Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:75.07 g/mol
Phân tử khối:75.07
Số CAS:56-40-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn tinh thể màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, không tan trong ethanol và ether.
Độ tan:25.0 g/100 mL nước ở 25 °C
Độ pH:Khoảng 5.5-7.0 (dung dịch 0.2 M trong nước, tùy thuộc vào nồng độ và nhiệt độ)
Oxi hóa - Khử:Glycine có thể hoạt động như một chất khử nhẹ trong một số phản ứng sinh hóa, đặc biệt liên quan đến chuyển hóa nhóm amin.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:233 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:1.607 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 75.07 g/mol

Chất liên quan
AlanineValineSerineProlineCystine

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất tạo ngọt (tăng cường hương vị), chất bảo quản, phụ gia trong đồ uống và thực phẩm chức năng.
  • Dược phẩm và y tế: Là thành phần trong thuốc giảm axit, thuốc ngủ không kê đơn, bổ sung dinh dưỡng, và trong các dung dịch truyền tĩnh mạch. Glycine còn được nghiên cứu trong điều trị các rối loạn thần kinh.
  • Mỹ phẩm: Là một thành phần giữ ẩm và điều hòa da, giúp cải thiện kết cấu da.
  • Công nghiệp hóa chất: Tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác, như thuốc diệt cỏ glyphosate.
  • Nghiên cứu khoa học: Được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử như một thành phần của đệm gel điện di protein.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp (phương pháp Strecker): Tổng hợp từ amoniac, formaldehyd và hydro xyanua, sau đó thủy phân sản phẩm aminonitril.
  • Trong công nghiệp (từ acid chloroacetic): Phản ứng của acid chloroacetic với amoniac dư.
  • Sinh tổng hợp: Trong cơ thể sống, glycine được tổng hợp từ serine hoặc threonine.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: H₂N-CH₂-COOH + HCl → [H₃N⁺-CH₂-COOH]Cl⁻ (Muối amoni)
  • Bazơ: H₂N-CH₂-COOH + NaOH → H₂N-CH₂-COONa + H₂O
  • Ancol (trong môi trường axit): H₂N-CH₂-COOH + R-OH ⇌ H₂N-CH₂-COOR + H₂O (Phản ứng este hóa)
  • Peptit hóa: Phản ứng với các amino acid khác tạo thành liên kết peptit.

Không phản ứng:

Glycine tương đối bền vững. Không phản ứng trực tiếp với các kim loại kiềm/kiềm thổ thông thường ở điều kiện phòng, không phản ứng với nước sôi (chỉ tan).

Chuỗi chuyển hóa

Serine → Glycine + Tetrahydrofolate → Purine

Hiện tượng thực tế

  • Khi nếm thử dung dịch glycine loãng, có vị ngọt nhẹ.
  • Trong cơ thể, glycine là một neurotransmitter ức chế quan trọng trong hệ thần kinh trung ương.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 15.0 g Glycine phản ứng hoàn toàn với dung dịch NaOH. Tính khối lượng muối thu được. (Biết M(Glycine) = 75 g/mol, M(NaOH) = 40 g/mol, M(H₂O) = 18 g/mol).
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: H₂N-CH₂-COOH + NaOH → H₂N-CH₂-COONa + H₂O
    Số mol Glycine = 15.0 / 75 = 0.2 mol
    Theo phương trình, số mol muối H₂N-CH₂-COONa = 0.2 mol
    Khối lượng muối = 0.2 mol * (75 - 1 + 23) g/mol (tức là M(H₂N-CH₂-COONa) = 97 g/mol) = 0.2 * 97 = 19.4 g.
Mẹo nhớ nhanh: Glycine đơn giản nhất, một Carbon trung tâm, gắn NH₂ và COOH.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Glycine thường được coi là an toàn và ít độc ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, khi hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc với da và mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Tránh nuốt phải một lượng lớn.
Độc tính: Độc tính thấp. LD₅₀ (chuột, đường uống): 7930 mg/kg. Có thể gây buồn nôn, nôn, và tiêu chảy ở liều rất cao. Tránh tiếp xúc trực tiếp với bụi. Nếu nuốt phải lượng lớn hoặc có triệu chứng bất thường, cần tham khảo ý kiến y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 02/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.