Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | Thay đổi tùy theo loại axit béo (ví dụ: Tristearin C57H110O6 = 891.48 g/mol) |
| Phân tử khối: | 891.48 |
| Số CAS: | Không có một số CAS duy nhất vì là nhóm hợp chất. Ví dụ của Tristearin: 555-43-1 |
| Trạng thái: | Lỏng hoặc rắn ở điều kiện phòng (tùy thuộc vào thành phần axit béo) |
| Màu sắc: | Thay đổi (ví dụ: Dầu thực vật không màu/vàng nhạt, mỡ động vật trắng/vàng nhạt) |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực (ether, chloroform, benzen). |
| Độ tan: | Không tan trong nước (0.001 g/100 mL ở 25°C cho tristearin), tan trong ethanol, ether, chloroform. |
| Độ pH: | Không có (chất béo trung tính, không có tính axit hoặc bazơ rõ rệt). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Có thể bị oxi hóa chậm bởi không khí (ôxy hóa bởi gốc tự do) gây ôi thiu. |
| Nhiệt độ sôi: | Phân hủy trước khi sôi ở áp suất thường (Không xác định) |
| Nhiệt nóng chảy: | Thay đổi tùy loại (ví dụ: Tristearin 73°C, Tripalmitin 65°C) |
| Tỷ trọng: | Thay đổi tùy loại (ví dụ: Dầu thực vật ~0.91-0.93 g/cm³, mỡ động vật ~0.86-0.95 g/cm³) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 571106891.48 g/mol
Chất liên quan
Glycerol (Propan-123-triol)Axit béo (ví dụ: Axit oleicAxit stearic)PhospholipidCholesterolXà phòng
Đặc tính & Ứng dụng
- Dinh dưỡng: Nguồn năng lượng dự trữ chính cho cơ thể, cung cấp axit béo thiết yếu, hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
- Công nghiệp thực phẩm: Sản xuất dầu ăn, bơ thực vật, shortening, kem, các sản phẩm bánh kẹo.
- Sản xuất xà phòng: Là nguyên liệu chính để xà phòng hóa tạo ra xà phòng và glycerol.
- Mỹ phẩm và dược phẩm: Làm chất nền, dung môi hòa tan, chất làm mềm, dưỡng ẩm trong kem, lotion, thuốc mỡ.
- Nhiên liệu sinh học: Một số loại dầu thực vật được dùng để sản xuất biodiesel.
- Chất bôi trơn: Dầu mỡ công nghiệp.
Phương pháp điều chế
- Trong tự nhiên: Được tổng hợp sinh học trong thực vật và động vật từ glycerol và axit béo (thông qua ester hóa).
- Công nghiệp: Khai thác từ hạt (dầu thực vật), mô mỡ động vật (mỡ động vật). Có thể điều chế bằng phản ứng ester hóa glycerol với axit béo trong phòng thí nghiệm.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (thủy phân): Với xúc tác axit, bazơ hoặc enzyme lipase, tạo ra glycerol và axit béo.
- Dung dịch kiềm (xà phòng hóa): Phản ứng với NaOH hoặc KOH tạo ra glycerol và muối của axit béo (xà phòng).
- Hydro (hydro hóa): Với xúc tác Ni, Pt, Pd, biến dầu lỏng thành mỡ rắn (chuyển các liên kết đôi C=C thành liên kết đơn C-C).
- Oxi: Dễ bị oxi hóa bởi oxi không khí ở nhiệt độ cao hoặc theo thời gian (gây ôi thiu).
Không phản ứng:
Các chất béo trung tính không phản ứng trực tiếp với axit mạnh (trừ phản ứng thủy phân), bazơ mạnh (trừ phản ứng xà phòng hóa), hoặc kim loại.
Chuỗi chuyển hóa
Triglyceride + 3H₂O (thủy phân) -> Glycerol + 3Axit béo -> Xà phòng hóa -> Xà phòng + Glycerol
Hiện tượng thực tế
- Dầu ăn đông đặc khi nhiệt độ thấp (mỡ lợn).
- Sự ôi thiu của dầu mỡ khi để lâu ngoài không khí, tạo mùi khó chịu.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Đun nóng 89 gam tristearin (C₅₇H₁₁₀O₆) với dung dịch NaOH vừa đủ, thu được glycerol và m gam xà phòng (muối natri stearat). Tính giá trị của m. (Biết phản ứng xảy ra hoàn toàn).
Lời giải vắn tắt: Phản ứng: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → C₃H₅(OH)₃ + 3C₁₇H₃₅COONa.
Khối lượng mol của tristearin là 890 g/mol. Số mol tristearin = 89/890 = 0.1 mol.
Theo tỉ lệ phản ứng, số mol C₁₇H₃₅COONa = 3 x 0.1 = 0.3 mol.
Khối lượng mol C₁₇H₃₅COONa (natri stearat) = 306 g/mol.
m = 0.3 x 306 = 91.8 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Chất béo là este của glycerol, cùng ba 'tay' axit béo gắn liền. Tan dầu, không tan nước, năng lượng dự trữ, giúp ta khỏe mạnh!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Thường được coi là an toàn. Tuy nhiên, dầu/mỡ khi đun nóng quá nhiệt có thể bốc cháy (điểm chớp cháy cao). Dầu tràn có thể gây trơn trượt nguy hiểm.
Độc tính: Không độc tính cấp tính. Tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến béo phì, bệnh tim mạch. Khi ôi thiu, có thể tạo ra các hợp chất độc hại.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.