Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 54.09 g/mol |
| Phân tử khối: | 54.09 |
| Số CAS: | 106-99-0 |
| Trạng thái: | Khí |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực như ether, benzen. |
| Độ tan: | 0.0735 g/L ở 20 °C (trong nước) |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không điển hình, chủ yếu thể hiện tính khử trong các phản ứng cộng. Các nguyên tử carbon có số oxi hóa trung bình là -0.67. |
| Nhiệt độ sôi: | -4.4 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -108.9 °C |
| Tỷ trọng: | 0.6211 g/cm³ (ở -6 °C, dạng lỏng) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 54.09 g/mol
Chất liên quan
Isoprene (2-methylbuta-13-diene)Ethylene (C₂H₄)Propylene (C₃H₆)Styrene (C₆H₅CH=CH₂)
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất cao su tổng hợp: Là monome chính trong sản xuất cao su styrene-butadiene (SBR) dùng làm lốp xe, cao su polybutadiene (BR) có độ đàn hồi cao, và cao su nitrile-butadiene (NBR) chịu dầu.
- Sản xuất nhựa ABS: Dùng làm thành phần cho nhựa Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS), một loại nhựa kỹ thuật bền chắc.
- Sản xuất các hóa chất khác: Có thể được hydro hóa thành n-butan hoặc phản ứng Diels-Alder để tạo ra các hợp chất hữu cơ vòng.
Phương pháp điều chế
- Nhiệt phân hydrocacbon (Cracking): Chủ yếu được sản xuất công nghiệp thông qua quá trình cracking hơi nước của naphtha hoặc cracking xúc tác của butan/buten.
- Khử hydro từ n-butan: Phản ứng khử hydro xúc tác của n-butan hoặc buten trong pha khí ở nhiệt độ cao (ví dụ: quá trình Houdry dehydro).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Hydro (H₂): Cộng hợp với hydro có xúc tác (Ni, Pt, Pd) tạo thành buten, sau đó là butan.
- Halogen (Cl₂, Br₂): Cộng hợp vào các nối đôi, tạo sản phẩm 1,2-addition và 1,4-addition.
- Hydrogen Halide (HCl, HBr): Cộng hợp theo quy tắc Markovnikov và sản phẩm 1,4-addition.
- Chất dienophile (phản ứng Diels-Alder): Phản ứng với các chất có nối đôi hoặc nối ba giàu electron (dienophile) tạo hợp chất vòng 6 cạnh.
- Trùng hợp: Phản ứng trùng hợp dưới xúc tác (Ziegler-Natta, peroxide) tạo thành polybutadiene.
Không phản ứng:
Không có chất không phản ứng đặc trưng ở điều kiện thông thường, nó là một phân tử khá hoạt động do có hai liên kết đôi. Tuy nhiên, nó không phản ứng trực tiếp với nước, dung dịch axit/bazơ loãng (trừ khi có điều kiện xúc tác đặc biệt).
Chuỗi chuyển hóa
C₄H₆ + H₂ → C₄H₈ (buten) → C₄H₁₀ (butan); nC₄H₆ → (C₄H₆)n (Polybutadiene)
Hiện tượng thực tế
Khí buta-1,3-diene không màu, dễ cháy, tạo ngọn lửa vàng khi đốt trong không khí. Phản ứng trùng hợp có thể xảy ra tự phát nếu không có chất ức chế, gây tắc nghẽn đường ống hoặc bình chứa.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng hợp Buta-1,3-diene và nêu ứng dụng chính của sản phẩm.
- Lời giải:
nCH₂=CH-CH=CH₂ --(xt, t°, P)--> (-CH₂-CH=CH-CH₂-)n
Sản phẩm là polybutadiene, được dùng để sản xuất cao su tổng hợp (lốp xe, băng tải...).
Mẹo nhớ nhanh: Buta-diene hai nối đôi,
Chắp thành cao su, lốp xe tôi bon đường.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chất cực kỳ dễ cháy: Dễ bay hơi và tạo hỗn hợp nổ với không khí ở nhiệt độ phòng. Hơi nặng hơn không khí, có thể lan rộng và bắt lửa từ xa. Gây nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng khi rò rỉ. Có thể phản ứng trùng hợp mạnh dưới tác dụng của nhiệt hoặc xúc tác, dẫn đến cháy hoặc nổ.
Độc tính: Buta-1,3-diene là một chất gây ung thư ở người (Nhóm 1 theo IARC). Hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp, buồn nôn, đau đầu và chóng mặt. Tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và tủy xương.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm. Nếu hít phải, cung cấp oxy và hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa sạch mắt hoặc da bằng nước nếu tiếp xúc. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm. Nếu hít phải, cung cấp oxy và hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa sạch mắt hoặc da bằng nước nếu tiếp xúc. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 29/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.