Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 94.11 g/mol |
| Phân tử khối: | 94.11 |
| Số CAS: | 108-95-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh không màu, để lâu có thể chuyển sang hồng nhạt hoặc đỏ nâu do bị oxi hóa. |
| Tính tan: | Ít tan trong nước lạnh, tan nhiều hơn trong nước nóng, tan tốt trong etanol, ete, axeton và kiềm. |
| Độ tan: | 6.7 g/100 mL nước ở 20 °C; Tan vô hạn trong nước ở trên 65.3 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 5-6 (trong dung dịch bão hòa), mang tính axit yếu. |
| Oxi hóa - Khử: | Phenol có thể bị oxi hóa bởi các tác nhân oxi hóa mạnh (ví dụ: K₂Cr₂O₇/H₂SO₄) tạo sản phẩm quinone. Nhóm -OH và vòng benzen làm tăng mật độ electron, dễ tham gia phản ứng thế electrophin. |
| Nhiệt độ sôi: | 181.7 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 40.9 °C |
| Tỷ trọng: | 1.071 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 94.11 g/mol
Chất liên quan
Benzene (C₆H₆)Anilin (C₆H₅NH₂)Catechol (C₆H₄(OH)₂)Resorcinol (C₆H₄(OH)₂)Pyrogallol (C₆H₃(OH)₃)
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất nhựa và polymer: Nguyên liệu chính để tổng hợp nhựa Phenol-Fomanđehit (Bakelit), keo dán.
- Dược phẩm: Dùng làm chất sát trùng, chất khử trùng mạnh (Axit Carbolic), nguyên liệu tổng hợp aspirin, thuốc gây tê.
- Thuốc nhuộm: Nguyên liệu tổng hợp một số loại thuốc nhuộm.
- Chất diệt cỏ và thuốc trừ sâu: Dùng trong sản xuất một số hóa chất nông nghiệp.
- Hóa chất trung gian: Sản xuất caprolactam (tổng hợp nylon 6), bisphenol A (tổng hợp nhựa polycarbonate và epoxy).
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
1. Phương pháp Cumene (phổ biến nhất): Oxi hóa Cumene (isopropylbenzen) để tạo hydroperoxit cumene, sau đó phân hủy bằng axit để tạo Phenol và Axeton.
2. Oxi hóa Toluene: Oxi hóa Toluene tạo Axit benzoic, sau đó khử cacboxyl tạo Phenol.
3. Thủy phân Chlorobenzene: Chlorobenzene phản ứng với NaOH ở nhiệt độ và áp suất cao. - Trong phòng thí nghiệm:
1. Thủy phân muối Diazonium: Benzen diazonium clorua phản ứng với nước khi đun nóng.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Na, NaOH, KOH: C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O (Phản ứng với bazơ mạnh)
- Dung dịch Br₂: C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr (Phản ứng thế electrophin)
- HNO₃: C₆H₅OH + 3HNO₃(đ) → C₆H₂(NO₂)₃OH↓ + 3H₂O (Tạo axit picric, phản ứng thế nitro hóa)
- Fomanđehit (HCHO): Tạo nhựa Phenol-Fomanđehit (Bakelit) khi có xúc tác axit hoặc bazơ.
- Kim loại kiềm: 2C₆H₅OH + 2Na → 2C₆H₅ONa + H₂
Không phản ứng:
Các axit mạnh như HCl, H₂SO₄ loãng (không đủ mạnh để proton hóa nhóm -OH hoặc vòng benzen).
Chuỗi chuyển hóa
C₆H₆ + HNO₃(đ) → C₆H₅NO₂ + H₂O → C₆H₅NH₂ → C₆H₅N₂Cl → C₆H₅OH
Hiện tượng thực tế
Phenol có mùi đặc trưng. Khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng lâu ngày, phenol rắn chuyển từ không màu sang hồng nhạt hoặc đỏ nâu do bị oxi hóa nhẹ.
Bài tập vận dụng
Phenol (C₆H₅OH) phản ứng với dung dịch Br₂ (nước brom) ở điều kiện thường tạo kết tủa trắng. Hãy viết phương trình phản ứng và giải thích hiện tượng này.
- Lời giải:
Phản ứng: C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH (kết tủa trắng) + 3HBr
Hiện tượng: Dung dịch brom mất màu và tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromphenol. Giải thích: Nhóm -OH là nhóm hoạt hóa mạnh, định hướng ortho- và para- cho phản ứng thế electrophin vào vòng benzen. Do đó, phenol phản ứng rất dễ dàng với brom, thế cả 3 nguyên tử H ở vị trí ortho và para.
Mẹo nhớ nhanh: Phenol thơm như Benzene, nhóm OH lại gắn liền. Tính axit yếu còn độc tính mạnh, bảo vệ da tay chớ coi thường!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Phenol là chất độc, ăn mòn da và niêm mạc. Gây bỏng nặng nếu tiếp xúc trực tiếp. Hơi phenol có thể gây tổn thương đường hô hấp và hệ thần kinh trung ương. Cần sử dụng đồ bảo hộ đầy đủ và làm việc trong môi trường thông gió tốt.
Độc tính: Rất độc khi nuốt phải, hít phải hoặc tiếp xúc qua da. Gây bỏng hóa chất nghiêm trọng cho mắt, da và đường hô hấp. Có thể gây tổn thương thận, gan và hệ thần kinh trung ương. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Thay quần áo dính chất độc. Đến ngay cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 30/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.