Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 86.9368 g/mol |
| Phân tử khối: | 86.9368 |
| Số CAS: | 1313-13-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Màu đen hoặc nâu đen (dạng bột) |
| Tính tan: | Không tan trong nước. Tan trong axit mạnh khi có mặt chất khử hoặc trong kiềm nóng chảy. |
| Độ tan: | Không tan trong nước (0.00001 g/100 mL ở 20°C). |
| Độ pH: | Không có (chất rắn không tan trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh (Mangan ở số oxi hóa +4). Có thể bị khử thành Mn²⁺, Mn³⁺, MnO₄²⁻, MnO₄⁻ tùy thuộc môi trường và tác nhân. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa hoặc phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 535 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 5.026 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 86.9368 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Ngành Pin: Là vật liệu cathode chính trong pin khô (pin Leclanché và pin kiềm), hoạt động như chất khử cực.
- Chất Xúc Tác: Sử dụng làm xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, ví dụ: phân hủy hiđro peoxit (H₂O₂) thành nước và oxi; tổng hợp anilin, benzen.
- Sản xuất Gốm sứ và Thủy tinh: Dùng làm chất tạo màu (cho màu tím hoặc đen) và loại bỏ tạp chất sắt trong sản xuất thủy tinh.
- Chất Oxi hóa: Trong tổng hợp hữu cơ và vô cơ.
- Xử lý Nước: Loại bỏ sắt, mangan và các kim loại nặng khác khỏi nước uống.
- Sản xuất Phân bón và Thuốc trừ sâu: Một số hợp chất mangan được điều chế từ MnO₂.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Khai thác từ quặng Pyrolusit tự nhiên.
- Trong phòng thí nghiệm: Phân hủy nhiệt các muối mangan (II) nitrat ở nhiệt độ cao hoặc oxi hóa mangan (II) bằng chất oxi hóa mạnh trong môi trường kiềm. Ví dụ:
2KMnO₄ + 3MnSO₄ + 2H₂O → 5MnO₂↓ + K₂SO₄ + 2H₂SO₄
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh có chất khử: HCl đặc nóng (tạo khí Cl₂): MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O
- Chất khử mạnh: Carbon (C), Hydrogen (H₂), CO (tạo Mn hoặc MnO ở nhiệt độ cao).
- Chất oxi hóa khác trong môi trường thích hợp: Với các bazơ nóng chảy có thể tạo muối manganat.
Không phản ứng:
Nước (không tan), dung môi hữu cơ phân cực yếu, các axit loãng không có tính khử mạnh (ở điều kiện thường).
Chuỗi chuyển hóa
Mn → MnO → MnO₂ → MnSO₄ → KMnO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi cho H₂O₂ vào cốc chứa MnO₂ bột, bọt khí oxi sủi lên mạnh mẽ, chứng tỏ MnO₂ là xúc tác phân hủy H₂O₂.
- Phản ứng giữa MnO₂ và HCl đặc nóng tạo ra khí clo màu vàng lục.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học xảy ra khi cho Mangan đioxit tác dụng với dung dịch Axit clohiđric (HCl) đặc, nóng. Nêu vai trò của MnO₂ trong phản ứng này.
Lời giải:
MnO₂(r) + 4HCl(dd đặc, nóng) → MnCl₂(dd) + Cl₂(k) + 2H₂O(l)
Trong phản ứng này, MnO₂ đóng vai trò là chất oxi hóa, oxi hóa Cl⁻ trong HCl lên thành Cl₂.
Mẹo nhớ nhanh: Mangan Đioxit (MnO₂), màu đen huyền bí,<br>Trong pin khô, là chất xúc tác kỳ diệu.<br>Oxi hóa mạnh, khử H₂O₂ thành hơi,<br>Cần cẩn trọng bụi, hít phải dễ mắc bệnh thôi.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Mangan đioxit là chất oxi hóa và có thể phản ứng mạnh với các chất khử mạnh hoặc vật liệu hữu cơ, gây cháy nổ. Bụi MnO₂ có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Tiếp xúc lâu dài với bụi mangan có thể dẫn đến bệnh manganism, một rối loạn thần kinh tương tự Parkinson.
Độc tính: Bụi MnO₂ có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Hít phải bụi mangan trong thời gian dài (mãn tính) có thể dẫn đến bệnh manganism, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương với các triệu chứng giống bệnh Parkinson (run tay, khó khăn trong vận động, thay đổi tâm trạng).
Sơ cứu: Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Tiếp xúc da/mắt: Rửa sạch với nhiều nước. Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Sơ cứu: Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Tiếp xúc da/mắt: Rửa sạch với nhiều nước. Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.