Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 79.056 g/mol |
| Phân tử khối: | 79.056 |
| Số CAS: | 1066-33-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước, không tan trong etanol và axeton. |
| Độ tan: | 21.5 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 7.8-8.3 (dung dịch 1% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Chỉ có các ion NH₄⁺ và HCO₃⁻. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 107.5 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.586 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 79.056 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành thực phẩm: Làm chất tạo nở (bột nở) trong bánh quy, bánh mì, bánh ngọt (thường gọi là "baker's ammonia" hoặc E503(ii)). Khi nung nóng, nó phân hủy thành khí CO₂, NH₃ và hơi nước, giúp sản phẩm phồng xốp.
- Ngành công nghiệp: Nguyên liệu sản xuất phân bón (đặc biệt là phân đạm), chất chữa cháy, chất tẩy rửa, và thuốc nhuộm.
- Công nghiệp dược phẩm: Dùng làm thành phần trong một số thuốc ho, thuốc kháng axit.
- Xử lý nước: Điều chỉnh độ pH và loại bỏ kim loại nặng.
- Sản xuất nhựa và cao su: Làm chất thổi cho các sản phẩm nhựa và cao su xốp.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: Điều chế bằng cách cho khí CO₂ và NH₃ sục qua dung dịch nước muối bão hòa hoặc bằng phản ứng của amoniac và cacbon dioxit trong môi trường nước lạnh.
NH₃ + CO₂ + H₂O → NH₄HCO₃ - Một phương pháp khác là phản ứng giữa amoniac và axit cacbonic.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: NH₄HCO₃ + HCl → NH₄Cl + CO₂ + H₂O
- Bazơ mạnh: NH₄HCO₃ + NaOH → NaHCO₃ + NH₃ + H₂O
- Nhiệt: NH₄HCO₃ (t°) → NH₃ + CO₂ + H₂O
Không phản ứng:
Các dung môi không phân cực như benzen, toluen; các kim loại kém hoạt động; hầu hết các phi kim ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
NH₄HCO₃ (t°) → NH₃ + CO₂ + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Khi nướng bánh có dùng NH₄HCO₃, bánh sẽ nở phồng và có mùi amoniac nhẹ (mùi khai) thoát ra, nhưng bay hơi nhanh chóng.
- Bảo quản NH₄HCO₃ trong bao bì kín, nếu để hở trong không khí ẩm, chất này sẽ dần bị hút ẩm và phân hủy, mất tác dụng.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 7.9056 gam NH₄HCO₃ phân hủy hoàn toàn ở nhiệt độ cao. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được. (Cho N=14, H=1, C=12, O=16).
Lời giải:
PTHH: NH₄HCO₃ (t°) → NH₃ + CO₂ + H₂O
Khối lượng mol NH₄HCO₃ = 79.056 g/mol
Số mol NH₄HCO₃ = 7.9056 g / 79.056 g/mol = 0.1 mol
Theo PTHH, 1 mol NH₄HCO₃ tạo ra 1 mol CO₂.
Vậy số mol CO₂ = 0.1 mol
Thể tích CO₂ (đktc) = 0.1 mol × 22.4 L/mol = 2.24 L.
Mẹo nhớ nhanh: Amoni Bicacbonat 'nở' bánh, khí thoát khỏi nhiệt tan nhanh, CO₂ và NH₃, bánh xốp mềm mại.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: NH₄HCO₃ có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt nếu hít phải hoặc tiếp xúc trực tiếp. Khi phân hủy giải phóng amoniac (NH₃), một chất khí độc, có mùi khai đặc trưng và có thể gây khó chịu. Cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và axit.
Độc tính: Là chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng trong thực phẩm. Tuy nhiên, hít phải bụi hoặc khí NH₃ từ sự phân hủy có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở. Tiếp xúc với mắt gây kích ứng.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu triệu chứng kéo dài, cần được y tế hỗ trợ.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu triệu chứng kéo dài, cần được y tế hỗ trợ.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 27/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.