Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 180.16 g/mol |
| Phân tử khối: | 180.16 |
| Số CAS: | 57-48-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol, không tan trong ether và benzene. |
| Độ tan: | 375 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Dung dịch trung tính (pH ≈ 7) |
| Oxi hóa - Khử: | Fructozơ có khả năng thể hiện tính khử do sự chuyển hóa thành aldehyde trong môi trường kiềm (phản ứng Fehling, Tollens), mặc dù cấu trúc ban đầu là cetone. Nó không có tính oxi hóa. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 103-105 °C (dạng D-fructose) |
| Tỷ trọng: | 1.694 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 180.16 g/mol
Chất liên quan
GlucoseSucroseGalactoseMaltoseTinh bột
Đặc tính & Ứng dụng
- Thực phẩm và đồ uống: Được sử dụng rộng rãi làm chất làm ngọt trong nước giải khát, bánh kẹo, mứt, thực phẩm chế biến sẵn do có độ ngọt cao hơn đường sucrose và glucose.
- Y tế: Có thể được sử dụng trong các sản phẩm dành cho người tiểu đường (dưới sự giám sát của bác sĩ) vì nó có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn glucose.
- Công nghiệp dược phẩm: Làm tá dược hoặc chất tạo ngọt trong một số loại thuốc.
- Nông nghiệp: Là thành phần tự nhiên trong mật ong và trái cây, đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng thực vật và thu hút động vật thụ phấn.
Phương pháp điều chế
- Thủy phân Sucrozơ: Sucrozơ (đường mía) khi thủy phân trong môi trường axit hoặc bằng enzyme invertase sẽ tạo ra hỗn hợp glucose và fructose (đường nghịch đảo).
- Isomer hóa Glucozơ: Trong công nghiệp, glucose có thể được isomer hóa thành fructose bằng enzyme isomerase (ví dụ, sản xuất siro ngô giàu fructose - HFCS).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng với thuốc thử Tollens/Fehling: Fructozơ thể hiện tính khử trong môi trường kiềm (do tạo thành glucose và mannose trong môi trường kiềm) cho kết tủa bạc (Tollens) hoặc đồng(I) oxit (Fehling).
- Phản ứng với HNO₃ đặc nóng: Bị oxi hóa thành axit oxalic và các sản phẩm khác.
- Phản ứng lên men: Fructozơ có thể bị nấm men lên men thành ethanol và CO₂.
Không phản ứng:
Không có phản ứng đặc biệt với các axit hoặc bazơ loãng trong điều kiện thường, không phản ứng với nước brom.
Chuỗi chuyển hóa
C₁₂H₂₂O₁₁ (Sucrose) + H₂O → C₆H₁₂O₆ (Glucose) + C₆H₁₂O₆ (Fructose)
Hiện tượng thực tế
- Fructozơ là lý do trái cây có vị ngọt đậm.
- Mật ong có vị ngọt đặc trưng và độ sánh là do hàm lượng fructozơ và glucozơ cao.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng fructozơ có trong 500g siro ngô giàu fructozơ (HFCS) loại 55% fructozơ (theo khối lượng).
Lời giải: Khối lượng fructozơ = 500g * 55% = 275g.
Mẹo nhớ nhanh: Fructozơ ngọt ngào như trái cây, vòng 5 cạnh beta furanoza, là đồng phân chức của glucozơ.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Fructozơ không phải là chất nguy hiểm theo tiêu chuẩn hóa chất công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá mức có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như tăng cân, kháng insulin, gan nhiễm mỡ.
Độc tính: Fructozơ ở liều lượng bình thường không độc hại. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa như tăng triglyceride máu, kháng insulin, gan nhiễm mỡ không do rượu. Sơ cứu: Nếu có phản ứng tiêu cực do dị ứng (hiếm gặp), ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 17/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.