Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:88.11 g/mol
Phân tử khối:88.11
Số CAS:141-78-6
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như etanol, ete, axeton.
Độ tan:Độ tan trong nước: 8.3 g/100 mL (20 °C)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể. Este thường khá bền với oxi hóa ở điều kiện thường.
Nhiệt độ sôi:77.1 °C
Nhiệt nóng chảy:-83.6 °C
Tỷ trọng:0.902 g/cm³ (20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 88.11 g/mol

Chất liên quan
Metyl axetat (CH₃COOCH₃)Butyl axetat (CH₃COOC₄H₉)Axit axetic (CH₃COOH)Etanol (C₂H₅OH)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dung môi: Được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho sơn, mực in, keo dán, nhựa cellulose, và chất tẩy rửa móng tay.
  • Hương liệu: Tạo mùi hương trái cây (đặc biệt là mùi táo, lê) trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo, và mỹ phẩm.
  • Trong phòng thí nghiệm: Dùng làm dung môi chiết tách trong hóa học hữu cơ.
  • Công nghiệp dược phẩm: Làm dung môi cho quá trình tổng hợp một số dược chất.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Phản ứng este hóa giữa axit axetic và etanol có mặt xúc tác axit sulfuric đặc nóng:
    CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O
  • Tổng hợp công nghiệp khác: Từ axetandehit và etanol.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (thủy phân): CH₃COOC₂H₅ + H₂O ⇌ CH₃COOH + C₂H₅OH (xúc tác H⁺, t°)
  • Dung dịch kiềm (xà phòng hóa): CH₃COOC₂H₅ + NaOH → CH₃COONa + C₂H₅OH (t°)
  • Hơi nước nóng (thủy phân): CH₃COOC₂H₅ + H₂O (hơi, t°) ⇌ CH₃COOH + C₂H₅OH

Không phản ứng:

Các kim loại kiềm thổ, các phi kim như halogen (trừ điều kiện đặc biệt), các axit yếu, bazơ yếu (ở điều kiện thường).

Chuỗi chuyển hóa

C₂H₅OH + CH₃COOH → CH₃COOC₂H₅ + H₂O → CH₃COONa + C₂H₅OH (khi tác dụng NaOH)

Hiện tượng thực tế

  • Mùi thơm dễ chịu giống mùi táo hoặc lê.
  • Etyl axetat có thể được dùng để tẩy sơn móng tay một cách hiệu quả.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho 17.6 gam etyl axetat tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH 1M. Tính thể tích dung dịch NaOH đã dùng.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: CH₃COOC₂H₅ + NaOH → CH₃COONa + C₂H₅OH
Khối lượng mol của etyl axetat (M) = 88 g/mol.
Số mol etyl axetat (n) = 17.6 g / 88 g/mol = 0.2 mol.
Theo phương trình, 1 mol CH₃COOC₂H₅ phản ứng với 1 mol NaOH.
Vậy số mol NaOH cần dùng = 0.2 mol.
Thể tích dung dịch NaOH (V) = số mol / nồng độ = 0.2 mol / 1 M = 0.2 lít = 200 mL.

Mẹo nhớ nhanh: Etyl axetat thơm mùi trái cây,<br>Là este của axit axetic này.<br>Thủy phân trong kiềm rất hay,<br>Tạo muối, ancol, bạn nhớ ngay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Etyl axetat là chất lỏng dễ cháy, hơi của nó nặng hơn không khí và có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí khi nồng độ đủ cao. Hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần sử dụng trong khu vực thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa.
Độc tính: Tiếp xúc với hơi etyl axetat có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng, chóng mặt, buồn nôn ở nồng độ cao. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây khô da. Khi nuốt phải, có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Trong trường hợp tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa ngay lập tức bằng nhiều nước. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.