Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:183.84 g/mol
Phân tử khối:183.84
Số CAS:7440-33-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, xám thép
Tính tan:Không tan trong nước và hầu hết các axit, kiềm ở nhiệt độ thường. Tan chậm trong hỗn hợp axit nitric và axit hydrofluoric.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan chậm trong hỗn hợp HNO₃/HF.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Vonfram là một kim loại chuyển tiếp có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxi hóa khác nhau, phổ biến nhất là +6 (ví dụ: WO₃), +5, +4, +3, +2. Trong đó, trạng thái +6 là bền nhất và có tính oxi hóa yếu. Vonfram kim loại (trạng thái oxi hóa 0) có tính khử.
Nhiệt độ sôi:5930 °C
Nhiệt nóng chảy:3422 °C
Tỷ trọng:19.25 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 183.84 g/mol

Chất liên quan
Molypden (Mo)Crom (Cr)Cacbua vonfram (WC)Vonfram(VI) oxit (WO₃)

Đặc tính & Ứng dụng

  • Dây tóc bóng đèn: Do điểm nóng chảy rất cao và độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ cao.
  • Điện cực: Trong hàn TIG (hàn hồ quang bằng điện cực Vonfram và khí bảo vệ) nhờ khả năng chịu nhiệt và dẫn điện tốt.
  • Hợp kim cứng: Chế tạo dao cắt, mũi khoan, khuôn dập (ví dụ: cacbua vonfram WC), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn.
  • Linh kiện điện tử: Trong các tiếp điểm điện, vật liệu bán dẫn và màn hình phẳng.
  • Tấm chắn phóng xạ: Do mật độ cao, vonfram được dùng làm vật liệu chắn tia X và tia gamma.
  • Đạn xuyên giáp: Hợp kim vonfram-niken-sắt có mật độ cao, được sử dụng trong các loại đạn xuyên giáp.
  • Nhiệt kế: Trong các ứng dụng nhiệt độ cực cao.

Phương pháp điều chế

  • Khử oxit vonfram: Phương pháp phổ biến là khử trioxit vonfram (WO₃) bằng hydro ở nhiệt độ cao (trên 800 °C):
    WO₃ + 3H₂ → W + 3H₂O
  • Nhiệt phân: Các hợp chất vonfram halogenua (ví dụ: WF₆) có thể được nhiệt phân để thu vonfram tinh khiết.
  • Điện phân: Điện phân muối vonfram nóng chảy cũng là một phương pháp điều chế.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Flo (F₂): Phản ứng mãnh liệt tạo WF₆.
    W + 3F₂ → WF₆
  • Clo (Cl₂): Phản ứng ở nhiệt độ cao tạo WCl₆.
    W + 3Cl₂ → WCl₆
  • Axit HF/HNO₃: Tan chậm trong hỗn hợp.
    W + 6HNO₃ + 4HF → H₂WO₄ + 4NO₂ + 4H₂O + 4HF (phức tạp hơn)
  • Oxi (O₂): Phản ứng ở nhiệt độ cao tạo WO₃.
    2W + 3O₂ → 2WO₃

Không phản ứng:

Nước, không khí (ở nhiệt độ thường), hầu hết các axit và bazơ loãng.

Chuỗi chuyển hóa

Vonframit (khoáng chất) → WO₃ → W

Hiện tượng thực tế

  • Dây tóc bóng đèn sợi đốt phát sáng mạnh khi có dòng điện chạy qua.
  • Đầu mũi khoan hợp kim vonfram-cacbua có độ cứng cực cao, cắt gọt vật liệu khác dễ dàng.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Để sản xuất 500 kg vonfram tinh khiết từ trioxit vonfram (WO₃) bằng phương pháp khử bằng hydro, cần bao nhiêu kg hydro (H₂)? Biết hiệu suất phản ứng là 90%.
Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: WO₃ + 3H₂ → W + 3H₂O
Khối lượng mol của W = 183.84 g/mol
Khối lượng mol của WO₃ = 183.84 + 3*16 = 231.84 g/mol
Khối lượng mol của H₂ = 2 g/mol
Khối lượng W lý thuyết cần có: 500 kg / 0.9 = 555.56 kg
Theo phương trình, 1 mol W cần 3 mol H₂.
Số mol W cần = 555.56 * 1000 / 183.84 = 3021.97 mol
Số mol H₂ cần = 3 * 3021.97 = 9065.91 mol
Khối lượng H₂ cần = 9065.91 * 2 / 1000 = 18.13 kg.

Mẹo nhớ nhanh: Vonfram (W), bền bỉ vô song, <br> Dây tóc bóng sáng, mũi khoan cứng dầy.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bản thân kim loại vonfram rắn không độc hại hoặc phản ứng mạnh ở điều kiện thường. Tuy nhiên, bụi vonfram có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải. Các hợp chất của vonfram, đặc biệt là các hợp chất tan trong nước hoặc có chứa vonfram ở trạng thái oxi hóa cao, có thể độc hại. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi làm việc với bụi vonfram hoặc các hợp chất của nó.
Độc tính: Bản thân vonfram kim loại ít độc. Tuy nhiên, một số hợp chất vonfram (ví dụ: vonframat) có thể gây độc nhẹ cho gan và thận nếu tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao. Bụi vonfram có thể gây bệnh bụi phổi (pneumoconiosis) nếu hít phải trong thời gian dài.
Sơ cứu: Nếu hít phải bụi, di chuyển nạn nhân đến nơi có không khí trong lành. Nếu dính vào mắt hoặc da, rửa kỹ với nước. Trường hợp nuốt phải, không gây nôn mà đến ngay cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 04/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.