Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:31.058 g/mol
Phân tử khối:31.058
Số CAS:74-89-5
Trạng thái:Khí (ở điều kiện phòng), Lỏng (dạng dung dịch hoặc hóa lỏng)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Rất tan trong nước, ethanol, ether và acetone.
Độ tan:108 g/100 mL nước ở 25 °C (cực kỳ dễ tan)
Độ pH:11.5 (dung dịch 30% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa mạnh. Có tính khử nhẹ. Tính bazơ mạnh.
Nhiệt độ sôi:-6.3 °C
Nhiệt nóng chảy:-92.5 °C
Tỷ trọng:0.662 g/cm³ (khí ở -10 °C), 0.699 g/mL (lỏng ở -20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 31.058 g/mol

Chất liên quan
Dimethylamine ((CH₃)₂NH)Trimethylamine ((CH₃)₃N)Ammonia (NH₃)Ethanol (C₂H₅OH)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp dược phẩm: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp nhiều loại thuốc, bao gồm Ephedrine, Theophylline và một số loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ.
  • Sản xuất hóa chất nông nghiệp: Dùng trong tổng hợp Carbaryl (Sevin), Methomyl và các loại thuốc trừ sâu khác.
  • Thuốc nhuộm và thuốc da: Sử dụng trong sản xuất một số loại thuốc nhuộm và hóa chất xử lý da.
  • Sản xuất dung môi: Một số dẫn xuất của methylamine được dùng làm dung môi.
  • Tổng hợp hữu cơ: Là tác nhân alkyl hóa, base mạnh trong nhiều phản ứng hữu cơ.
  • Năng lượng: Có tiềm năng ứng dụng trong pin nhiên liệu do khả năng tạo hydro.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Tổng hợp từ metanol và amoniac ở nhiệt độ cao (370-430°C) và áp suất cao (20-30 atm) với xúc tác alumina hoặc silica-alumina:
    CH₃OH + NH₃ → CH₃NH₂ + H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế từ formamide qua phản ứng khử.
  • Phản ứng của halomethane (ví dụ: CH₃Cl) với amoniac (phản ứng khó kiểm soát tạo ra hỗn hợp các amin).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Phản ứng tạo muối (ví dụ: CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl).
  • Alkyl halide: Tham gia phản ứng alkyl hóa tạo amin bậc cao hơn (ví dụ: CH₃NH₂ + CH₃I → (CH₃)₂NH₂I).
  • Anhydride axit/Acyl halide: Phản ứng tạo amide.
  • Ceton/Andehit: Phản ứng ngưng tụ tạo imine.
  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa.

Không phản ứng:

Các hydrocarbon no (alkan), khí trơ (như N₂, He, Ar) trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

CH₃Cl + NH₃ → CH₃NH₂·HCl → CH₃NH₂ + HCl

Hiện tượng thực tế

  • Methylamine là một trong những hợp chất gây mùi hôi đặc trưng của cá ươn, do quá trình phân hủy protein.
  • Khi mở chai dung dịch methylamine đậm đặc, có thể ngửi thấy mùi khai nồng, tương tự amoniac.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 100ml dung dịch methylamine 0.1M tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính thể tích dung dịch HCl 0.1M cần dùng. (Biết methylamine là một bazơ yếu).
    Lời giải: Phản ứng: CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl. Vì phản ứng tỉ lệ mol 1:1 và nồng độ HCl tương đương, nên thể tích HCl cần dùng là 100ml.
Mẹo nhớ nhanh: Metylamin 'CH₃NH₂' hơi amoniac, 'NH₂' đẩy tính bazơ, dễ tan, dễ cháy, cẩn trọng dùng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Methylamine là một khí dễ cháy, có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Nó là chất ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Hít phải có thể gây phù phổi và tổn thương nghiêm trọng. Cần trang bị bảo hộ đầy đủ khi tiếp xúc.
Độc tính: Methylamine gây kích ứng mạnh da, mắt, niêm mạc và đường hô hấp. Hít phải nồng độ cao có thể gây ho, khó thở, phù phổi, thậm chí tử vong. Tiếp xúc với mắt có thể gây tổn thương giác mạc vĩnh viễn.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp không khí trong lành. Rửa sạch da/mắt với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 02/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.