Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 104.15 g/mol |
| Phân tử khối: | 104.15 |
| Số CAS: | 100-42-5 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Chất lỏng không màu, có mùi thơm đặc trưng (ngọt nhẹ), có thể chuyển sang màu vàng khi tiếp xúc với không khí. |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (0.3 g/L ở 20 °C), tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, carbon disulfide, benzen, aceton. |
| Độ tan: | 0.3 g/L (20 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Có thể bị oxi hóa ở nhóm vinyl. Cấu trúc liên kết đôi C=C có tính khử nhẹ, dễ dàng tham gia phản ứng cộng. Có khả năng trùng hợp. Số oxi hóa của các nguyên tử carbon dao động tùy vị trí trong phân tử. |
| Nhiệt độ sôi: | 145 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -30.6 °C |
| Tỷ trọng: | 0.909 g/cm³ (20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 104.15 g/mol
Chất liên quan
EthylbenzenPolystyreneBenzenAcrylonitrileButadiene.
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất Polyme: Styrene là monome chính để sản xuất polystyrene (PS), một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong bao bì, đồ gia dụng, vật liệu cách nhiệt và linh kiện điện tử.
- Cao su tổng hợp: Là thành phần quan trọng trong sản xuất cao su styrene-butadiene (SBR) dùng cho lốp xe, vật liệu giày dép và các sản phẩm cao su khác.
- Nhựa ABS/SAN: Sử dụng trong sản xuất nhựa Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) và Styrene Acrylonitrile (SAN), có độ bền cao, chịu va đập tốt, dùng trong công nghiệp ô tô, điện tử và đồ chơi.
- Nhựa polyester không bão hòa: Là dung môi phản ứng và thành phần trong nhựa polyester không bão hòa, dùng trong sản xuất vật liệu composite, thuyền, bồn chứa.
- Latex: Dùng trong sản xuất latex styrene-butadiene cho sơn, chất kết dính và lớp phủ.
Phương pháp điều chế
- Khử hydro của Ethylbenzen: Đây là phương pháp công nghiệp phổ biến nhất, ethylbenzen được đun nóng đến 600-650 °C với hơi nước ở áp suất thấp trên xúc tác oxit sắt (thường có bổ sung Cr₂O₃ hoặc K₂CO₃).
C₆H₅–CH₂–CH₃ → C₆H₅–CH=CH₂ + H₂ - Đồng sản xuất với Propylen Oxide (POSM): Ethylbenzen được oxi hóa thành ethylbenzen hydroperoxide, sau đó phản ứng với propylen để tạo ra propylen oxide và 1-phenylethanol. 1-phenylethanol sau đó được khử nước để tạo styrene.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Các axit và bazơ mạnh: Có thể xúc tác cho quá trình trùng hợp.
- Các chất oxi hóa mạnh: Phản ứng mãnh liệt.
- Các chất khơi mào gốc tự do: Gây ra phản ứng trùng hợp.
- Halogen (Br₂, Cl₂): Phản ứng cộng vào liên kết đôi vinyl.
C₆H₅–CH=CH₂ + Br₂ → C₆H₅–CHBr–CH₂Br - Hidro (H₂): Phản ứng cộng hidro hóa liên kết đôi vinyl (xúc tác Ni, Pt, Pd).
C₆H₅–CH=CH₂ + H₂ → C₆H₅–CH₂–CH₃ - Nước (H₂O): Phản ứng cộng nước vào liên kết đôi (xúc tác axit).
C₆H₅–CH=CH₂ + H₂O → C₆H₅–CH(OH)–CH₃
Không phản ứng:
Styrene có tính kém bền do liên kết đôi. Không có sự thụ động hóa rõ rệt với các kim loại thông thường như các axit hay bazơ.
Chuỗi chuyển hóa
Ethylbenzen → Styrene → Polystyrene
Hiện tượng thực tế
- Khi styrene tiếp xúc với không khí và ánh sáng trong thời gian dài, nó có thể từ từ chuyển sang màu vàng do quá trình oxi hóa và hình thành các polyme nhỏ.
- Nếu để styrene trong chai kín và có nguồn gốc oxy hóa hoặc nhiệt độ cao, nó có thể tự trùng hợp, làm chai bị nóng lên và có thể nứt vỡ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Để điều chế 1 tấn polystyrene, người ta cần bao nhiêu kg styrene với hiệu suất phản ứng trùng hợp là 95%?
- Lời giải vắn tắt: Phản ứng trùng hợp styrene là: n(C₈H₈) → -(C₈H₈)n-. Khối lượng mol styrene là 104.15 g/mol. Khối lượng mol đơn vị lặp lại trong polystyrene cũng là 104.15 g/mol. Do đó, để tạo 1 tấn polystyrene, về mặt lý thuyết cần 1 tấn styrene. Với hiệu suất 95%, lượng styrene thực tế cần là 1000 kg / 0.95 = 1052.63 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Styrene vòng benzen thêm nhánh vinyl, nhựa PS bền đẹp đó chính là anh!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Styrene là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Hơi styrene nặng hơn không khí và có thể lan truyền đến nguồn gây cháy. Nó có khả năng trùng hợp tự phát khi có mặt oxy hoặc nhiệt, có thể gây ra hiện tượng trùng hợp không kiểm soát và nổ. Cần bảo quản trong điều kiện mát mẻ, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và các chất oxy hóa mạnh. Hít phải hơi styrene ở nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, hệ thần kinh trung ương và có khả năng gây ung thư (nhóm 2A theo IARC).
Độc tính: Styrene có thể gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp. Hít phải nồng độ cao gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, mất ý thức. Tiếp xúc lâu dài có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, thận và gan. IARC phân loại styrene là chất có thể gây ung thư cho người (nhóm 2A).
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng với xà phòng và nước. Tháo bỏ quần áo bị nhiễm.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 30/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.