê và tử vong. Tiếp xúc da có thể gây khô da, nứt nẻ. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, đưa đến nơi thoáng khí. Nếu hít phải, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa sạch da bằng xà phòng và nước. Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 11/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.