Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Cu(CH₃COO)₂

Đồng (II) axetat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:181.63 g/mol (dạng khan)
Phân tử khối:181.63
Số CAS:142-71-2 (khan), 6046-93-1 (monohydrat)
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu xanh lam (khan), xanh lục sẫm (dạng ngậm nước monohydrat Cu(CH₃COO)₂·H₂O)
Tính tan:Ít tan trong nước lạnh, tan tốt hơn trong nước nóng và etanol. Tan trong axit axetic.
Độ tan:Khoảng 7.2 g/100 mL nước ở 20 °C (dạng monohydrat).
Độ pH:Khoảng 5.0 - 6.0 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Ion Cu²⁺ thể hiện tính oxi hóa yếu, có thể bị khử về Cu⁺ hoặc Cu⁰ bởi các chất khử mạnh hơn.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:135 °C
Tỷ trọng:1.88 g/cm³ (khan)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 181.63 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất diệt nấm và thuốc trừ sâu: Sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng.
  • Thuốc nhuộm và chất màu: Dùng trong sản xuất mực và phẩm màu, đặc biệt là màu xanh lục 'Verdigris'.
  • Chất xúc tác: Trong tổng hợp hữu cơ, ví dụ như phản ứng ghép cặp Ullmann.
  • Chất bảo quản gỗ: Giúp chống lại sự phân hủy của gỗ.
  • Y học: Nghiên cứu tiềm năng làm chất chống ung thư và kháng khuẩn.
  • Mạ điện: Dùng trong dung dịch mạ đồng.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Phản ứng của đồng (II) oxit, đồng (II) cacbonat hoặc đồng (II) hidroxit với axit axetic:
    CuO + 2CH₃COOH → Cu(CH₃COO)₂ + H₂O
    CuCO₃ + 2CH₃COOH → Cu(CH₃COO)₂ + H₂O + CO₂
  • Trong công nghiệp: Có thể điều chế bằng cách cho đồng kim loại tác dụng với axit axetic trong môi trường có chất oxi hóa như hidro peoxit hoặc không khí:
    2Cu + 4CH₃COOH + O₂ → 2Cu(CH₃COO)₂ + 2H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: HCl, H₂SO₄ (tạo muối đồng mới và axit axetic).
  • Kim loại mạnh hơn đồng: Fe, Zn (phản ứng thế).
  • Chất oxi hóa/khử: Có thể tham gia phản ứng oxi hóa-khử tùy điều kiện.
  • Dung dịch bazơ: NaOH, KOH (tạo kết tủa Cu(OH)₂).
    Cu(CH₃COO)₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2CH₃COONa

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, toluen (tan kém hoặc không tan).

Chuỗi chuyển hóa

Cu → CuO → Cu(CH₃COO)₂ → Cu(OH)₂ → CuO

Hiện tượng thực tế

Khi hòa tan bột đồng (II) oxit màu đen vào dung dịch axit axetic, bột màu đen tan dần và dung dịch chuyển sang màu xanh lam đặc trưng của ion Cu²⁺.

Bài tập vận dụng

Một học sinh thực hiện phản ứng giữa 8 gam đồng (II) oxit (CuO) với lượng dư dung dịch axit axetic (CH₃COOH) 1M. Sau khi phản ứng hoàn toàn, thu được dung dịch chứa đồng (II) axetat.
a) Viết phương trình hóa học của phản ứng.
b) Tính khối lượng đồng (II) axetat khan thu được.
c) Tính thể tích dung dịch axit axetic tối thiểu cần dùng.
Lời giải vắn tắt:
a) CuO + 2CH₃COOH → Cu(CH₃COO)₂ + H₂O
b) nCuO = 8/80 = 0.1 mol. Theo PTHH, nCu(CH₃COO)₂ = nCuO = 0.1 mol.
mCu(CH₃COO)₂ = 0.1 mol * 181.63 g/mol = 18.163 gam.
c) nCH₃COOH = 2 * nCuO = 2 * 0.1 = 0.2 mol.
VCH₃COOH = n/C = 0.2 mol / 1 M = 0.2 lít = 200 mL.

Mẹo nhớ nhanh: Đồng axetat, xanh màu đặc trưng, <br>Diệt nấm sâu, xúc tác vẹn nguyên. <br>Dùng trong y học, sắc màu tươi tắn, <br>Nhớ tránh xa, độc tính không quên!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Gây hại nếu nuốt phải: Có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tổn thương gan và thận.
Kích ứng da và mắt: Tiếp xúc có thể gây đỏ, đau và kích ứng.
Độc với môi trường thủy sinh: Không thải ra môi trường.
Nguy cơ bụi: Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Độc tính: Là chất độc nhẹ khi nuốt phải, liều cao có thể gây ngộ độc đồng. Triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, vàng da.
Sơ cứu:
Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn, đưa đến cơ sở y tế.
Tiếp xúc da/mắt: Rửa sạch ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Đến gặp bác sĩ nếu kích ứng kéo dài.
Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.