Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

C₆H₁₂O₆

Glucose (D-Glucose, Dextrose)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:180.156 g/mol
Phân tử khối:180.156
Số CAS:50-99-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol.
Độ tan:91 g/100 mL nước (25 °C)
Độ pH:Khoảng 6.0 - 7.0 (trong dung dịch nước)
Oxi hóa - Khử:Glucose là một hợp chất có tính khử mạnh (nhóm -CHO).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:146 °C
Tỷ trọng:1.54 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 180.156 g/mol

Chất liên quan
Fructose (C₆H₁₂O₆)Galactose (C₆H₁₂O₆)Sucrose (C₁₂H₂₂O₁₁)Tinh bột ((C₆H₁₀O₅)n)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y học và Dinh dưỡng: Nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ thể, đặc biệt là não và hồng cầu. Dùng trong dung dịch truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân suy nhược, mất nước.
  • Công nghiệp thực phẩm: Làm chất tạo ngọt, chất bảo quản trong sản xuất kẹo, bánh, nước giải khát. Là nguyên liệu sản xuất ethanol qua quá trình lên men.
  • Sản xuất hóa chất: Nguyên liệu tổng hợp vitamin C, axit gluconic và các hóa chất hữu cơ khác.
  • Nông nghiệp: Dùng làm chất bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng và vật nuôi.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Được tạo ra bởi thực vật qua quá trình quang hợp từ CO₂ và H₂O.
  • Công nghiệp: Thủy phân tinh bột (từ ngô, khoai tây, gạo) bằng enzyme hoặc axit HCl. C₆H₁₀O₅)n + nH₂O → nC₆H₁₂O₆.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Dung dịch AgNO₃/NH₃: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag (Phản ứng tráng bạc)
  • Cu(OH)₂ (đun nóng): C₆H₁₂O₆ + 2Cu(OH)₂ → C₆H₁₂O₇ + Cu₂O↓ (đỏ gạch) + 2H₂O
  • H₂ (xúc tác Ni, đun nóng): C₆H₁₂O₆ + H₂ → C₆H₁₄O₆ (Sorbitol)
  • Ethanol (lên men): C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂
  • Dung dịch axit/bazơ loãng (phản ứng thủy phân, nhưng glucose là monosaccharide nên không bị thủy phân)

Không phản ứng:

Không có phản ứng đặc trưng với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄ ở điều kiện nhẹ, không phản ứng thủy phân với axit hoặc bazơ.

Chuỗi chuyển hóa

CO₂ + H₂O (Quang hợp) → C₆H₁₂O₆ → CH₃CH₂OH (Lên men) + CO₂

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng tráng bạc khi glucose tác dụng với AgNO₃/NH₃ tạo thành lớp bạc sáng bóng trên thành ống nghiệm.
  • Vị ngọt của trái cây chín (chứa nhiều glucose và fructose).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Đun nóng 18 gam glucose với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (phản ứng tráng bạc) đến khi phản ứng hoàn toàn. Tính khối lượng bạc kim loại thu được. (Biết Ag=108, C=12, H=1, O=16).
  • Lời giải: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag (phản ứng tráng bạc). Từ 1 mol glucose tạo ra 2 mol Ag. Số mol glucose = 18/180 = 0.1 mol. Số mol Ag = 2 * 0.1 = 0.2 mol. Khối lượng Ag = 0.2 * 108 = 21.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Glucose C₆H₁₂O₆, vòng khép mở, tráng bạc, ngọt ngào, năng lượng trao thân!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Glucose không nguy hiểm ở điều kiện bình thường. Tuy nhiên, việc hít phải bụi glucose có thể gây kích ứng đường hô hấp. Nồng độ đường trong máu quá cao (tăng đường huyết) ở người bệnh tiểu đường có thể gây biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
Độc tính: Không độc. Tuy nhiên, tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến tăng đường huyết, đặc biệt nguy hiểm với người bệnh tiểu đường. Triệu chứng tăng đường huyết bao gồm khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi. Sơ cứu: Đối với người bệnh tiểu đường, có thể cần tiêm insulin hoặc liên hệ y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 10/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.