Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 78.11 g/mol |
| Phân tử khối: | 78.114 |
| Số CAS: | 71-43-2 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực (ether, carbon tetrachloride). |
| Độ tan: | 0.082 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Không có (chất không phân ly trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Benzene khá bền vững với các tác nhân oxi hóa nhẹ, tuy nhiên có thể bị oxi hóa mạnh bởi KMnO₄ nóng chảy hoặc bị đốt cháy hoàn toàn. |
| Nhiệt độ sôi: | 80.1 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 5.5 °C |
| Tỷ trọng: | 0.8786 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 78.11 g/mol
Chất liên quan
Toluene (C₆H₅CH₃)Xylene (C₆H₄(CH₃)₂)Anilin (C₆H₅NH₂)Phenol (C₆H₅OH)Styrene (C₆H₅CH=CH₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Nguyên liệu sản xuất: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp nhiều hóa chất khác như ethylbenzene (sản xuất styrene), cumene (sản xuất phenol và acetone), cyclohexane (sản xuất nylon), nitrobenzene (sản xuất anilin).
- Dung môi: Trước đây được dùng rộng rãi làm dung môi do khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ, nhưng hiện nay ít dùng hơn do độc tính.
- Thành phần trong xăng: Tồn tại với hàm lượng nhỏ trong xăng, góp phần tăng chỉ số octan nhưng bị hạn chế do tác động môi trường và sức khỏe.
- Tổng hợp dược phẩm và thuốc nhuộm: Làm nguyên liệu trung gian trong ngành dược phẩm và sản xuất thuốc nhuộm.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Chưng cất dầu mỏ: Thu hồi từ quá trình reforming xúc tác naphtha.
- Tái tạo hydro: Từ cyclohexane.
- Dehydro hóa cyclohexane: C₆H₁₂ → C₆H₆ + 3H₂.
- Trimer hóa acetylene: 3C₂H₂ → C₆H₆ (ở 600 °C, xúc tác than hoạt tính). - Trong phòng thí nghiệm:
- Đun nóng natri benzoat với vôi tôi xút: C₆H₅COONa + NaOH (CaO, t°) → C₆H₆ + Na₂CO₃.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Halogen (phản ứng thế): C₆H₆ + Br₂ (Fe, t°) → C₆H₅Br + HBr
- Axit nitric (phản ứng thế nitro hóa): C₆H₆ + HNO₃ (H₂SO₄ đặc, t°) → C₆H₅NO₂ + H₂O
- Anken/Ankin (phản ứng cộng, alkyl hóa Friedel-Crafts): C₆H₆ + CH₂=CH₂ (AlCl₃) → C₆H₅CH₂CH₃
- Hydro (phản ứng cộng hydro hóa): C₆H₆ + 3H₂ (Ni, t°, P) → C₆H₁₂
Không phản ứng:
Axit mạnh (như HCl, H₂SO₄ loãng), bazơ mạnh (NaOH, KOH) ở điều kiện thường; nước brom (không có xúc tác Fe), dung dịch KMnO₄ ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
C₂H₂ → C₆H₆ → C₆H₅NO₂ → C₆H₅NH₂
Hiện tượng thực tế
- Benzen cháy với ngọn lửa có nhiều muội than.
- Khi cho benzen vào nước, nó tạo thành hai lớp chất lỏng không đồng nhất, benzen nổi trên mặt nước.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 7.8 gam benzene (C₆H₆) phản ứng với brom lỏng (có xúc tác bột Fe). Tính khối lượng bromobenzene (C₆H₅Br) thu được nếu hiệu suất phản ứng là 80%.
Lời giải vắn tắt:
C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr
n_C₆H₆ = 7.8 / 78 = 0.1 mol
n_C₆H₅Br (lý thuyết) = 0.1 mol
Khối lượng C₆H₅Br (lý thuyết) = 0.1 * 157 = 15.7 gam
Khối lượng C₆H₅Br (thực tế) = 15.7 * 80% = 12.56 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Benzen vòng thơm, sáu cacbon chẵn đều, Phản ứng thế ưu tiên, cộng thì cần chất xúc tác.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Benzene là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể lan truyền gây cháy lan. Nguy cơ cháy nổ cao khi tiếp xúc với nguồn lửa, tia lửa điện hoặc nhiệt độ cao. Hơi benzene có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí.
Độc tính: Benzene là chất độc, gây ung thư (đặc biệt là bệnh bạch cầu) khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải lượng lớn. Hít phải hơi benzene có thể gây chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, thậm chí bất tỉnh. Tiếp xúc trực tiếp với da có thể gây kích ứng và hấp thụ qua da.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Nhanh chóng di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm đến nơi thoáng khí. Giữ ấm và nghỉ ngơi. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
- Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính chất. Rửa kỹ vùng da tiếp xúc với xà phòng và nước ít nhất 15 phút.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay lập tức và liên tục với nước sạch ít nhất 15 phút, mí mắt mở to. Đến cơ sở y tế.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Cho nạn nhân uống nhiều nước. Nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 29/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.