Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 46.025 g/mol |
| Phân tử khối: | 46.025 |
| Số CAS: | 64-18-6 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan vô hạn trong nước, ethanol, ether, glycerin và acetone. |
| Độ tan: | Tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 2.37 (dung dịch 0.1M) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa đặc trưng. Formic acid thể hiện <strong>tính khử</strong> mạnh do nhóm -CHO trong cấu trúc, có khả năng bị oxi hóa thành CO₂ và H₂O. Số oxi hóa của carbon trong nhóm cacboxyl là +2. |
| Nhiệt độ sôi: | 100.8 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 8.4 °C |
| Tỷ trọng: | 1.22 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 46.025 g/mol
Chất liên quan
Acetic acid (CH₃COOH)Oxalic acid (HOOC-COOH)Ethanol (C₂H₅OH)Carbon monoxide (CO)
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành dệt nhuộm: Dùng làm chất trợ nhuộm, chất điều chỉnh pH trong quá trình nhuộm vải, đặc biệt là len và nylon.
- Thuộc da: Là một axit hữu cơ dùng trong quá trình thuộc da, giúp làm mềm và bảo quản da.
- Cao su: Dùng làm chất đông tụ mủ cao su thiên nhiên.
- Thức ăn chăn nuôi: Là chất bảo quản và kháng khuẩn trong thức ăn gia súc, gia cầm.
- Y học: Sử dụng làm chất diệt khuẩn, sát trùng, và trong một số chế phẩm điều trị bệnh thấp khớp (dưới dạng muối).
- Sản xuất hóa chất: Dùng tổng hợp các este fomat, formamide, và các hợp chất hữu cơ khác.
- Chất khử: Formic acid có tính khử mạnh, được dùng trong một số phản ứng hóa học cần tác nhân khử.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Đun nóng hỗn hợp oxalic acid và glycerol.
- Công nghiệp (Phương pháp carbonylation): Phản ứng giữa carbon monoxide (CO) và methanol (CH₃OH) dưới áp suất và nhiệt độ cao với xúc tác để tạo ra methyl formate, sau đó thủy phân methyl formate để thu formic acid và methanol.
CO + CH₃OH → HCOOCH₃
HCOOCH₃ + H₂O → HCOOH + CH₃OH
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm, kiềm thổ và một số kim loại khác: 2HCOOH + 2Na → 2HCOONa + H₂
- Oxít bazơ, Bazơ: HCOOH + NaOH → HCOONa + H₂O
- Muối của axit yếu hơn: 2HCOOH + CaCO₃ → Ca(HCOO)₂ + H₂O + CO₂
- Chất oxi hóa mạnh (như dung dịch AgNO₃/NH₃): HCOOH + 2[Ag(NH₃)₂]OH → 2Ag↓ + (NH₄)₂CO₃ + 2NH₃ + H₂O
- Ancol (phản ứng este hóa): HCOOH + CH₃OH ⇌ HCOOCH₃ + H₂O (xt H₂SO₄ đặc, t°)
Không phản ứng:
Các khí trơ (như N₂, Ar), nước tinh khiết (không đáng kể nếu coi là dung môi), các hydrocacbon no (như metan, etan) ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
HCOOH → H₂O + CO → CO + NaOH (xt) → HCOONa
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (thuốc thử Tollens) vào HCOOH và đun nóng nhẹ, sẽ thấy xuất hiện lớp bạc sáng bóng bám vào thành ống nghiệm do tính khử của axit fomic.
- Khi Formic acid tiếp xúc với da, ngay lập tức gây cảm giác nóng rát và có thể dẫn đến bỏng hóa học.
Bài tập vận dụng
Một dung dịch axit fomic (HCOOH) 0.1M có độ pH là bao nhiêu nếu hằng số phân li axit Kₐ của HCOOH là 1.8 × 10⁻⁴?
- Lời giải vắn tắt: HCOOH ⇌ H⁺ + HCOO⁻. Gọi x là nồng độ H⁺ phân li. Kₐ = [H⁺][HCOO⁻]/[HCOOH] = x²/(0.1-x). Do Kₐ nhỏ, coi 0.1-x ≈ 0.1. Suy ra x² = 1.8 × 10⁻⁵ → x ≈ 0.00424 M. pH = -log[H⁺] = -log(0.00424) ≈ 2.37.
Mẹo nhớ nhanh: Fomic đơn giản, HCOOH đầu, Vừa axit, vừa khử, đừng quên nhé bạn!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Formic acid là chất lỏng ăn mòn, gây bỏng nặng khi tiếp xúc với da, mắt và đường hô hấp. Hơi của nó gây kích ứng mạnh. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng) khi thao tác. Tránh hít hơi và tiếp xúc trực tiếp. Có thể gây cháy khi ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
Độc tính: Gây ăn mòn nghiêm trọng da, mắt, niêm mạc. Hít phải hơi có thể gây tổn thương đường hô hấp, phù phổi. Nuốt phải có thể gây bỏng thực quản, dạ dày. Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước và xà phòng. Nếu dính vào mắt, rửa dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho uống nhiều nước và đưa ngay đến bệnh viện.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 01/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.