Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Fe₂O₃

Sắt(III) oxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:159.69 g/mol
Phân tử khối:159.69
Số CAS:1309-37-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu đỏ nâu đến đen
Tính tan:Không tan trong nước, tan chậm trong axit mạnh nóng.
Độ tan:Độ tan trong nước rất thấp (thực tế không tan). Tan trong dung dịch axit mạnh nóng như HCl, H₂SO₄.
Độ pH:Không có (chất rắn không tan)
Oxi hóa - Khử:Là một oxit bazơ yếu, thể hiện tính oxi hóa khi phản ứng với các chất khử mạnh ở nhiệt độ cao (ví dụ: CO, H₂). Sắt trong Fe₂O₃ có số oxi hóa +3.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:1565 °C
Tỷ trọng:5.24 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 159.69 g/mol

Chất liên quan
FeOFe₃O₄Fe(OH)₃FeS₂Fe

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất gang, thép: Là quặng sắt quan trọng nhất (hematit).
  • Chất tạo màu/sắc tố: Dùng trong sơn, gốm sứ, mỹ phẩm (oxit sắt đỏ).
  • Chất đánh bóng: Được dùng để đánh bóng kim loại, thủy tinh.
  • Xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học công nghiệp.
  • Y học: Dùng trong một số chế phẩm bổ sung sắt (dưới dạng vi hạt hoặc phức hợp).

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Khai thác từ quặng hematit tự nhiên.
  • Trong phòng thí nghiệm: Nhiệt phân hidroxit sắt(III):
    2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O
    Hoặc nhiệt phân muối sắt(III) chứa oxy:
    2FeSO₄ → Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃ (ở nhiệt độ cao)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh nóng: Fe₂O₃ + 6HCl (đặc, nóng) → 2FeCl₃ + 3H₂O
  • Chất khử mạnh (ở nhiệt độ cao): Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (nhiệt độ)
  • Kim loại mạnh hơn (phản ứng nhiệt nhôm): Fe₂O₃ + 2Al → 2Fe + Al₂O₃ (nhiệt độ cao)

Không phản ứng:

Nước (không tan), dung dịch kiềm, axit loãng nguội (phản ứng rất chậm hoặc không đáng kể).

Chuỗi chuyển hóa

Fe → Fe₂O₃ → Fe₂S₃ → FeCl₃ → Fe(OH)₃

Hiện tượng thực tế

  • Sự gỉ sét của sắt trong không khí ẩm tạo thành lớp Fe₂O₃.nH₂O màu nâu đỏ.
  • Màu đỏ của đất và đá do sự hiện diện của oxit sắt(III).

Bài tập vận dụng

Một mẫu quặng hematit chứa 80% Fe₂O₃ về khối lượng. Để điều chế 1 tấn gang chứa 95% sắt, cần dùng bao nhiêu tấn quặng hematit, biết hiệu suất phản ứng là 90%?

  • Lời giải vắn tắt:
    Khối lượng sắt cần có trong gang: 1 tấn * 0.95 = 0.95 tấn.
    Khối lượng Fe₂O₃ lý thuyết cần để có 0.95 tấn Fe:
    2Fe : Fe₂O₃ = 2*56 : 160 = 112 : 160.
    Khối lượng Fe₂O₃ = (0.95 * 160) / 112 ≈ 1.357 tấn.
    Vì hiệu suất 90%, khối lượng Fe₂O₃ thực tế cần = 1.357 / 0.9 = 1.508 tấn.
    Khối lượng quặng hematit = 1.508 / 0.8 ≈ 1.885 tấn.
Mẹo nhớ nhanh: Hematit đỏ tươi, sắt III oxit, gang thép ra đời, vững vàng muôn nơi!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Fe₂O₃ không được xem là chất nguy hiểm ở điều kiện thông thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải với lượng lớn. Tiếp xúc lâu dài với bụi oxit sắt trong môi trường làm việc có thể dẫn đến bệnh phổi lành tính siderosis.
Độc tính: Fe₂O₃ có độc tính thấp. Tiếp xúc với bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp.
Sơ cứu: Rửa mắt bằng nước sạch nếu bị bắn vào, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực bụi nếu hít phải. Nếu nuốt phải lượng lớn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 11/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.