Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 74.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 74.08 |
| Số CAS: | 79-20-9 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước, tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether. |
| Độ tan: | 25 g/100 mL nước ở 20 °C (tan hạn chế). |
| Độ pH: | Không có (là este trung tính, không phân li ra H⁺ hay OH⁻ đáng kể). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; có thể bị thủy phân. |
| Nhiệt độ sôi: | 57.5 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -98 °C |
| Tỷ trọng: | 0.934 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 74.08 g/mol
Chất liên quan
Ethyl acetateButyl acetateAxit axeticMethanol
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho sơn, vecni, keo dán, mực in và nhựa cellulose.
- Chất chiết: Dùng trong quá trình chiết xuất để tách các hợp chất hữu cơ.
- Hương liệu và chất tạo mùi: Do có mùi trái cây dễ chịu, nó được dùng làm hương liệu trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và nước hoa.
- Chất trung gian tổng hợp: Là nguyên liệu trong tổng hợp một số hóa chất khác.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Tổng hợp este hóa từ axit axetic và methanol có xúc tác axit mạnh (ví dụ H₂SO₄ đặc).
CH₃COOH + CH₃OH ⇌ CH₃COOCH₃ + H₂O - Công nghiệp: Cũng sử dụng phản ứng este hóa nhưng với quy mô lớn và điều kiện xúc tác, nhiệt độ, áp suất tối ưu để tăng hiệu suất.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (thủy phân): CH₃COOCH₃ + H₂O ⇌ CH₃COOH + CH₃OH (phản ứng thuận nghịch, xúc tác axit/bazơ)
- Dung dịch kiềm (xà phòng hóa): CH₃COOCH₃ + NaOH → CH₃COONa + CH₃OH (phản ứng một chiều)
Không phản ứng:
Các kim loại kiềm thổ, các phi kim trơ (N₂, khí hiếm) ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
CH₃OH + CH₃COOH → CH₃COOCH₃ + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Mùi trái cây đặc trưng của dung môi bay hơi khi mở nắp chai dung dịch sơn móng tay hoặc keo dán.
- Sự phân lớp khi methyl axetat được trộn với lượng nhỏ nước do tính tan hạn chế.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng methyl axetat thu được khi đun nóng 60 gam axit axetic với 40 gam methanol (có H₂SO₄ đặc làm xúc tác), biết hiệu suất phản ứng đạt 80%. (Cho C=12, H=1, O=16).
Lời giải vắn tắt:
Khối lượng mol axit axetic (CH₃COOH) = 60 g/mol.
Số mol CH₃COOH = 60/60 = 1 mol.
Khối lượng mol methanol (CH₃OH) = 32 g/mol.
Số mol CH₃OH = 40/32 = 1.25 mol.
Phản ứng: CH₃COOH + CH₃OH ⇌ CH₃COOCH₃ + H₂O
CH₃COOH là chất hết. Lượng CH₃COOCH₃ lý thuyết = 1 mol.
Khối lượng CH₃COOCH₃ lý thuyết = 1 mol * 74 g/mol = 74 gam.
Khối lượng CH₃COOCH₃ thực tế = 74 gam * 80% = 59.2 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Methyl axetat, 'metyl' 'axetát' - mùi trái cây, bay hơi nhanh, tan ít thôi!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Methyl axetat là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Nó có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần làm việc trong môi trường thông thoáng và tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Tiếp xúc qua đường hô hấp có thể gây đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ. Tiếp xúc với da và mắt gây kích ứng. Nuốt phải có thể gây ngộ độc. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa mắt và da bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 01/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.