Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CH₃COOCH₂CH₂CH₃

Propyl axetat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:102.13 g/mol
Phân tử khối:102.13
Số CAS:109-60-4
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Chất lỏng không màu
Tính tan:Ít tan trong nước (độ tan giảm khi nhiệt độ tăng), tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, benzen.
Độ tan:Khoảng 1.89 g/100 mL nước ở 25 °C.
Độ pH:Không có (trung tính trong nước tinh khiết)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường, chủ yếu tham gia phản ứng thủy phân hoặc este hóa. Số oxi hóa của C trong nhóm -CH₃ là -3, trong nhóm -COO- là +3, trong nhóm -CH₂- là -2, trong nhóm -CH₃ cuối cùng là -3.
Nhiệt độ sôi:101.5 °C
Nhiệt nóng chảy:-92.5 °C
Tỷ trọng:0.887 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 102.13 g/mol

Chất liên quan
Ethyl axetatButyl axetatAxit axeticPropanol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho sơn, vecni, mực in, keo dán, và một số loại nhựa do khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ.
  • Hương liệu và phụ gia thực phẩm: Mang mùi hương lê hoặc táo đặc trưng, được dùng làm chất tạo mùi trong kẹo, đồ uống, và các sản phẩm thực phẩm khác.
  • Trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm: Làm thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm dung môi chiết xuất.
  • Sản xuất hóa chất: Là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Được điều chế bằng phản ứng este hóa giữa axit axetic (CH₃COOH) và propanol (CH₃CH₂CH₂OH) có xúc tác axit mạnh (ví dụ H₂SO₄ đặc) và đun nóng.
    CH₃COOH + CH₃CH₂CH₂OH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): Đặc biệt với xúc tác axit hoặc bazơ, tạo lại axit axetic và propanol.
    CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O ⇌ CH₃COOH + CH₃CH₂CH₂OH (xúc tác H⁺)
    CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + NaOH → CH₃COONa + CH₃CH₂CH₂OH (xúc tác OH⁻, đun nóng)
  • Chất oxi hóa mạnh: Có thể bị oxi hóa ở điều kiện khắc nghiệt.
  • Chất khử mạnh: Có thể bị khử thành alcohol và aldehyde/acid tương ứng.

Không phản ứng:

Các dung dịch axit và bazơ yếu (nếu không có xúc tác hoặc đun nóng mạnh), kim loại hoạt động (không phản ứng trực tiếp với nhóm este), nước ở nhiệt độ thường (rất chậm và không đáng kể).

Chuỗi chuyển hóa

CH₃COOH + CH₃CH₂CH₂OH → CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O (Este hóa) -> CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + NaOH → CH₃COONa + CH₃CH₂CH₂OH (Thủy phân trong môi trường kiềm)

Hiện tượng thực tế

  • Hít phải hơi propyl axetat trong phòng kín có thể cảm nhận được mùi trái cây đặc trưng (mùi lê/táo).
  • Khi đổ propyl axetat vào nước, nó sẽ tách thành hai lớp do ít tan trong nước và có khối lượng riêng nhỏ hơn nước.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Để tổng hợp 10.213 g propyl axetat (hiệu suất phản ứng 80%), cần tối thiểu bao nhiêu gam axit axetic nguyên chất? (Biết H = 1, C = 12, O = 16).
    Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: CH₃COOH + CH₃CH₂CH₂OH ⇌ CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O
    Khối lượng mol của propyl axetat là 102.13 g/mol.
    Số mol propyl axetat thực tế thu được = 10.213 g / 102.13 g/mol = 0.1 mol.
    Vì hiệu suất là 80%, số mol propyl axetat lý thuyết phải đạt được = 0.1 mol / 0.8 = 0.125 mol.
    Theo tỉ lệ 1:1, số mol axit axetic cần dùng là 0.125 mol.
    Khối lượng mol của axit axetic (CH₃COOH) là 60.05 g/mol.
    Khối lượng axit axetic cần dùng = 0.125 mol × 60.05 g/mol = 7.50625 g.
Mẹo nhớ nhanh: Propyl axetat, mùi lê thơm lừng, là este dung môi công nghiệp dùng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Nguy cơ dễ cháy: Propyl axetat là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí. Cần tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các bề mặt nóng.
Kích ứng: Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp khi tiếp xúc. Hít phải hơi nồng độ cao có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc mất ý thức.
Nguy hại môi trường: Độc hại đối với sinh vật thủy sinh nếu thải ra môi trường không kiểm soát.
Độc tính: Khi hít phải hơi nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp, buồn ngủ, chóng mặt, và nhức đầu. Tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt có thể gây kích ứng.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm trợ giúp y tế.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị dính hóa chất với nhiều nước và xà phòng. Tháo bỏ quần áo bị nhiễm bẩn.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút, mí mắt mở rộng. Tìm kiếm trợ giúp y tế.
  • Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng với nước và uống một lượng nhỏ nước. Tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.