Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 51.9961 g/mol |
| Phân tử khối: | 51.9961 |
| Số CAS: | 7440-47-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc, ánh kim |
| Tính tan: | Không tan trong nước; tan trong axit mạnh tạo muối Cr(II) hoặc Cr(III). |
| Độ tan: | Không tan trong nước; Tan trong dung dịch axit HCl, H₂SO₄ loãng và nóng. Bị thụ động hóa bởi H₂SO₄ đặc, HNO₃ đặc nguội. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Cr là kim loại có tính khử trung bình, đứng sau Al và trước Fe trong dãy hoạt động hóa học. Cr có thể tạo hợp chất với số oxi hóa +2, +3 (ổn định nhất) và +6 (có tính oxi hóa mạnh). |
| Nhiệt độ sôi: | 2671 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 1907 °C |
| Tỷ trọng: | 7.19 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 51.9961 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Mạ Crom: Tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn và trang trí cho thép, hợp kim, tăng độ cứng và tính thẩm mỹ.
- Sản xuất Thép Không Gỉ: Là thành phần chính (thường >10.5%) của thép không gỉ, tạo ra khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời.
- Hợp Kim Đặc Biệt: Dùng trong sản xuất các hợp kim chịu nhiệt, chịu mài mòn cao như nichrome, stellite cho động cơ phản lực, dụng cụ cắt.
- Chất Màu (Pigments): Hợp chất crom(III) oxit (Cr₂O₃) là chất màu xanh lá cây bền vững, dùng trong sơn, gốm sứ. Hợp chất cromat và đicromat được dùng làm chất màu vàng, cam.
- Chất Xúc Tác: Một số hợp chất crom được dùng làm xúc tác trong công nghiệp hóa dầu và tổng hợp hữu cơ.
- Thuộc Da: Muối crom(III) sunfat được dùng trong công nghệ thuộc da, giúp da bền, dẻo và chống mục.
Phương pháp điều chế
- Trong Công nghiệp:
+ Khử Cr₂O₃ bằng Al (phản ứng nhiệt nhôm): Cr₂O₃ + 2Al → 2Cr + Al₂O₃
+ Điện phân muối crom(III) nóng chảy hoặc dung dịch muối crom(III) trong môi trường phù hợp. - Trong Phòng thí nghiệm:
+ Ít khi điều chế trực tiếp từ quặng. Thường dùng các phương pháp khử hợp chất crom(III) hoặc crom(II) bằng kim loại mạnh hơn hoặc H₂ ở nhiệt độ cao.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit (loãng, không có tính oxi hóa): Cr + 2HCl → CrCl₂ + H₂
- Oxi (ở nhiệt độ cao): 4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃
- Phi kim khác (S, Cl₂,... ở nhiệt độ cao): 2Cr + 3Cl₂ → 2CrCl₃
- Hợp chất có tính oxi hóa mạnh (nếu Cr ở trạng thái oxi hóa thấp): Cr²⁺ có thể bị oxi hóa thành Cr³⁺.
Không phản ứng:
Nước (ở điều kiện thường), axit H₂SO₄ đặc nguội, HNO₃ đặc nguội (do hiện tượng thụ động hóa tạo lớp oxit bảo vệ bền vững).
Chuỗi chuyển hóa
Cr → CrCl₂ → Cr(OH)₂ → Cr(OH)₃ → Cr₂O₃
Hiện tượng thực tế
- Lớp mạ crom sáng bóng, không gỉ sét trên các chi tiết xe máy, ô tô, vòi nước.
- Màu xanh lá cây của chất màu crom(III) oxit trong sơn chống gỉ hoặc gốm sứ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 10.4 gam kim loại Crom tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư, thu được V lít khí H₂ (đktc). Tính V. (Cho Cr = 52).
- Lời giải vắn tắt:
+ Phương trình phản ứng: Cr + 2HCl → CrCl₂ + H₂↑
+ Số mol Cr = 10.4 / 52 = 0.2 mol
+ Từ phương trình, số mol H₂ = số mol Cr = 0.2 mol
+ V = 0.2 mol * 22.4 L/mol = 4.48 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Crom trắng bạc, sáng bền, mạ phủ bề mặt, thép tăng thêm bền.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Kim loại crom ở dạng nguyên tố tương đối an toàn, nhưng bụi kim loại có thể gây kích ứng đường hô hấp. Các hợp chất crom hóa trị VI (Cromat và Đicromat) rất độc, có tính oxi hóa mạnh, gây ăn mòn da, niêm mạc, và là chất gây ung thư mạnh. Cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt.
Độc tính: Kim loại crom ít độc. Tuy nhiên, bụi crom có thể gây khó thở. Các hợp chất crom(VI) (như K₂Cr₂O₇, Na₂CrO₄) cực kỳ độc, gây kích ứng mạnh da, mắt, đường hô hấp, và là chất gây ung thư đã được xác nhận. Hợp chất crom(III) ít độc hơn nhưng vẫn cần cẩn trọng. Sơ cứu: Nếu dính vào da, rửa ngay với nhiều nước. Nếu nuốt phải hoặc hít phải, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.