Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 94.939 g/mol |
| Phân tử khối: | 94.939 |
| Số CAS: | 74-83-9 |
| Trạng thái: | Khí (dưới 3.6 °C), lỏng (trên 3.6 °C) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (13.4 g/L ở 20 °C); tan tốt trong ethanol, diethyl ether, chloroform và acetone. |
| Độ tan: | 13.4 g/L ở 20 °C (trong nước) |
| Độ pH: | Không có (chất hữu cơ không phân li rõ rệt trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa/khử nổi bật. Chủ yếu tham gia phản ứng thế nucleophin. |
| Nhiệt độ sôi: | 3.6 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -93 °C |
| Tỷ trọng: | 1.732 g/cm³ (ở 20 °C, dạng lỏng) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 94.939 g/mol
Chất liên quan
Chloromethane (CH₃Cl)Iodomethane (CH₃I)Bromoethane (CH₃CH₂Br)Dibromomethane (CH₂Br₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Đã từng sử dụng làm thuốc trừ sâu và chất hun trùng: Đặc biệt trong nông nghiệp để khử trùng đất và kho hàng, nhưng hiện đã bị cấm ở nhiều quốc gia do tác động đến tầng ozon và độc tính cao.
- Chất làm lạnh: Một số ứng dụng chuyên biệt trong quá khứ.
- Chất dập lửa: Sử dụng trong một số hệ thống dập lửa chuyên dụng (đặc biệt là cho máy bay) do hiệu quả cao, nhưng cũng bị hạn chế.
- Chất trung gian tổng hợp hữu cơ: Là tác nhân metyl hóa và brom hóa quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
'CH₃OH + HBr → CH₃Br + H₂O' - Trong công nghiệp:
'CH₄ + Br₂ → CH₃Br + HBr' (phản ứng thế gốc tự do với ánh sáng hoặc nhiệt)
'CH₃OH + NaBr + H₂SO₄ → CH₃Br + NaHSO₄ + H₂O'
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm/kiềm thổ: Tạo ra hợp chất cơ kim (ví dụ: 'CH₃Br + 2Li → CH₃Li + LiBr').
- Nucleophin (OH⁻, CN⁻, NH₃, H₂O, I⁻, v.v.): Tham gia phản ứng thế nucleophin (ví dụ: 'CH₃Br + NaOH → CH₃OH + NaBr').
- Mg (trong dung môi ether): Tạo thuốc thử Grignard ('CH₃Br + Mg → CH₃MgBr').
- Dung dịch bạc nitrat trong ethanol: Tạo kết tủa AgBr ('CH₃Br + AgNO₃(alc) → CH₃OH + AgBr↓ + HNO₃').
Không phản ứng:
Các axit mạnh, bazơ mạnh ở nhiệt độ thường (trừ phản ứng thế nucleophin), các chất oxy hóa mạnh, các chất khử mạnh (trừ Mg, Li), khí trơ.
Chuỗi chuyển hóa
CH₄ → CH₃Br → CH₃OH → HCHO
Hiện tượng thực tế
Bromomethane là chất khí không màu, nặng hơn không khí, khó nhận biết bằng mắt thường. Có thể được sử dụng làm chất hun trùng trong kho chứa ngũ cốc, dẫn đến việc sản phẩm nông nghiệp cần được thông gió kỹ lưỡng trước khi sử dụng để tránh dư lượng độc hại.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 9.494 g bromomethane phản ứng hoàn toàn với dung dịch NaOH nóng trong điều kiện thích hợp để thu được sản phẩm hữu cơ duy nhất. Tính khối lượng ancol thu được. (Biết H = 1, C = 12, O = 16, Br = 80, Na = 23).
Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: 'CH₃Br + NaOH → CH₃OH + NaBr'
Số mol CH₃Br = 9.494 g / 94.939 g/mol ≈ 0.1 mol.
Theo tỉ lệ mol 1:1, số mol CH₃OH tạo thành là 0.1 mol.
Khối lượng CH₃OH = 0.1 mol * (12+3+16+1) g/mol = 0.1 mol * 32 g/mol = 3.2 g.
Mẹo nhớ nhanh: Methyl bromide khí không màu, độc tính cao, đừng để mê man.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Bromomethane là chất khí độc, có thể gây ngạt nếu hít phải nồng độ cao. Dễ bay hơi, gây kích ứng đường hô hấp, hệ thần kinh trung ương và da. Có nguy cơ cháy ở nồng độ cao trong không khí. Phân hủy bởi nhiệt tạo ra các sản phẩm độc hại như HBr.
Độc tính: Bromomethane là chất độc thần kinh, có thể gây tổn thương phổi, thận, gan và hệ thần kinh trung ương. Triệu chứng phơi nhiễm bao gồm buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, co giật và hôn mê. Tiếp xúc da có thể gây bỏng lạnh (do nhiệt độ sôi thấp) và kích ứng. Hít phải nồng độ cao có thể gây tử vong.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, cung cấp oxy, giữ ấm và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Rửa sạch da và mắt bằng nhiều nước.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, cung cấp oxy, giữ ấm và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Rửa sạch da và mắt bằng nhiều nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.