Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 56.11 g/mol |
| Phân tử khối: | 56.11 |
| Số CAS: | 1310-58-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước, tỏa nhiệt mạnh; tan trong etanol, metanol. |
| Độ tan: | 112 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 13-14 (dung dịch 1M) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật, chủ yếu đóng vai trò là bazơ mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | 1327 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 360 °C |
| Tỷ trọng: | 2.044 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 56.11 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa: Tạo ra xà phòng mềm, chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng.
- Công nghiệp giấy: Dùng trong quá trình chế biến bột giấy và loại bỏ lignin.
- Sản xuất pin: Là chất điện giải trong pin kiềm và pin nhiên liệu.
- Hóa chất nông nghiệp: Là tiền chất để sản xuất phân bón kali, thuốc diệt nấm.
- Công nghiệp dược phẩm: Dùng trong tổng hợp một số loại thuốc và tá dược.
- Phân tích hóa học: Là thuốc thử trong chuẩn độ axit-bazơ.
- Sản xuất hóa chất khác: Dùng để sản xuất các hợp chất kali khác như K₂CO₃, KNO₃.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Điện phân dung dịch KCl (Kali clorua) trong nước.
2KCl + 2H₂O → 2KOH + Cl₂ + H₂ - Trong phòng thí nghiệm: Ít khi điều chế vì đã có sẵn, nhưng có thể cho K₂O tác dụng với nước.
K₂O + H₂O → 2KOH
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: KOH + HCl → KCl + H₂O
- Oxit axit: 2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O
- Muối (tạo kết tủa): 2KOH + CuSO₄ → K₂SO₄ + Cu(OH)₂↓
- Kim loại lưỡng tính (ví dụ Al, Zn): 2KOH + 2Al + 2H₂O → 2KAlO₂ + 3H₂
Không phản ứng:
Các kim loại quý như Au, Pt (dưới điều kiện thường); các khí trơ như He, Ne, Ar.
Chuỗi chuyển hóa
K → K₂O → KOH → K₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan viên KOH rắn vào nước, dung dịch nóng lên nhanh chóng và tỏa nhiều nhiệt.
- Dung dịch KOH có thể làm đổi màu quỳ tím sang xanh hoặc dung dịch phenolphtalein không màu thành hồng.
Bài tập vận dụng
Một dung dịch KOH có nồng độ 0.01M. Tính pH của dung dịch này.
Lời giải: KOH là bazơ mạnh, phân li hoàn toàn: KOH → K⁺ + OH⁻.
[OH⁻] = 0.01M = 10⁻² M.
pOH = -log[OH⁻] = -log(10⁻²) = 2.
pH = 14 - pOH = 14 - 2 = 12.
Mẹo nhớ nhanh: Kali hiđroxit (KOH) này,<br>Là bazơ mạnh, tan ngay trong nước.<br>Màu trắng tinh, ăn mòn ghê gớm,<br>Dùng làm xà phòng, cảnh báo an toàn!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: KOH là một bazơ mạnh, ăn mòn cực kỳ cao đối với da, mắt và đường hô hấp. Có thể gây bỏng nặng, tổn thương mô vĩnh viễn. Phản ứng mãnh liệt với nước tỏa nhiệt lớn, có thể gây nổ khi tiếp xúc với kim loại kiềm hoặc các chất dễ cháy. Luôn mang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp khi xử lý.
Độc tính: KOH rất độc khi nuốt phải hoặc tiếp xúc trực tiếp. Gây bỏng ăn mòn nghiêm trọng đường tiêu hóa, có thể dẫn đến thủng nội tạng và tử vong. Hít phải bụi hoặc hơi có thể gây tổn thương đường hô hấp.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, KHÔNG gây nôn, uống nhiều nước hoặc sữa và tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, KHÔNG gây nôn, uống nhiều nước hoặc sữa và tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 13/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.