Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 807.34 g/mol |
| Phân tử khối: | 807.34 |
| Số CAS: | 555-44-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng đến trắng ngà |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực như chloroform, benzen, ether, dầu nóng. |
| Độ tan: | Không tan trong nước (0 mg/L), tan trong ethanol nóng, ether, chloroform. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật. Chủ yếu tham gia phản ứng thủy phân và xà phòng hóa. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 63-66 °C |
| Tỷ trọng: | 0.866 g/cm³ ở 80 °C (dạng lỏng) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 807.34 g/mol
Chất liên quan
Axit palmitic (C₁₆H₃₂O₂)Glycerol (C₃H₈O₃)Tristearin (C₅₇H₁₁₀O₆)Triolein (C₅₇H₁₀₄O₆)Trimyristin (C₄₅H₈₆O₆)
Đặc tính & Ứng dụng
- Thực phẩm: Là thành phần chính của dầu mỡ động vật và thực vật, được dùng trong sản xuất bơ thực vật, shortening, dầu ăn.
- Mỹ phẩm và dược phẩm: Làm chất làm mềm (emollient), chất tạo đặc và chất mang trong kem dưỡng da, son môi và một số loại thuốc mỡ.
- Công nghiệp: Nguyên liệu sản xuất xà phòng, nến và các chất hoạt động bề mặt (surfactants) thông qua quá trình xà phòng hóa.
- Nghiên cứu khoa học: Được sử dụng làm chất chuẩn trong các phân tích về lipid và quá trình chuyển hóa chất béo.
Phương pháp điều chế
- Trong tự nhiên: Tripalmitin là thành phần tự nhiên có trong hầu hết các loại dầu mỡ thực vật (như dầu cọ) và mỡ động vật.
- Tổng hợp trong phòng thí nghiệm: Có thể tổng hợp từ glycerol và axit palmitic (hoặc palmitoyl chloride) thông qua phản ứng este hóa có xúc tác.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (thủy phân): C₅₁H₉₈O₆ + 3H₂O ⇌ C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₅H₃₁COOH (xúc tác axit/bazơ hoặc enzyme lipase)
- Dung dịch kiềm (xà phòng hóa): C₅₁H₉₈O₆ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₅H₃₁COONa
- Hydrogen (hydro hóa): Không xảy ra phản ứng hydro hóa vì tripalmitin là chất béo bão hòa.
Không phản ứng:
Axit mạnh (khi không có xúc tác nhiệt độ cao), bazơ mạnh (khi không có nhiệt độ), kim loại kiềm, các chất oxi hóa thông thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₅H₃₁COOH → C₅₁H₉₈O₆ + 3H₂O (Este hóa)<br>C₅₁H₉₈O₆ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₅H₃₁COONa (Xà phòng hóa)
Hiện tượng thực tế
- Mỡ động vật hoặc dầu thực vật (chứa tripalmitin) đông đặc khi nhiệt độ giảm xuống.
- Xà phòng hóa mỡ động vật bằng NaOH tạo thành xà phòng và glycerol.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng xà phòng (C₁₅H₃₁COONa) thu được khi thủy phân hoàn toàn 807.34g Tripalmitin (C₅₁H₉₈O₆) bằng dung dịch NaOH dư. Biết hiệu suất phản ứng là 80%. (Cho C=12, H=1, O=16, Na=23).
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: C₅₁H₉₈O₆ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₅H₃₁COONa
Khối lượng mol của Tripalmitin (C₅₁H₉₈O₆) là 807.34 g/mol.
Khối lượng mol của Natri palmitat (C₁₅H₃₁COONa) là 12*16 + 1*31 + 12 + 16*2 + 23 = 278 g/mol.
Theo tỉ lệ mol: 1 mol Tripalmitin tạo ra 3 mol Natri palmitat.
Số mol Tripalmitin = 807.34g / 807.34 g/mol = 1 mol.
Số mol Natri palmitat lý thuyết = 3 mol.
Khối lượng Natri palmitat lý thuyết = 3 mol * 278 g/mol = 834 g.
Khối lượng Natri palmitat thực tế (với hiệu suất 80%) = 834 g * 0.80 = 667.2 g.
Mẹo nhớ nhanh: Tripalmitin, mỡ trắng ngà, C51H98O6 là nhà. Glyxerol ghép axit béo, năng lượng dự trữ, bền lâu.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Tripalmitin tương đối an toàn khi tiếp xúc và sử dụng. Tuy nhiên, khi đun nóng đến phân hủy có thể tạo ra khói độc hại hoặc các sản phẩm cháy kích ứng. Tránh hít phải hơi nóng chảy.
Độc tính: Tripalmitin không độc hại và an toàn cho con người khi dùng qua đường miệng hoặc tiếp xúc da. Nó là một thành phần tự nhiên trong chế độ ăn và được cơ thể tiêu hóa. Không có nguy cơ độc cấp tính hoặc mãn tính đáng kể. Sơ cứu thông thường nếu tiếp xúc quá mức: rửa sạch vùng da/mắt, đưa người bệnh ra nơi thoáng khí nếu hít phải hơi.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 04/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.