Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 207.2 g/mol |
| Phân tử khối: | 207.2 |
| Số CAS: | 7439-92-1 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc (mới cắt), xám xanh (khi bị oxy hóa) |
| Tính tan: | Không tan trong nước. Tan chậm trong axit loãng, tan tốt hơn trong HNO₃ nóng. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (0.17 mg/L ở 20 °C). |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Chì thường có số oxi hóa +2 và +4. Dễ bị oxi hóa thành Pb²⁺ trong môi trường axit. Các hợp chất của chì có thể có tính oxi hóa hoặc khử tùy thuộc vào số oxi hóa và môi trường. |
| Nhiệt độ sôi: | 1749 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 327.5 °C |
| Tỷ trọng: | 11.34 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 207.2 g/mol
Chất liên quan
PbOPbO₂PbSPb(NO₃)₂PbSO₄
Đặc tính & Ứng dụng
- Ắc quy: Là thành phần chính trong các tấm điện cực của ắc quy axit-chì.
- Bảo vệ bức xạ: Do mật độ cao và khả năng hấp thụ tia X, tia gamma, chì được dùng làm tấm chắn trong y tế và công nghiệp hạt nhân.
- Hợp kim: Được sử dụng để tạo hợp kim với các kim loại khác như thiếc (trong thiếc hàn) hoặc antimon để tăng độ bền.
- Đạn và chì lưới: Dùng làm vật liệu sản xuất đạn, chì lưới câu cá.
- Vật liệu lợp mái: Trong xây dựng, chì được dùng làm tấm lợp mái hoặc ống thoát nước do tính dẻo và bền.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Chì chủ yếu được điều chế từ quặng galena (PbS). Quặng được nghiền nhỏ, làm giàu và sau đó nung trong không khí (oxy hóa) để tạo ra chì(II) oxit (PbO) và SO₂.
2PbS + 3O₂ → 2PbO + 2SO₂
Sau đó, PbO được khử bằng than cốc hoặc CO trong lò cao để thu được chì kim loại.
PbO + C → Pb + CO
PbO + CO → Pb + CO₂ - Tái chế: Một lượng lớn chì được sản xuất từ việc tái chế ắc quy cũ.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: Phản ứng với HNO₃ đặc nóng (tạo Pb(NO₃)₂) hoặc H₂SO₄ đặc nóng (tạo PbSO₄).
Pb + 4HNO₃ (đặc, nóng) → Pb(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
Pb + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → PbSO₄ + SO₂ + 2H₂O - Oxi: Khi đun nóng trong không khí tạo oxit chì.
2Pb + O₂ → 2PbO - Muối kim loại kém hoạt động hơn: Pb có thể đẩy các kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của chúng.
Pb + CuCl₂ → PbCl₂ + Cu
Không phản ứng:
Không phản ứng với nước lạnh hoặc không khí khô ở nhiệt độ phòng. Bị thụ động hóa trong axit sunfuric loãng và axit clohydric loãng do tạo ra lớp muối PbSO₄ hoặc PbCl₂ không tan.
Chuỗi chuyển hóa
PbS → PbO → Pb → Pb(NO₃)₂ → PbSO₄
Hiện tượng thực tế
- Bề mặt chì kim loại mới cắt có màu trắng bạc bóng loáng nhưng nhanh chóng chuyển sang màu xám xanh do bị oxi hóa bởi không khí.
- Các loại đồ gốm sứ cũ, đặc biệt là men màu vàng hoặc đỏ, có thể chứa chì và giải phóng chì vào thực phẩm khi tiếp xúc với môi trường axit (như giấm, nước chanh).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một loại ắc quy axit-chì sử dụng 12 tấm điện cực chì (Pb) và chì(IV) oxit (PbO₂). Khi ắc quy phóng điện, chì và chì(IV) oxit sẽ chuyển thành chì(II) sunfat (PbSO₄). Giả sử một tấm điện cực chì có khối lượng 500g. Tính khối lượng chì(II) sunfat tạo thành từ tấm điện cực này nếu 50% lượng chì phản ứng.
Lời giải:
Phương trình phản ứng tại cực âm: Pb + H₂SO₄ → PbSO₄ + 2H⁺ + 2e⁻
Khối lượng chì phản ứng: 500g * 50% = 250g
Số mol chì phản ứng: n(Pb) = 250 g / 207.2 g/mol ≈ 1.206 mol
Theo phương trình, 1 mol Pb tạo ra 1 mol PbSO₄.
Khối lượng PbSO₄ tạo thành: m(PbSO₄) = n(Pb) * M(PbSO₄) = 1.206 mol * (207.2 + 32.07 + 4*16) g/mol = 1.206 mol * 303.27 g/mol ≈ 365.6 g.
Mẹo nhớ nhanh: Chì (Pb) dẻo mềm, chống ăn mòn tài tình, nhưng độc tính cao, cẩn thận kẻo mang bệnh vào thân.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chì là kim loại nặng độc hại. Tiếp xúc lâu dài hoặc cấp tính có thể gây tổn thương hệ thần kinh, thận, hệ thống tạo máu và hệ sinh sản. Bụi chì hoặc hơi chì khi hít phải đặc biệt nguy hiểm. Không cháy nhưng có thể tạo ra khí độc khi nung nóng.
Độc tính: Chì (Pb) là chất độc tích lũy. Nhiễm độc chì có thể gây:
- Thần kinh: Giảm IQ ở trẻ em, đau đầu, co giật, tổn thương não.
- Máu: Thiếu máu, ức chế sản xuất hồng cầu.
- Thận: Tổn thương chức năng thận, suy thận.
- Tiêu hóa: Đau bụng, táo bón, buồn nôn.
- Sinh sản: Ảnh hưởng khả năng sinh sản, gây sảy thai.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.