Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Không xác định rõ ràng (phụ thuộc vào n) |
| Số CAS: | 9002-88-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu đến trắng đục (ở dạng rắn) |
| Tính tan: | Không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng. Tan trong một số dung môi nóng ở nhiệt độ cao (ví dụ: xylene nóng). |
| Độ tan: | Không tan trong nước. Độ tan trong dung môi hữu cơ thấp, tăng khi nhiệt độ tăng. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Là polymer tương đối trơ, không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng. Bền với nhiều hóa chất, nhưng có thể bị oxi hóa chậm bởi ánh sáng UV và nhiệt độ cao. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 105-135 °C (LDPE), 120-180 °C (HDPE), 120-130 °C (LLDPE) |
| Tỷ trọng: | 0.91-0.96 g/cm³ (thay đổi tùy loại PE) |
Chất liên quan
PolypropylenePolystyrenePolyvinyl chloride (PVC)Ethylene-vinyl acetate (EVA)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp bao bì: Sản xuất túi ni lông, màng bọc thực phẩm, chai lọ, hộp đựng.
- Ngành xây dựng: Làm ống dẫn nước, vật liệu cách điện, màng chống thấm.
- Nông nghiệp: Màng phủ nông nghiệp, nhà kính, ống tưới tiêu.
- Sản phẩm tiêu dùng: Đồ chơi, vỏ cáp điện, vật dụng gia đình, linh kiện ô tô.
- Y tế: Một số loại PE được dùng trong thiết bị y tế, bộ phận cấy ghép.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Polyme hóa ethylene (CH₂=CH₂) dưới áp suất và nhiệt độ cao với xúc tác (ví dụ: Ziegler-Natta, metallocene).
- Công nghiệp: Polyme hóa trùng hợp gốc tự do (cho LDPE) hoặc polyme hóa ion (cho HDPE, LLDPE) từ monomer ethylene.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Oxi hóa: Bị oxi hóa bởi các tác nhân oxi hóa mạnh (ví dụ: axit nitric đặc nóng, flo).
- Phân hủy nhiệt: Phân hủy ở nhiệt độ cao (trên 350°C) thành các hydrocacbon nhỏ hơn.
- Phản ứng thế gốc tự do: Có thể phản ứng với halogen dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Không phản ứng:
Nước, dung dịch axit loãng, dung dịch bazơ loãng, hầu hết các dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng.
Chuỗi chuyển hóa
nCH₂=CH₂ (monomer ethylene) --(t°, P, xúc tác)--> -(CH₂-CH₂)-n (Polyethylene)
Hiện tượng thực tế
- Túi ni lông, chai nhựa PET dùng hàng ngày được làm từ Polyethylene.
- Màng bọc thực phẩm co giãn, trong suốt giúp bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng polyethylene thu được từ 1 tấn ethylene nếu hiệu suất phản ứng là 95%.
Lời giải: 1 tấn ethylene = 1000 kg. Khối lượng polyethylene lý thuyết = 1000 kg. Khối lượng polyethylene thực tế = 1000 * 0.95 = 950 kg.
Mẹo nhớ nhanh: PolyEthylene (PE) như chiếc áo: Mặc dù bền, nhẹ, nhưng khi nóng sẽ chảy, tránh lửa kẻo cháy thành tro.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Polyethylene ở dạng rắn là chất trơ, không độc hại. Tuy nhiên, khi nung chảy có thể tạo ra khói gây kích ứng đường hô hấp. Dễ cháy khi tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao, giải phóng CO₂, H₂O và các sản phẩm phân hủy khác. Tích điện tĩnh gây nguy cơ cháy nổ trong môi trường có bụi dễ cháy.
Độc tính: Polyethylene rắn được coi là không độc hại. Tuy nhiên, các hạt vi nhựa PE có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường và sinh vật nếu bị thải bỏ không đúng cách.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 06/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.