Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 58.08 g/mol |
| Phân tử khối: | 58.08 |
| Số CAS: | 67-64-1 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan vô hạn trong nước, ethanol, diethyl ether, chloroform. |
| Độ tan: | Vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Không có (dung môi hữu cơ, không phân li tạo ion H⁺/OH⁻ theo định nghĩa pH thông thường). |
| Oxi hóa - Khử: | Acetone thể hiện tính chất hóa học của nhóm carbonyl (C=O). Nó có thể bị khử thành alcohol thứ cấp (propan-2-ol) và bị oxi hóa mạnh thành axit cacboxylic. Số oxi hóa trung bình của carbon trong nhóm carbonyl là +0. Mặc dù nhóm methyl có thể bị oxi hóa, acetone thường ít thể hiện tính oxi hóa hay khử mạnh trong các phản ứng thông thường mà chủ yếu là phản ứng cộng vào nhóm carbonyl hoặc ngưng tụ. |
| Nhiệt độ sôi: | 56.05 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -94.9 °C |
| Tỷ trọng: | 0.789 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 58.08 g/mol
Chất liên quan
Propan-2-olMethyl ethyl ketone (MEK)AcetaldehydePhenol
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi công nghiệp: Hòa tan nhựa, sợi tổng hợp, chất béo, sơn, vecni.
- Sản xuất hóa chất: Tiền chất trong tổng hợp bisphenol A (BPA), methyl methacrylate (MMA).
- Y tế và dược phẩm: Dung môi chiết xuất, thành phần trong một số thuốc sát trùng.
- Mỹ phẩm: Thành phần chính trong nước tẩy sơn móng tay.
- Công nghiệp dệt: Làm sạch, tẩy dầu mỡ cho vải sợi.
- Làm sạch thiết bị: Tẩy rửa các linh kiện điện tử, dụng cụ phòng thí nghiệm.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
1. Quá trình cumen (hầu hết acetone hiện nay): Propylene được benzen hóa thành cumen, sau đó oxi hóa cumen để tạo ra phenol và acetone.
2. Dehydrogen hóa isopropanol: Isopropanol (propan-2-ol) bị dehydrogen hóa xúc tác ở nhiệt độ cao để tạo ra acetone và khí hydro.
3. Lên men (phương pháp lịch sử): Sử dụng vi khuẩn để chuyển hóa carbohydrate thành acetone, butanol và ethanol (quá trình Weizmann). - Trong phòng thí nghiệm:
1. Oxi hóa alcohol thứ cấp: Oxi hóa propan-2-ol bằng các tác nhân như K₂Cr₂O₇/H₂SO₄ hoặc KMnO₄.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Khử (cộng H₂): CH₃COCH₃ + H₂ → CH₃CH(OH)CH₃ (propan-2-ol) (xúc tác Ni, nhiệt độ)
- Phản ứng ngưng tụ (aldol): Ví dụ tự ngưng tụ tạo diacetone alcohol.
- Phản ứng với HCN: CH₃COCH₃ + HCN → (CH₃)₂C(OH)CN (cyanohydrin acetone)
- Phản ứng iodoform: CH₃COCH₃ + 3I₂ + 4NaOH → CHI₃ (kết tủa vàng) + CH₃COONa + 3NaI + 3H₂O
Không phản ứng:
Acetone tương đối trơ với các chất oxi hóa nhẹ, axit/bazơ loãng ở điều kiện thường, kim loại kiềm/kiềm thổ, và nước (tan hoàn toàn nhưng không phản ứng hóa học).
Chuỗi chuyển hóa
CH₃CH(OH)CH₃ → CH₃COCH₃ + H₂
Hiện tượng thực tế
- Acetone dễ dàng làm bay màu sơn móng tay do khả năng hòa tan chất tạo màu.
- Khi nhỏ acetone lên da, bạn sẽ cảm thấy mát lạnh do nó bay hơi nhanh chóng, hấp thụ nhiệt từ da.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một lượng 11.6 gam acetone (CH₃COCH₃) được cho phản ứng hoàn toàn với H₂ dư có xúc tác Ni nung nóng. Tính khối lượng sản phẩm hữu cơ thu được.
Lời giải:
Phản ứng: CH₃COCH₃ + H₂ → CH₃CH(OH)CH₃ (propan-2-ol)
Số mol acetone = 11.6 g / 58.08 g/mol ≈ 0.2 mol
Theo phương trình, 1 mol acetone phản ứng tạo ra 1 mol propan-2-ol.
Vậy, số mol propan-2-ol = 0.2 mol.
Khối lượng propan-2-ol = 0.2 mol × 60.1 g/mol = 12.02 g.
Mẹo nhớ nhanh: Acetone tẩy rửa 'siêu' mạnh mẽ, dễ bay hơi như 'khí', ai dùng nhớ 'cẩn trọng' không thì 'cháy' bùng!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Acetone là chất lỏng rất dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể di chuyển một quãng dài đến nguồn gây cháy, tạo nguy cơ bùng nổ ngược. Hít phải nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, buồn ngủ, chóng mặt. Tiếp xúc lâu dài qua da có thể gây khô da, nứt nẻ do loại bỏ lớp dầu tự nhiên.
Độc tính: Acetone có độc tính thấp nhưng có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Hít phải nồng độ cao hoặc uống phải có thể gây ngộ độc hệ thần kinh trung ương với các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, và trong trường hợp nặng có thể gây hôn mê. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu dính vào mắt, rửa ngay dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Nếu nuốt phải, không gây nôn và cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 31/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.