Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

[Cu(NH₃)₄](OH)₂

Tetraamminecopper(II) hydroxide

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:173.68 g/mol
Phân tử khối:173.68
Số CAS:18452-51-2 (đối với dạng khan), 1332-60-1 (đối với Copper(II) hydroxide ammine solution)
Trạng thái:Rắn (ở dạng tinh thể), thường gặp trong dung dịch nước
Màu sắc:Dung dịch xanh lam đậm; tinh thể xanh tím thẫm (phụ thuộc vào dạng ngậm nước)
Tính tan:Rất tan trong nước, tạo dung dịch màu xanh lam đậm. Tan tốt trong dung môi phân cực.
Độ tan:Rất tan trong nước, tạo dung dịch xanh lam đậm.
Độ pH:Dung dịch có tính bazơ mạnh (pH > 10).
Oxi hóa - Khử:Trong phức chất này, đồng ở trạng thái oxi hóa +2 (Cu²⁺). Phức chất tự thân không có tính oxi hóa mạnh, nhưng ion Cu²⁺ có thể tham gia vào các phản ứng oxi hóa-khử trong môi trường thích hợp.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Phân hủy ở nhiệt độ cao (khoảng 150-200°C)
Tỷ trọng:Không có dữ liệu cụ thể cho dạng rắn tinh khiết, thường tồn tại trong dung dịch.

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 173.68 g/mol

Chất liên quan
Cu(OH)₂NH₃CuSO₄Cu(NH₃)₄SO₄Cu(H₂O)₄²⁺

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phát hiện ion Cu²⁺: Dùng làm thuốc thử để nhận biết ion Cu²⁺ thông qua phản ứng tạo phức màu xanh lam đậm đặc trưng, ngay cả ở nồng độ thấp.
  • Hòa tan Cellulose: Đây là dung môi Schweizer, có khả năng hòa tan cellulose, được sử dụng trong sản xuất sợi rayon và các ứng dụng liên quan đến polyme.
  • Chất tạo màu: Trong một số ứng dụng đặc biệt, màu xanh lam đặc trưng của phức chất này có thể được sử dụng.
  • Chất xúc tác: Tiềm năng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học hữu cơ.
  • Nghiên cứu hóa học phức chất: Là một ví dụ điển hình để nghiên cứu về hóa học phối trí, cấu trúc và liên kết trong phức chất.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch amoniac (NH₃) dư vào dung dịch muối đồng(II) (ví dụ: CuSO₄ hoặc CuCl₂). Ban đầu tạo kết tủa đồng(II) hydroxit Cu(OH)₂, sau đó kết tủa này tan ra khi thêm dư amoniac tạo thành phức chất:
    CuSO₄(aq) + 2NH₃(aq) + 2H₂O(l) → Cu(OH)₂(s) + (NH₄)₂SO₄(aq)
    Cu(OH)₂(s) + 4NH₃(aq) → [Cu(NH₃)₄](OH)₂(aq)
  • Sản xuất công nghiệp: Quá trình điều chế tương tự, tối ưu hóa điều kiện để đạt hiệu suất cao cho các ứng dụng như dung môi Schweizer.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Phức chất bị phân hủy bởi axit mạnh, giải phóng ion Cu²⁺ và NH₄⁺.
    [Cu(NH₃)₄](OH)₂(aq) + 2H⁺(aq) → Cu²⁺(aq) + 4NH₃(aq) + 2H₂O(l)
  • Chất oxi hóa/khử mạnh: Ion Cu²⁺ có thể bị khử về Cu⁺ hoặc Cu⁰ bởi các chất khử mạnh (ví dụ: Zn, Fe).
  • Chất tạo phức khác: Có thể tham gia phản ứng trao đổi ligand với một số chất tạo phức mạnh hơn.

Không phản ứng:

Với nước (là dung môi hòa tan), các muối trung tính không tạo kết tủa với Cu²⁺ và không tạo phức mạnh hơn amoniac.

Chuỗi chuyển hóa

Cu²⁺ → Cu(OH)₂ (kết tủa) → [Cu(NH₃)₄](OH)₂ (phức tan)

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng nhận biết Cu²⁺: Khi nhỏ dung dịch amoniac vào dung dịch muối đồng(II), ban đầu xuất hiện kết tủa xanh lam của Cu(OH)₂, sau đó kết tủa tan ra tạo thành dung dịch màu xanh lam đậm đặc trưng do sự hình thành phức [Cu(NH₃)₄](OH)₂.
  • Dung môi hòa tan cellulose: Cho một mảnh giấy lọc (cellulose) vào dung dịch phức chất ammine đồng(II) hydroxit, mảnh giấy sẽ dần dần tan ra, minh chứng cho khả năng hòa tan cellulose của phức chất này.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Khi cho 200 ml dung dịch CuSO₄ 1M tác dụng với dung dịch NH₃ 2M đến khi thu được dung dịch phức chất trong suốt màu xanh lam đậm, thể tích dung dịch NH₃ tối thiểu cần dùng là bao nhiêu? (Giả sử phản ứng tạo phức hoàn toàn).
    Lời giải:
    Số mol CuSO₄ = 0.2 L * 1 mol/L = 0.2 mol
    Phản ứng tổng cộng: CuSO₄ + 4NH₃ + 2H₂O → [Cu(NH₃)₄](OH)₂ + (NH₄)₂SO₄
    Theo tỉ lệ mol, 1 mol CuSO₄ cần 4 mol NH₃.
    Số mol NH₃ cần = 0.2 mol CuSO₄ * 4 mol NH₃/mol CuSO₄ = 0.8 mol.
    Thể tích NH₃ cần = 0.8 mol / 2 mol/L = 0.4 L = 400 ml.
Mẹo nhớ nhanh: Đồng (II) gặp Amoniac, tạo phức xanh biếc lạ kỳ. Mắt xanh như ngọc quý, tan ra trong nước diệu kỳ.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Phức chất [Cu(NH₃)₄](OH)₂ có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Khi nuốt phải hoặc hít phải một lượng lớn có thể gây độc. Hít phải hơi amoniac từ dung dịch đậm đặc có thể gây tổn thương phổi. Phân hủy nhiệt có thể giải phóng khí độc amoniac và oxit nitơ.
Độc tính: Độc tính vừa phải khi nuốt hoặc tiếp xúc. Có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng nếu nuốt phải. Kích ứng da và mắt. Amoniac bay hơi từ dung dịch có thể gây kích ứng đường hô hấp. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí nếu hít phải. Tham khảo ý kiến y tế nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.